Haben und sein + Infinitiv mit zu – Cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức
Haben und sein + Infinitiv mit zu – Cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức
Trong quá trình học tiếng Đức, nhiều người học quen với các Modalverb như müssen, können, sollen. Tuy nhiên, trong văn bản học thuật, hành chính hoặc báo chí, người Đức rất thường sử dụng hai cấu trúc:
haben + zu + Infinitiv
sein + zu + Infinitiv
Hai cấu trúc này giúp diễn đạt:
sự cần thiết (Notwendigkeit)
khả năng hoặc sự bất khả thi (Möglichkeit / Unmöglichkeit)
ý định hoặc thái độ của người nói (Willensäußerung)
Ngoài ra, sein + zu + Infinitiv còn được xem là một dạng thay thế cho câu bị động (Passiversatz) trong tiếng Đức.
I. Notwendigkeit, Möglichkeit, Willensäußerung
1. Haben + zu + Infinitiv (dạng chủ động)
Cấu trúc haben + zu + Infinitiv thường được dùng để diễn đạt:
nghĩa phải làm / cần làm
tương đương với các Modalverb như
müssen, sollen, dürfen nicht
Ví dụ
Modalverb
Bei Arztbesuchen muss man seine Versicherungskarte vorlegen.
Khi đi khám bệnh, người ta phải xuất trình thẻ bảo hiểm.
haben + zu
Bei Arztbesuchen hat man seine Versicherungskarte vorzulegen.
Hai câu trên gần như hoàn toàn tương đương về nghĩa, chỉ khác về phong cách diễn đạt.
Lưu ý quan trọng
Với động từ tách, zu đứng giữa tiền tố và động từ chính.
Ví dụ:
vorlegen → vorzulegen
aufräumen → aufzuräumen
anfangen → anzufangen
Đây là quy tắc quan trọng khi sử dụng Infinitiv mit zu trong tiếng Đức.
2. Sein + zu + Infinitiv (dạng bị động)
Khi diễn đạt ý nghĩa bị động, tiếng Đức thường sử dụng cấu trúc:
sein + zu + Infinitiv
Ví dụ
Modalverb + bị động
Bei Arztbesuchen muss die Versicherungskarte vorgelegt werden.
sein + zu
Bei Arztbesuchen ist die Versicherungskarte vorzulegen.
Nghĩa:
Khi đi khám bệnh, thẻ bảo hiểm phải được xuất trình.
Hai cấu trúc này truyền tải cùng một nội dung, nhưng sein + zu + Infinitiv mang sắc thái trang trọng hơn.
Cấu trúc sau được xem là rất cứng và thiếu lịch sự trong giao tiếp thường ngày:
Bei Arztbesuchen hat der Versicherungsausweis vorgelegt zu werden.
Dạng này thường chỉ xuất hiện trong:
- Văn bản hành chính
- Văn bản pháp lý
- Quy định chính thức
3. Sein + zu + Infinitiv diễn đạt khả năng hoặc sự bất khả thi
Ngoài ý nghĩa bắt buộc, sein + zu + Infinitiv còn được dùng để diễn đạt khả năng hoặc sự không thể thực hiện.
Ví dụ
Modalverb
Ein 10 Jahre alter Rasierapparat kann nicht mehr repariert werden.
sein + zu
Ein 10 Jahre alter Rasierapparat ist nicht mehr zu reparieren.
Nghĩa:
Một chiếc máy cạo râu đã 10 năm tuổi không thể sửa được nữa.
4. Haben + zu + Infinitiv để diễn đạt ý định hoặc thái độ
Cấu trúc haben + zu + Infinitiv cũng có thể được dùng để diễn đạt ý định hoặc thái độ của người nói, đặc biệt khi đi kèm đại từ bất định.
Ví dụ:
- nichts
- etwas
- vieles
- manches
- wenig
Ví dụ
Modalverb
Ich will dir nichts sagen.
Ich darf dir nichts sagen.
haben + zu
Ich habe dir nichts zu sagen.
Dạng câu hỏi thường gặp
Was hast du mir zu sagen?
Nghĩa:
Bạn có điều gì muốn nói với tôi?
II. Passiversatz – Cách thay thế câu bị động
Trong tiếng Đức, cấu trúc sein + zu + Infinitiv có thể được thay thế bằng các cấu trúc khác có ý nghĩa tương đương.
Ví dụ gốc
Seine Behauptung ist weder zu verstehen noch zu beweisen.
Nghĩa:
Lập luận của anh ta không thể hiểu cũng không thể chứng minh được.
1. Tính từ với hậu tố -lich hoặc -bar
Seine Behauptung ist weder verständlich noch beweisbar.
2. lassen + sich + Infinitiv
Seine Behauptung lässt sich weder verstehen noch beweisen.
Quy tắc
Ba cấu trúc sau có ý nghĩa gần như tương đương:
sein + zu + Infinitiv
Adjektiv với -lich / -bar
lassen + sich + Infinitiv
Việc lựa chọn cấu trúc phụ thuộc vào văn phong và ngữ cảnh.
III. Câu bị động không chủ ngữ (Subjektlose Sätze)
Trong các câu không có chủ ngữ rõ ràng, từ es chỉ có thể đứng ở vị trí đầu câu (Position I).
Ví dụ
Es lässt sich nicht erklären, warum er nicht gekommen ist.
Hoặc:
Warum er nicht gekommen ist, lässt sich nicht erklären.
Một ví dụ khác:
Es ist kaum zu beschreiben, wie unruhig sie war.
Hoặc:
Wie unruhig sie war, ist kaum zu beschreiben.
Kết luận
Cấu trúc haben + zu + Infinitiv và sein + zu + Infinitiv là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Đức trình độ B2–C1. Hai cấu trúc này giúp người học:
- Diễn đạt sự bắt buộc và khả năng
- Thay thế Modalverb trong nhiều ngữ cảnh
- Sử dụng câu bị động linh hoạt hơn
- Viết tiếng Đức trang trọng và học thuật hơn
Việc hiểu và sử dụng đúng sein zu Infinitiv và haben zu Infinitiv không chỉ giúp nâng cao kỹ năng ngữ pháp, mà còn giúp người học đọc hiểu tốt hơn các văn bản học thuật, hành chính và pháp lý trong tiếng Đức.
Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?
Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.
Đăng ký ngay