Chuyển tới nội dung
Demonstrativpronomen (Đại từ chỉ định) trong tiếng Đức

Demonstrativpronomen (Đại từ chỉ định) trong tiếng Đức

27/01/2026
Demonstrativpronomen (đại từ chỉ định) là một trong những nhóm đại từ quan trọng trong tiếng Đức, xuất hiện thường xuyên từ trình độ A1 đến B2. Việc sử dụng đúng đại từ chỉ định giúp...
Xem tiếp
Perfekt thì quá khứ trong tiếng Đức: Công thức, cách dùng và ví dụ dễ hiểu

Perfekt thì quá khứ trong tiếng Đức: Công thức, cách dùng và ví dụ dễ hiểu

09/09/2025
Khi học tiếng Đức, bạn sẽ nhanh chóng nhận ra thì Perfekt xuất hiện ở khắp nơi – từ hội thoại hằng ngày cho đến email cá nhân. Đây là thì quá khứ được người Đức sử dụng nhiều nhất...
Xem tiếp
Temporale Nebensätze (Câu phụ chỉ thời gian) trong tiếng Đức

Temporale Nebensätze (Câu phụ chỉ thời gian) trong tiếng Đức

27/08/2025
Temporale Nebensätze được dùng để xác định thời điểm, khoảng thời gian hoặc trình tự của một hành động so với hành động khác. Chúng được giới thiệu bởi các liên từ: wenn, als, sooft, während,...
Xem tiếp
(Kausalsätze) Mệnh đề phụ nguyên nhân trong tiếng Đức: weil – da – zumal

(Kausalsätze) Mệnh đề phụ nguyên nhân trong tiếng Đức: weil – da – zumal

19/08/2025
Trong tiếng Đức, để diễn đạt nguyên nhân của một hành động, chúng ta thường sử dụng mệnh đề phụ nguyên nhân (Kausalsätze) với các liên từ: weil, da, zumal. Đây là kiến thức ngữ pháp quan...
Xem tiếp
Câu Mệnh Lệnh Tiếng Đức (Imperativ): Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z

Câu Mệnh Lệnh Tiếng Đức (Imperativ): Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z

12/08/2025
Khi học tiếng Đức, việc ra lệnh, yêu cầu hay đưa ra chỉ dẫn là một kỹ năng giao tiếp không thể thiếu. Đó là lúc chúng ta cần đến thể mệnh lệnh (Imperativ).
Xem tiếp
Phân Biệt Haben và Sein: Bí Quyết Dùng Thì Hoàn Thành Tiếng Đức

Phân Biệt Haben và Sein: Bí Quyết Dùng Thì Hoàn Thành Tiếng Đức

05/08/2025
Thì hoàn thành (Perfekt) là một trong những thì quá khứ căn bản và được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Đức, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày. Cấu trúc của thì Perfekt đòi hỏi một trợ...
Xem tiếp
Phân Biệt WIE và ALS: Nguyên Tắc và Ứng Dụng trong Mệnh Đề So Sánh Tiếng Đức

Phân Biệt WIE và ALS: Nguyên Tắc và Ứng Dụng trong Mệnh Đề So Sánh Tiếng Đức

29/07/2025
Bài viết phân tích chi tiết cách sử dụng và phân biệt WIE và ALS trong các mệnh đề so sánh của ngữ pháp tiếng Đức. Nội dung bao gồm quy tắc, cấu trúc và các ví dụ cụ thể giúp người học nắm...
Xem tiếp
Mệnh đề phụ chỉ kết quả trong tiếng Đức (Konsekutivsätze)

Mệnh đề phụ chỉ kết quả trong tiếng Đức (Konsekutivsätze)

22/07/2025
Mệnh đề phụ chỉ kết quả (Konsekutivsätze) dùng để diễn tả kết quả hoặc hậu quả của một hành động, sự kiện, hoặc trạng thái được nêu ở mệnh đề chính. Có hai cách chính để thành...
Xem tiếp
Câu bị động trong tiếng Đức (Passiv): Cách dùng và chia động từ chi tiết

Câu bị động trong tiếng Đức (Passiv): Cách dùng và chia động từ chi tiết

15/07/2025
Câu bị động (Passiv) là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Đức, thường gặp trong các kỳ thi từ trình độ A2 trở lên, và đặc biệt quan trọng nếu bạn muốn viết hoặc nói mang tính học...
Xem tiếp
Sự Biến Cách Của Tính Từ (Declension of the Adjective)

Sự Biến Cách Của Tính Từ (Declension of the Adjective)

08/07/2025
Học viên nói tiếng Anh học tiếng Đức cần lưu ý rằng, khác với tính từ tiếng Anh (giữ nguyên hình thức trong mọi ngữ cảnh), tính từ tiếng Đức sẽ thay đổi đuôi (gọi là "biến cách") tùy...
Xem tiếp

Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?

Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.

Đăng ký ngay
dang ky ngay