Chuyển tới nội dung

Cấu Trúc Gerundivum (Động Tính Từ) Từ A-Z

Cấu Trúc Gerundivum (Động Tính Từ) Từ A-Z

Cấu Trúc Gerundivum (Động Tính Từ) Từ A-Z

Gerundivum (Động tính từ) là một trong những chủ điểm ngữ pháp nâng cao (B2-C1) cực kỳ quan trọng và xuất hiện thường xuyên trong các bài thi tiếng Đức như Goethe, Telc hay TestDaF. Cấu trúc này bản chất là sự kết hợp giữa "zu" + Partizip Präsens (Phân từ 1) đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Bài viết này sẽ giúp bạn làm chủ cấu trúc Gerundivum, nắm rõ quy tắc biến đổi từ câu Bị động (Passiv) và cách ứng dụng chính xác trong bài thi.

Trong tiếng Đức, để diễn tả một việc gì đó "có thể" hoặc "cần phải" được thực hiện, ngoài cách dùng câu bị động (Passiv) thông thường với động từ khuyết thiếu (können/müssen), người ta thường sử dụng một cấu trúc thay thế tinh gọn và học thuật hơn: Gerundivum.

Hãy cùng Khám phá chi tiết bản chất, công thức và quy tắc sử dụng cấu trúc này ngay dưới đây.

1. Bảng so sánh các dạng thức biến đổi câu

Để hiểu rõ Gerundivum thay thế cho cấu trúc nào, chúng ta cùng xét ví dụ cụ thể với cụm từ "Die Quadratur des Kreises" (Bài toán cầu phương - một việc bất khả thi):

Dạng câuCấu trúc câu ví dụÝ nghĩa dịch nghĩa
Aktiv (Chủ động)eine Aufgabe, die man nicht lösen kann.Một nhiệm vụ mà người ta không thể giải quyết được.
Passiv (Bị động)eine Aufgabe, die nicht gelöst werden kann.Một nhiệm vụ không thể được giải quyết.
sein + Infinitiv mit zueine Aufgabe, die nicht zu lösen ist.Một nhiệm vụ không thể giải quyết.
Gerundivum (Động tính từ)eine nicht zu lösende Aufgabe.Một nhiệm vụ bất khả thi (không thể giải quyết).

2. Các quy tắc cốt lõi cần nhớ (Regeln)

Quy tắc 1: Bản chất và Ý nghĩa của Gerundivum

Nguồn gốc: Gerundivum bản chất là một cấu trúc phân từ đi kèm với từ "zu", được suy ra trực tiếp từ mệnh đề quan hệ chứa cấu trúc "sein + Infinitiv mit zu".

Ý nghĩa: Cấu trúc này dùng để diễn tả khả năng (Möglichkeit/Unmöglichkeit) hoặc sự cần thiết/bắt buộc (Notwendigkeit). Nói cách khác, nó chỉ ra một việc gì đó có thể hoặc phải được thực hiện như thế nào.

Quy tắc 2: Dạng thức thay thế câu Bị động (Passiv)

Gerundivum là một dạng câu thay thế hoàn hảo cho câu Bị động.

Ví dụ: die zu lösende Aufgabe = die Aufgabe, die gelöst werden kann oder muss (Nhiệm vụ cần phải hoặc có thể giải quyết).

Lưu ý quan trọng: Dù mang ý nghĩa bị động, Gerundivum luôn luôn được cấu thành từ Phân từ 1 (Partizip Präsens) (Động từ nguyên mẫu + đuôi "-d").

Ví dụ: die zu lösende Aufgabe = die Aufgabe, die (möglicherweise oder in Zukunft) zu lösen ist.

Quy tắc 3: Vị trí của từ "zu"

Thông thường, zu sẽ đứng ngay trước Phân từ 1 (Partizip Präsens).

Đối với Động từ tách (trennbare Verben), từ zu sẽ được chèn vào giữa tiền tố tách và động từ.

Ví dụ với động từ tách "anerkennen": die anzuerkennende Leistung (Thành tích đáng được ghi nhận / cần được công nhận).

Quy tắc 4: Cách chia đuôi như Tính từ bổ nghĩa (Attributes Adjektiv)

Cụm Gerundivum được đặt trước danh từ và chia đuôi tính từ như bình thường để bổ nghĩa cho danh từ đó.

Nếu có một tính từ khác đi kèm, tính từ đó thường đứng ngay trước danh từ và được ngăn cách bằng dấu phẩy. Bạn cũng có thể mở rộng cụm từ này bằng các trạng từ bổ nghĩa phía trước.

Ví dụ cụm mở rộng: ein wissenschaftlich nicht zu erklärendes, geheimnisvolles Ereignis (Một hiện tượng bí ẩn, không thể giải thích được dưới góc độ khoa học).

Đánh giá bài viết
1 bầu chọn / trung bình: 5
210
Lượt xem

Bài viết khác

Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?

Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.

Đăng ký ngay
dang ky ngay