Chuyển tới nội dung

Các Giới Từ Đi Với Akkusativ Trong Tiếng Đức

Các Giới Từ Đi Với Akkusativ Trong Tiếng Đức

Các Giới Từ Đi Với Akkusativ Trong Tiếng Đức

Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Đức, việc làm chủ các giới từ điều khiển cách (Präpositionen mit Kasus) là một trong những nền tảng quan trọng nhất để xây dựng tư duy ngôn ngữ chính xác. Bài viết này sẽ phân tích chuyên sâu về các giới từ đi với Akkusativ (Cách 4) phổ biến nhất bao gồm: bis, durch, entlang, für, gegen, ohne, um, và wider.

Chúng ta sẽ lần lượt khảo sát từng giới từ qua các khía cạnh: ngữ nghĩa, chức năng cú pháp và các biến thể ngữ cảnh đặc biệt để ứng dụng chuẩn xác vào văn phong học thuật.

1. Giới từ "bis" (Cho đến, đến mức)

Giới từ bis chủ yếu được dùng để giới hạn một điểm dừng về mặt không gian hoặc thời gian. Trong ngữ pháp, bis có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với một giới từ thứ hai.

1.1. Trường hợp đứng độc lập (Không đi kèm mạo từ)

Chỉ phương hướng hoặc mốc thời gian:

Bis Hamburg sind es noch etwa 250 Kilometer. (Còn khoảng 250 km nữa mới đến Hamburg.)

Bis nächsten Montag muss die Arbeit fertig sein. (Công việc phải được hoàn thành trước thứ Hai tới.)

Er will noch bis September warten. (Anh ấy muốn đợi cho đến tháng Chín.)

Đứng trước các số liệu (thường kết hợp với "zu"):

Von 13 bis 15 Uhr geschlossen! (Đóng cửa từ 13 giờ đến 15 giờ!)

Für das alte Fahrrad zahle ich bis zu 50 Euro, nicht mehr. (Tôi chỉ trả tối đa đến 50 Euro cho chiếc xe đạp cũ đó, không hơn.)

Đứng trước trạng từ:

Bis dahin ist es noch ein weiter Weg. (Từ đây đến đó vẫn còn là một chặng đường dài.)

Auf Wiedersehen, bis bald (bis nachher, bis später)! (Tạm biệt, hẹn sớm gặp lại!)

1.2. Cấu trúc kép (bis + Giới từ phụ thuộc)

Khi bis đi kèm với một giới từ khác, giới từ thứ hai này sẽ trực tiếp quyết định cách (Kasus) của danh từ theo sau, chứ không còn phụ thuộc vào bis.

Cấu trúc: bis + giới từ đi với Akkusativ

Wir gingen bis an den Rand des Abgrunds. (Chúng tôi đi đến tận rìa vực thẳm.)

Der Zirkus war bis auf den letzten Platz ausverkauft. (Rạp xiếc đã cháy vé đến chỗ ngồi cuối cùng.)

Er schlief bis weit in den Tag hinein. (Anh ấy ngủ nướng đến tận muộn trong ngày.)

Bis auf eine einzige hat er alle Aufgaben richtig gelöst. (Ngoại trừ một câu duy nhất, anh ấy đã giải đúng tất cả các bài tập.)

Cấu trúc: bis + giới từ đi với Dativ

Kannst du nicht bis nach dem Essen warten? (Bạn không thể đợi cho đến sau bữa ăn hay sao?)

Bis vor einem Jahr war noch alles in Ordnung. (Cho đến trước cách đây một năm, mọi thứ vẫn ổn thỏa.)

Bis zum Bahnhof will ich dich gern begleiten. (Tôi rất sẵn lòng tiễn bạn đến tận nhà ga.)

2. Giới từ "durch" (Qua, xuyên qua, bởi)

Durch mang tầng nghĩa nguyên bản về không gian, nhưng trong văn phong học thuật, nó là công cụ quan trọng để biểu đạt nguyên nhân, phương tiện hoặc phương thức hành động khi dùng các giới từ đi với Akkusativ.

2.1. Biểu đạt không gian (Xuyên qua)

Wir gingen durch den Wald. (Chúng tôi đi xuyên qua khu rừng.)

Er schaute durchs Fenster (durch das Fenster). (Anh ấy nhìn qua cửa sổ.)

2.2. Biểu đạt nguyên nhân, phương tiện, người môi giới (Thường dùng trong câu bị động)

Er hatte durch einen Glücksfall 1000 Euro gewonnen. (Anh ấy đã thắng 1000 Euro nhờ vào một sự may mắn.)

Ein Safe kann durch eine Zahlenkombination geöffnet werden. (Két sắt có thể được mở bằng một mã tổ hợp số.)

Das habe ich durch einen Bericht im Fernsehen erfahren. (Tôi biết được điều đó thông qua một bài phóng sự trên truyền hình.)

2.3. Biểu đạt phương thức thực hiện hành động

Durch die Benutzung eines Notausgangs konnten sich die Bewohner retten. (Bằng việc sử dụng lối thoát hiểm, các cư dân đã có thể tự cứu mạng mình.)

Durch jahrelanges Training stärkte der Behinderte seine Beinmuskeln. (Nhờ vào việc luyện tập ròng rã nhiều năm, người khuyết tật đã làm săn chắc được các cơ chân của mình.)

2.4. Biểu đạt thời gian (Thường đi kèm trạng từ bổ trợ "hindurch" đặt ở cuối)

Den September hindurch hat es nur geregnet. (Trong suốt cả tháng Chín trời chỉ có mưa.)

Das ganze Jahr durch (hindurch) hat sie nichts von sich hören lassen. (Suốt cả năm trời cô ấy không hề để lại chút tin tức gì.)

3. Giới từ "entlang" (Dọc theo)

Giới từ entlang là một trường hợp đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Đức vì biến thể cách của nó phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí đứng trước hay sau danh từ.

3.1. Vị trí hậu tố (Đứng sau danh từ) -> Bắt buộc đi với Akkusativ

Đây là cách dùng phổ biến nhất để chỉ một hướng chuyển động kéo dài dọc theo một tuyến đường cố định.

Er fuhr die Straße entlang. (Anh ấy lái xe dọc theo con phố.)

Sie gingen den Bahnsteig entlang. (Họ đi bộ dọc theo sân ga.)

3.2. Cấu trúc phối hợp: an + Dativ ... entlang

Được sử dụng khi muốn nhấn mạnh chuyển động dọc theo một ranh giới, một vật cản cụ thể.

Wir gingen an dem Haus entlang und erreichten den Garten. (Chúng tôi đi dọc theo ngôi nhà và đến được khu vườn.)

An der Mauer entlang werden Leitungen gelegt. (Các đường dây cáp được chạy dọc theo bờ tường.)

3.3. Vị trí tiền tố (Đứng trước danh từ) -> Đi với Genitiv

Trong văn chương hoặc tiểu luận học thuật cao cấp, entlang có thể đứng trước danh từ và yêu cầu Cách hai (Genitiv).

Entlang des Weges standen Tausende von Menschen. (Dọc theo con đường, hàng ngàn người đang đứng xếp hàng.)

Lưu ý cú pháp: Các động từ chuyển động kết hợp với entlang tạo thành các động từ tách (trennbar Verben).

Sie gingen den Bahnsteig entlang. (Động từ gốc: entlanggehen)

Er rannte an der Mauer entlang. (Động từ gốc: entlangrennen)

4. Giới từ "für" (Vì, cho, thay vì, đối với)

Für là một trong những giới từ đa nghĩa nhất khi nghiên cứu về các giới từ đi với cách bốn, bao hàm các mối quan hệ lợi ích, thời gian, tỷ lệ so sánh và giá trị kinh tế.

4.1. Biểu đạt lợi ích, sự giúp đỡ hoặc đối tượng tiếp nhận

Ich tue alles für dich. (Tôi làm mọi thứ là vì bạn.)

Der Blumenstrauß ist für die Gastgeberin. (Bó hoa này là dành cho bà chủ nhà.)

Er gab eine Spende für das Rote Kreuz. (Anh ấy đã quyên góp một khoản tiền cho Hội Chữ thập đỏ.)

4.2. Biểu đạt sự thay thế (Thay mặt, đại diện cho ai)

Bitte geh für mich aufs Finanzamt. (Làm ơn hãy đi đến Cục Thuế thay tôi.)

Er hat schon für alle bezahlt. (Anh ấy đã trả tiền thay cho tất cả mọi người rồi.)

4.3. Xác định một khoảng thời gian cụ thể trong tương lai

Ich komme nur für zwei Tage. (Tôi chỉ đến trong vòng hai ngày.)

Hier bleiben wir für immer. (Chúng ta sẽ ở lại đây mãi mãi.)

4.4. Biểu đạt mối quan hệ tương quan, so sánh hoặc tỷ lệ

Für sein Alter ist er noch sehr rüstig. (So với tuổi tác của mình, ông ấy vẫn còn rất tráng kiện.)

Für einen Architekten ist das eine leichte Aufgabe. (Đối với một kiến trúc sư thì đây là một nhiệm vụ dễ dàng.)

Für seine schwere Arbeit erhielt er zu wenig Geld. (Tương xứng với công việc nặng nhọc của mình, anh ấy đã nhận được quá ít tiền.)

4.5. Biểu đạt giá cả và giá trị

Wie viel hast du für das Haus bezahlt? (Bạn đã trả bao nhiêu tiền cho ngôi nhà đó?)

Ich habe es für 200 000 Euro bekommen. (Tôi đã mua được nó với giá 200.000 Euro.)

4.6. Cấu trúc điệp từ không mạo từ (Nhằm mục đích tăng cường/nhấn mạnh)

Dasselbe geschieht Tag für Tag, Jahr für Jahr. (Điều tương tự xảy ra ngày qua ngày, năm này qua năm khác.)

Er schrieb das Protokoll Wort für Wort, Satz für Satz ab. (Anh ấy đã chép lại biên bản từng từ một, từng câu một.)

5. Giới từ "gegen" (Chống lại, hướng về, khoảng)

Gegen chuyển tải các khái niệm về sự va chạm vật lý, sự đối nghịch trong tư tưởng, hoặc sự ước chừng về mặt thời gian/định lượng trong ngữ pháp tiếng Đức.

5.1. Biểu đạt chuyển động hướng tới một vật thể và xảy ra va chạm

Er schlug mit der Faust gegen die Tür. (Anh ấy đấm mạnh nắm tay vào cửa.)

Der Betrunkene rannte gegen eine Laterne. (Người đàn ông say rượu đã lao sầm vào một cột đèn đường.)

5.2. Biểu đạt sự ước chừng về thời gian

Wir kommen gegen 23 Uhr oder erst gegen Mitternacht. (Chúng tôi sẽ đến vào khoảng 23 giờ hoặc phải đến tầm nửa đêm.)

5.3. Biểu đạt sự phản đối, thái độ thù địch hoặc ngăn chặn

Ärzte sind gegen das Rauchen. (Các bác sĩ đều phản đối việc hút thuốc lá.)

Wir müssen etwas gegen die Umweltverschmutzung tun. (Chúng ta phải làm điều gì đó để chống lại nạn ô nhiễm môi trường.)

5.4. Biểu đạt sự so sánh đối chiếu hoặc trao đổi (Mua bán/đổi chác)

Gegen ihn bin ich ein Anfänger. (Đặt lên bàn cân với anh ấy, tôi chỉ là một kẻ học việc.)

Ich habe die zehn Euro gegen zwei Fünfeuroscheine eingetauscht. (Tôi đã đổi tờ mười Euro lấy hai tờ năm Euro.)

5.5. Các thành ngữ cố định (Idioms) mang tính ẩn dụ

gegen den Strom schwimmen: Bơi ngược dòng nước (Ý chỉ: không chịu thỏa hiệp, không chạy theo số đông).

mit dem Kopf gegen die Wand rennen: Lao đầu vào tường (Ý chỉ: cố chấp muốn thực hiện một điều bất khả thi).

6. Giới từ "ohne" (Không có)

Giới từ ohne biểu thị sự thiếu vắng hoặc loại trừ. Trong phần lớn các ngữ cảnh, ohne thường đi trực tiếp với danh từ không có mạo từ, trừ khi danh từ đó cần được xác định một cách cụ thể.

Ohne Auto können Sie diesen Ort nicht erreichen. (Nếu không có ô tô, bạn không thể đến được địa điểm này.)

Ohne Sprachkenntnisse wirst du niemals Chefsekretärin. (Thiếu đi kiến thức ngôn ngữ, bạn sẽ không bao giờ có thể trở thành thư ký trưởng.)

Ohne ihren Mann war sie völlig hilflos. (Vắng bóng chồng, cô ấy hoàn toàn bất lực.)

Ohne die Hilfe meiner Schwester hätte ich den Umzug nicht geschafft. (Nếu không nhờ sự trợ giúp của em gái tôi, tôi đã không thể hoàn thành việc chuyển nhà.)

7. Giới từ "um" (Xung quanh, vào lúc, khoảng, tăng/giảm bao nhiêu)

Um là một giới từ đa năng bậc nhất trong việc mô tả không gian hình học, các mốc thời gian chính xác và biên độ dao động của các số liệu thống kê.

7.1. Biểu đạt vị trí hoặc chuyển động không gian (Thường kết hợp với "herum")

a) Trạng thái tĩnh (Xung quanh một tâm điểm):

Um den Turm (herum) standen viele alte Bäume. (Xung quanh tòa tháp có nhiều cây cổ thụ đứng sừng sững.)

Wir saßen um den alten Tisch (herum) und diskutierten. (Chúng tôi ngồi quanh chiếc bàn cũ và thảo luận.)

b) Trạng thái động (Chuyển động theo đường cong/vòng tròn):

Gehen Sie dort um die Ecke, da ist der Briefkasten. (Bạn hãy đi vòng qua góc cua kia, hòm thư ở ngay đó.)

Er machte einen großen Bogen um die Baustelle. (Anh ấy đã đi một đường vòng lớn để né khu công trường.)

7.2. Biểu đạt thời gian hoặc số liệu cụ thể

a) Điểm mốc thời gian chính xác (Uhrzeit):

Um 20 Uhr beginnt die Tagesschau. (Chương trình Thời sự sẽ bắt đầu chính xác vào lúc 20 giờ.)

b) Chỉ sự ước chừng (Khoảng chừng - tương đương với "etwa"):

Die Cheopspyramide wurde etwa um 3000 v. Chr. erbaut. (Kim tự tháp Cheops được xây dựng vào khoảng năm 3000 trước Công nguyên.)

Um die Weihnachtszeit sind die Schaufenster hübsch dekoriert. (Vào tầm khoảng mùa Giáng sinh, các tủ kính trưng bày được trang hoàng rất đẹp.)

Die Uhr hat um die 150 Euro gekostet. (Chiếc đồng hồ có giá dao động tầm 150 Euro.)

c) Biểu đạt biên độ thay đổi của số liệu (Tăng/giảm bao nhiêu đơn vị):

Die Temperatur ist um 5 Grad gestiegen. (Nhiệt độ đã tăng thêm 5 độ.)

Die Preise wurden um 10 Prozent reduziert. (Giá cả đã được giảm đi 10 phần trăm.)

Wir müssen die Abfahrt um einen Tag verschieben. (Chúng ta phải hoãn ngày khởi hành lùi lại một ngày.)

7.3. Biểu đạt sự mất mát hoặc đối tượng của một trạng thái cảm xúc

Er hat ihn um seinen Erfolg betrogen. (Hắn ta đã lừa gạt tước đi thành công của anh ấy.)

Bei dem Feuer im Stall sind zum Glück keine Tiere ums Leben (um das Leben) gekommen. (Trong vụ hỏa hoạn tại chuồng trại, may mắn thay không có con vật nào bị thiệt mạng.)

Er trauert um einen guten Freund. (Anh ấy đang đau buồn trước sự ra đi của một người bạn thân.)

8. Giới từ "wider" (Bất chấp, ngược lại với)

Trong tiếng Đức hiện đại, giới từ wider có ngữ nghĩa tương đương với gegen (chống lại) nhưng mang sắc thái trang trọng, học thuật và đậm tính văn học hơn. Nó hầu như chỉ xuất hiện trong một số cụm từ cố định (Feste Wendungen).

Er hat wider Willen zugestimmt (obwohl er das eigentlich nicht wollte). (Anh ấy đã chấp thuận một cách miễn cưỡng / trái với ý muốn của bản thân.)

Wider Erwarten sind die Aktienkurse gestiegen. (Trái với các dự đoán/kỳ vọng, giá cổ phiếu vẫn tăng.)

Wider besseres Wissen hat sie ihm noch einmal verziehen. (Dù biết rõ sự thật, cô ấy vẫn dung thứ cho anh ta một lần nữa.)

Kết luận

Việc sử dụng chính xác các giới từ đi với Akkusativ không chỉ giúp câu văn đúng về mặt ngữ pháp, mà còn giúp người học truyền tải được các sắc thái tư duy tinh tế phục vụ cho các kỳ thi chứng chỉ tiếng Đức từ B1 đến C1. Việc hệ thống hóa lý thuyết kèm ví dụ trực quan chính là chìa khóa tối ưu để bạn nâng cao kỹ năng viết luận (Schreiben) một cách chuyên nghiệp nhất.

Đánh giá bài viết
1 bầu chọn / trung bình: 5
254
Lượt xem

Bài viết khác

Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?

Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.

Đăng ký ngay
dang ky ngay