Der Imperativ – Thức mệnh lệnh trong tiếng Đức (A1)
Der Imperativ – Thức mệnh lệnh trong tiếng Đức (A1)
Der Imperativ (thức mệnh lệnh) là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất ở trình độ A1, vì được sử dụng liên tục trong giao tiếp hằng ngày: yêu cầu, đề nghị, hướng dẫn, nhắc nhở hoặc ra lệnh. Trong môi trường học tập, làm việc và sinh sống tại Đức (đặc biệt với du học nghề), việc dùng Imperativ đúng ngữ cảnh và đúng mức độ lịch sự là yếu tố then chốt để giao tiếp hiệu quả.
1. Imperativ là gì?
Thức mệnh lệnh (Der Imperativ) diễn tả:
Một yêu cầu
Một lời đề nghị
Một mệnh lệnh
Một hướng dẫn cần thực hiện
Mệnh lệnh luôn hướng tới người nghe, vì vậy Imperativ chỉ được chia theo ngôi:
du (thân mật – 1 người)
ihr (thân mật – nhiều người)
Sie (lịch sự – 1 hoặc nhiều người)
2. Imperativ với du (ngôi thứ 2 số ít)
2.1. Quy tắc chung
Imperativ với du được hình thành từ ngôi thứ 2 số ít thì Hiện tại (Präsens), bằng cách:
Bỏ đại từ “du”
Bỏ đuôi -st

2.2. Động từ mạnh – bỏ Umlaut
Với các động từ mạnh, nếu ở ngôi du có Umlaut (ä, ö, ü) thì Umlaut bị lược bỏ trong Imperativ.

2.3. Các dạng đặc biệt (sein – haben – werden)

→ Đây là các dạng bắt buộc phải ghi nhớ, thường xuất hiện trong giao tiếp.
3. Imperativ với ihr (ngôi thứ 2 số nhiều)
Với ihr, dạng mệnh lệnh giống hệt dạng Hiện tại, chỉ cần:
Bỏ đại từ ihr
Giữ nguyên động từ

4. Imperativ lịch sự với Sie
4.1. Cách dùng
Imperativ với Sie được dùng khi:
Giao tiếp với người lạ
Trong dịch vụ, công việc, học thuật
Khi cần lịch sự và chuyên nghiệp
4.2. Quy tắc
Động từ chia giống ngôi thứ 3 số nhiều (sie)
Đại từ Sie đứng sau động từ

→ Đây là dạng bắt buộc trong bối cảnh khách sạn, bệnh viện, cơ quan, Ausbildung.
5. “Bitte” và mức độ lịch sự
Thêm bitte giúp câu mệnh lệnh mềm hơn
Tuy nhiên, Imperativ vẫn mang tính trực tiếp
Ví dụ:
Mach bitte die Tür zu!
Machen Sie bitte die Tür zu!
→ Khi cần lịch sự cao hơn, người Đức thường dùng Konjunktiv II:
Würden Sie bitte die Tür zumachen?
6. Đuôi -e trong Imperativ (du)
6.1. Dạng cổ
Trước đây Imperativ với du thường có -e:
Komme bald!
Lache nicht!
→ Hiện nay ít dùng, nhất là trong văn nói.
6.2. Khi bắt buộc phải giữ -e
Với động từ kết thúc bằng: -d, -t, -ig hoặc các động từ như rechnen, öffnen

7. Động từ đuôi -eln (dạng đặc biệt)

8. Lưu ý quan trọng (Anmerkungen)
8.1. Yêu cầu công cộng – dùng Infinitiv
Nicht aus dem Fenster lehnen!
Bitte nicht rauchen!
8.2. Yêu cầu khẩn cấp – dùng Partizip Perfekt
Aufgepasst!
Hiergeblieben!
9. Bài tập thực hành – Imperativ với Sie (A1)
Yêu cầu: Đặt câu mệnh lệnh lịch sự với Sie.
Mẫu:
Was macht die Hotelangestellte? – Sie hört dem Gast genau zu.
→ Hören Sie mir bitte genau zu!
Bài tập:
Sie weckt den Gast um sieben Uhr.
→ Wecken Sie mich bitte um sieben Uhr!
Sie schickt dem Gast das Frühstück aufs Zimmer.
→ Schicken Sie mir bitte das Frühstück aufs Zimmer!
Sie besorgt dem Gast eine Tageszeitung.
→ Besorgen Sie mir bitte eine Tageszeitung!
Sie bringt den Anzug des Gastes zur Reinigung.
→ Bringen Sie meinen Anzug bitte zur Reinigung!
Sie verbindet den Gast mit der Telefonauskunft.
→ Verbinden Sie mich bitte mit der Telefonauskunft!
Sie wechselt dem Gast einen Hunderteuroschein.
→ Wechseln Sie mir bitte einen Hunderteuroschein!
Sie gibt dem Gast Kopfschmerztabletten.
→ Geben Sie mir bitte Kopfschmerztabletten!
Sie notiert die Bestellung für das Abendessen.
→ Notieren Sie bitte meine Bestellung für das Abendessen!
Sie schreibt dem Gast die Rechnung.
→ Schreiben Sie mir bitte die Rechnung!
Sie bestellt dem Gast ein Taxi.
→ Bestellen Sie mir bitte ein Taxi!
10. Tổng kết
✔ Imperativ là ngữ pháp nền tảng của A1
✔ Cần nắm rõ du – ihr – Sie
✔ Đặc biệt quan trọng trong dịch vụ, Ausbildung, giao tiếp hằng ngày tại Đức
→ Tại trung tâm, Imperativ luôn được dạy gắn với ngữ cảnh thực tế, giúp học viên phản xạ tự nhiên, tránh nói cứng hoặc thiếu lịch sự.
Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?
Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.
Đăng ký ngay