Chuyển tới nội dung

Các Giới Từ Đi Với Cách 4 (Akkusativ) Trong Tiếng Đức

Các Giới Từ Đi Với Cách 4 (Akkusativ) Trong Tiếng Đức

Các Giới Từ Đi Với Cách 4 (Akkusativ) Trong Tiếng Đức

Khám phá cấu trúc và cách sử dụng chính xác của các giới từ luôn đi với Cách 4 (Akkusativ) trong ngữ pháp tiếng Đức. Bài viết hệ thống hóa đầy đủ từ lý thuyết đến các cụm từ cố định (feste Wendungen) giúp bạn làm chủ bài thi trắc nghiệm và giao tiếp tự nhiên.

Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Đức, việc xác định chính xác biến cách (Kasus) sau giới từ luôn là một thách thức đối với người học. Bài viết này sẽ phân tích chuyên sâu cấu trúc, ngữ cảnh sử dụng và các trường hợp đặc biệt của nhóm 8 giới từ bắt buộc hoặc thường xuyên đi với Akkusativ (Cách 4) bao gồm: bis, durch, entlang, für, gegen, ohne, um, và wider.

I. Giới từ "bis" (Đến, cho đến khi)

Giới từ bis chủ yếu được dùng để giới hạn về mặt không gian hoặc thời gian.

1. Trường hợp không đi kèm danh từ chứa quán từ (ohne Artikel)

Chỉ phương hướng (Ortsangabe) hoặc thời gian (Zeitangabe):

Bis Hamburg sind es noch etwa 250 Kilometer. (Đến Hamburg còn khoảng 250 cây số nữa.)

Bis nächsten Montag muss die Arbeit fertig sein. (Cho đến thứ Hai tới, công việc phải được hoàn thành.)

Er will noch bis September warten. (Anh ấy muốn đợi cho đến tháng Chín.)

Đứng trước số liệu (thường kết hợp với "zu"):

Von 13 bis 15 Uhr geschlossen! (Đóng cửa từ 13 giờ đến 15 giờ!)

Für das alte Fahrrad zahle ich bis zu 50 Euro, nicht mehr. (Cho chiếc xe đạp cũ này tôi chỉ trả tối đa 50 Euro, không hơn.)

Đứng trước phó từ (Adverbien):

Bis dahin ist es noch ein weiter Weg. (Cho đến lúc đó/nơi đó thì vẫn còn là một chặng đường dài.)

Auf Wiedersehen, bis bald! (bis nachher, bis später) (Hẹn gặp lại sớm nhé!)

2. Cấu trúc kết hợp kép (Bis + Giới từ thứ hai)

Khi bis đi liền với một giới từ khác, giới từ thứ hai này sẽ quyết định cách (Kasus) của danh từ đi sau nó.

bis + Giới từ đi với Akkusativ:

Wir gingen bis an den Rand des Abgrunds. (Chúng tôi đi đến tận rìa vực thẳm.)

Bis auf eine einzige hat er alle Aufgaben richtig gelöst. (= außer einer einzigen - Ngoại trừ một câu duy nhất, anh ấy đã giải đúng tất cả bài tập.)

bis + Giới từ đi với Dativ:

Kannst du nicht bis nach dem Essen warten? (Bạn không thể đợi đến sau bữa ăn được sao?)

Bis zum Bahnhof will ich dich gern begleiten. (Tôi rất sẵn lòng tiễn bạn đến tận nhà ga.)

II. Giới từ "durch" (Qua, xuyên qua, bởi)

1. Chỉ không gian (Ortsangabe)

Diễn tả hành động chuyển động xuyên qua một không gian hoặc một vật thể.

Wir gingen durch den Wald. (Chúng tôi đi xuyên qua khu rừng.)

Er schaute durchs Fenster. (Anh ấy nhìn qua cửa sổ.)

durchs = durch das

2. Chỉ nguyên nhân, phương tiện hoặc người trung gian (thường dùng trong câu bị động - Passiv)

Er hatte durch einen Glücksfall 1000 Euro gewonnen. (Anh ấy đã trúng 1000 Euro nhờ một sự may mắn.)

Ein Safe kann durch eine Zahlenkombination geöffnet werden. (Két sắt có thể được mở bằng một mã số.)

3. Chỉ cách thức thực hiện hành động

Durch die Benutzung eines Notausgangs konnten sich die Bewohner retten. (Bằng việc sử dụng lối thoát hiểm, cư dân đã có thể tự cứu mình.)

4. Chỉ thời gian kéo dài (thường thêm "hindurch" và đứng sau danh từ)

Den September hindurch hat es nur geregnet. (Suốt cả tháng Chín trời chỉ có mưa.)

Das ganze Jahr durch hat sie nichts von sich hören lassen. (Suốt cả năm qua cô ấy chẳng liên lạc gì cả.)

III. Giới từ "entlang" (Dọc theo)

Giới từ này có vị trí và cách dùng đặc biệt linh hoạt dựa theo cấu trúc cú pháp:

1. Đứng SAU danh từ (Hậu tố - nachgestellt): Bắt buộc đi với Akkusativ

Đây là cách dùng phổ biến nhất để chỉ phương hướng kéo dài dọc theo một tuyến đường.

Er fuhr die Straße entlang. (Anh ấy lái xe dọc theo con phố.)

Sie gingen den Bahnsteig entlang. (Họ đi bộ dọc theo sân ga.)

2. Cấu trúc "an + Dativ ... entlang"

Dùng để chỉ một hướng đi dọc bên cạnh một ranh giới, vật cản (bức tường, ngôi nhà...).

Wir gingen an dem Haus entlang und erreichten den Garten. (Chúng tôi đi dọc theo ngôi nhà và đến được khu vườn.)

3. Đứng TRƯỚC danh từ (Tiền tố): Đi với Genitiv (Cách 2)

Entlang des Weges standen Tausende von Menschen. (Dọc theo con đường, hàng ngàn người đang đứng.)

Lưu ý Ngữ pháp: Các động từ chuyển động kết hợp với entlang đóng vai trò là động từ tách (trennbare Verben).

Ví dụ: entlanggehen (đi dọc theo), entlangrennen (chạy dọc theo).

IV. Giới từ "für" (Cho, vì, thay thế cho)

für là một trong những giới từ tần suất cao với nhiều nét nghĩa đa dạng:

Mang ý nghĩa lợi ích, sự giúp đỡ hoặc gửi đến một ai đó:

Ich tue alles für dich. (Tôi làm mọi thứ vì bạn.)

Der Blumenstrauß ist für die Gastgeberin. (Bó hoa này là dành cho bà chủ nhà.)

Mang ý nghĩa thay thế (anstelle einer anderen Person):

Bitte geh für mich aufs Finanzamt. (Làm ơn hãy đi đến cục thuế thay tôi.)

Chỉ một khoảng thời gian xác định trong tương lai:

Ich komme nur für zwei Tage. (Tôi chỉ đến trong vòng hai ngày.)

Thể hiện sự so sánh, tỉ lệ (Relation):

Für sein Alter ist er noch sehr rüstig. (So với tuổi của mình, ông ấy vẫn còn rất tráng kiện.)

Chỉ giá cả và giá trị:

Wie viel hast du für das Haus bezahlt? (Bạn đã trả bao nhiêu tiền cho ngôi nhà đó?)

Lặp lại các danh từ giống nhau không có quán từ (mang tính nhấn mạnh):

Dasselbe geschieht Tag für Tag, Jahr für Jahr. (Điều tương tự diễn ra ngày qua ngày, năm này qua năm khác.)

Er schrieb das Protokoll Wort für Wort ab. (Anh ấy sao chép lại biên bản từng từ một.)

V. Giới từ "gegen" (Chống lại, khoảng, hướng về)

Chỉ một chuyển động hướng về một vật và có sự va chạm vật lý:

Er schlug mit der Faust gegen die Tür. (Anh ấy đấm tay vào cửa.)

Der Betrunkene rannte gegen eine Laterne. (Gã say rượu đâm sầm vào cột đèn.)

Chỉ thời gian ước lượng (khoảng chừng):

Wir kommen gegen 23 Uhr oder erst gegen Mitternacht. (Chúng tôi sẽ đến vào khoảng 23 giờ hoặc phải tầm nửa đêm.)

Thể hiện sự phản đối, thái độ bài xích/phòng thủ:

Ärzte sind gegen das Rauchen. (Các bác sĩ phản đối việc hút thuốc lá.)

Dùng trong so sánh hoặc trao đổi:

Gegen ihn bin ich ein Anfänger. (So với anh ấy, tôi chỉ là một kẻ học việc.)

Ich habe die zehn Euro gegen zwei Fünfeuroscheine eingetauscht. (Tôi đã đổi tờ 10 Euro lấy hai tờ 5 Euro.)

Cụm từ cố định (Feste Wendungen):

gegen den Strom schwimmen: Bơi ngược dòng (nghĩa bóng: không chịu thích nghi/luôn đi ngược lại đám đông).

mit dem Kopf gegen die Wand rennen: Húc đầu vào tường (nghĩa bóng: cố chấp làm một việc bất khả thi).

VI. Giới từ "ohne" (Không có)

Thông thường, ohne sẽ không đi kèm quán từ nếu danh từ đứng sau nó mang tính chất chung chung, không cần xác định cụ thể.

Ohne Auto können Sie diesen Ort nicht erreichen. (Không có ô tô, bạn không thể đến được địa điểm này.)

Ohne Sprachkenntnisse wirst du niemals Chefsekretärin. (Không có kiến thức ngôn ngữ, bạn sẽ không bao giờ trở thành thư ký trưởng.)

Ohne die Hilfe meiner Schwester hätte ich den Umzug nicht geschafft. (Nếu không có sự giúp đỡ của chị gái tôi, tôi đã không thể hoàn thành việc chuyển nhà -> Trường hợp này cần quán từ "die" vì có yếu tố xác định bổ nghĩa "meiner Schwester").

VII. Giới từ "um" (Xung quanh, vào lúc, tăng/giảm bao nhiêu)

1. Chỉ vị trí không gian (thường kết hợp thành cụm "um ... herum")

Trạng thái tĩnh (không chuyển động, xung quanh một tâm điểm):

Um den Turm (herum) standen viele alte Bäume. (Xung quanh tòa tháp có nhiều cây cổ thụ đứng bao quanh.)

Trạng thái động (chuyển động theo đường tròn/bo góc):

Gehen Sie dort um die Ecke, da ist der Briefkasten. (Bạn hãy đi vòng qua góc đường kia, hòm thư ở ngay đó.)

2. Chỉ thời gian hoặc số liệu

Thời gian chính xác (Giờ giấc):

Um 20 Uhr beginnt die Tagesschau. (Vào lúc 20 giờ chương trình thời sự bắt đầu.)

Thời gian hoặc số liệu ước chừng (khoảng):

Die Cheopspyramide wurde etwa um 3000 v. Chr. erbaut. (Kim tự tháp Cheops được xây dựng vào khoảng năm 3000 trước Công nguyên.)

Chỉ biên độ thay đổi của số liệu (Tăng/Giảm bao nhiêu đơn vị):

Die Temperatur ist um 5 Grad gestiegen. (Nhiệt độ đã tăng lên 5 độ.)

Die Preise wurden um 10 Prozent reduziert. (Giá cả đã được giảm 10 phần trăm.)

3. Chỉ sự tổn thất, mất mát

Er hat ihn um seinen Erfolg betrogen. (Hắn ta đã lừa gạt tước đoạt đi thành công của anh ấy.)

Bei dem Feuer im Stall sind zum Glück keine Tiere ums Leben gekommen. (May mắn thay trong vụ hỏa hoạn ở chuồng trại không có con vật nào bị thiệt mạng.)

ums = um das

 

VIII. Giới từ "wider" (Chống lại, ngược lại)

Giới từ wider mang ý nghĩa tương đồng với gegen nhưng mang sắc thái cổ kính, học thuật hơn và chủ yếu xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cụm từ cố định cố định:

Er hat wider Willen zugestimmt. (Anh ấy đã bằng lòng một cách miễn cưỡng / trái với ý muốn của bản thân.)

Wider Erwarten sind die Aktienkurse gestiegen. (Trái với kỳ vọng, giá cổ phiếu đã tăng lên.)

Wider besseres Wissen hat sie ihm noch einmal verziehen. (Dù biết rõ sự tình lý trí không cho phép, cô ấy vẫn tha thứ cho anh ta một lần nữa.)

Lời kết & Mẹo ghi nhớ nhanh

Để ghi nhớ nằm lòng các giới từ luôn đi với Akkusativ cách 4, các bạn có thể học thuộc lòng theo câu vần (Eselsbrücke) nổi tiếng sau:

"Bis, durch, entlang, für, gegen, ohne, um, wider – schreiben stets den Akkusativ nieder!"

Việc nắm vững bản chất ngữ cảnh của từng giới từ không chỉ giúp bạn tránh các lỗi sai cơ bản trong bài thi viết (Schreiben) mà còn giúp tư duy diễn đạt tiếng Đức của bạn trở nên tự nhiên, chuẩn mực chuẩn văn phong bản xứ. Hãy luyện tập đặt câu hằng ngày với mỗi cấu trúc trên nhé!

Đánh giá bài viết
1 bầu chọn / trung bình: 5
330
Lượt xem

Bài viết khác

Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?

Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.

Đăng ký ngay
dang ky ngay