Konzessive Nebensätze – Câu phụ nhượng bộ trong tiếng Đức
Konzessive Nebensätze – Câu phụ nhượng bộ trong tiếng Đức
Bài viết phân tích chi tiết câu phụ nhượng bộ trong tiếng Đức (Konzessive Nebensätze), bao gồm obwohl, obgleich, obschon, wenn … auch noch so và wie … auch (immer), kèm ví dụ và lưu ý học thuật cho người học A2–B1.
Câu phụ nhượng bộ (Konzessive Nebensätze) là loại mệnh đề phụ dùng để diễn đạt rằng một sự việc vẫn xảy ra, bất chấp một điều kiện, trở ngại hoặc sự đối lập được nêu ở mệnh đề phụ. Đây là một hiện tượng ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức, thường gặp từ trình độ A2 đến B1 và xuất hiện nhiều trong văn viết học thuật cũng như giao tiếp trang trọng.
1. obwohl – obgleich – obschon
1.1. Chức năng và ý nghĩa
Ba liên từ obwohl, obgleich, obschon đều mang nghĩa mặc dù, dù cho. Chúng được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề phụ biểu thị sự đối lập với nội dung của mệnh đề chính.
obwohl: được dùng phổ biến nhất trong ngôn ngữ hiện đại
obgleich: mang sắc thái trang trọng
obschon: ít được sử dụng trong tiếng Đức ngày nay
1.2. Cấu trúc cú pháp
obwohl / obgleich / obschon + Chủ ngữ + Động từ (ở vị trí cuối)
Ví dụ:
Obwohl wir uns ständig streiten, sind wir doch gute Freunde.
Obgleich ich ihm heftig widersprochen habe, wurde er nicht böse.
Obschon der Professor nur Altgriechisch gelernt hatte, verstanden ihn die griechischen Bauern.
1.3. Thì của động từ trong mệnh đề phụ
Thì (Tempus) trong mệnh đề phụ nhượng bộ phụ thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa nội dung, không bị giới hạn ở một thì nhất định.
1.4. Phân biệt obwohl và trotzdem
obwohl: liên từ mở đầu mệnh đề phụ (Nebensatz)
trotzdem: trạng từ liên kết, đứng trong mệnh đề chính (Hauptsatz)
Ví dụ:
Obwohl wir uns ständig streiten, sind wir doch gute Freunde.
Wir sind gute Freunde; trotzdem streiten wir uns ständig.
Hai yếu tố này không thể hoán đổi vị trí cho nhau.
2. Cấu trúc nhượng bộ tăng cường: (wenn) ... auch noch so ..., so ... (doch)
Cấu trúc này thể hiện mức độ nhượng bộ mạnh hơn so với obwohl và thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự vô hiệu của nỗ lực hay mức độ.
2.1. Dạng đầy đủ
Wenn + S + auch noch so + Adjektiv/Adverb, so + V + S (doch) ...
Wenn er sich auch noch so sehr bemühte, so gelang es ihm (doch) nicht, mit dem Rauchen aufzuhören.
2.2. Câu chính bắt đầu bằng chủ ngữ
Wenn er sich auch noch so sehr bemühte, es gelang ihm (doch) nicht, mit dem Rauchen aufzuhören.
2.3. Lược bỏ wenn
Khi wenn bị lược bỏ, động từ chia đứng ở vị trí đầu của mệnh đề phụ:
Bemühte er sich auch noch so sehr, so gelang es ihm (doch) nicht, mit dem Rauchen aufzuhören.
2.4. Nhận xét
so thường đứng ở đầu mệnh đề chính
doch mang chức năng nhấn mạnh, có thể có hoặc không
3. Cấu trúc wie (+ Adverb) auch (immer)
Cấu trúc này cũng biểu thị ý nhượng bộ mạnh và thường xuất hiện trong văn viết.
Sein Geld reichte nie, wie sparsam er auch (immer) lebte.
Tương đương về nghĩa:
Sein Geld reichte nie, obwohl er sparsam lebte.
4. Tổng kết so sánh

5. Một số lỗi thường gặp
Dùng trotzdem như liên từ phụ
Không đưa động từ về cuối mệnh đề phụ
6. Bài tập ngắn
Hoàn thành câu:
______ es regnet, gehen wir spazieren.
______ er sich auch noch so sehr bemüht, er schafft es nicht.
Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?
Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.
Đăng ký ngay