Demonstrativpronomen (Đại từ chỉ định trong tiếng Đức)
Demonstrativpronomen (Đại từ chỉ định trong tiếng Đức)
Bài viết hệ thống toàn diện đại từ chỉ định trong tiếng Đức (Demonstrativpronomen) gồm dieser, jener, solcher, derselbe, derjenige, der/die/das và selbst. Nội dung trình bày bảng biến cách đầy đủ, phân tích chức năng ngữ nghĩa, phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và minh họa bằng ví dụ học thuật phù hợp trình độ A2–C1.
Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Đức, Demonstrativpronomen giữ vai trò nhấn mạnh và xác định rõ đối tượng được nói đến, với mức độ xác định cao hơn mạo từ xác định (der, die, das).
Chúng thường:
Được nhấn trọng âm trong phát ngôn.
Đứng thay thế cho danh từ nhằm tránh lặp.
Mang sắc thái phân biệt, đối chiếu hoặc nhấn mạnh tính đồng nhất.
I. dieser – jener – solcher
Ba đại từ này có đuôi biến cách giống hoàn toàn mạo từ xác định.
1. dieser, diese, dieses
Chức năng :Chỉ một đối tượng cụ thể đã được xác định trong ngữ cảnh.
Bảng biến cách (ví dụ: dieser)
| Cách | Nam | Nữ | Trung | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nom. | dieser Mann | diese Frau | dieses Kind | diese Männer |
| Akk. | diesen Mann | diese Frau | dieses Kind | diese Männer |
| Dat. | diesem Mann | dieser Frau | diesem Kind | diesen Männern |
| Gen. | dieses Mannes | dieser Frau | dieses Kindes | dieser Männer |
Giá trị ngữ nghĩa
- Thường dùng khi người nói và người nghe cùng biết đối tượng.
- Mang sắc thái “cái này/người này”.
Ví dụ:
Dieser Student hat die Prüfung bestanden.
2. jener, jene, jenes
Chức năng: Dùng để phân biệt hoặc đối chiếu với một đối tượng khác, thường mang sắc thái xa hơn trong không gian hoặc trong lập luận.
Ví dụ:
Dieser Vorschlag ist praktikabel, jener jedoch nicht.
Trong tiếng Đức hiện đại, jener chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng.
3. solcher, solche, solches
Chức năng: Chỉ tính chất, loại hình hoặc mức độ.
Ví dụ:
Er zeigte solchen Mut, dass alle beeindruckt waren.
Lưu ý cấu trúc:
- Không biến cách khi đứng trước mạo từ bất định: solch ein Problem (= so ein Problem)
- Nếu đứng sau mạo từ bất định → chia như tính từ: ein solches Problem
II. derselbe và derjenige
Hai đại từ này gồm hai thành tố:
Thành tố đầu: chia như mạo từ xác định
Thành tố sau (-selbe, -jenige): chia theo quy tắc tính từ
1. derselbe, dieselbe, dasselbe
Chức năng: Chỉ sự đồng nhất tuyệt đối – một và chỉ một đối tượng.
Bảng biến cách (ví dụ: derselbe)
| Cách | Nam | Nữ | Trung | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nom. | derselbe | dieselbe | dasselbe | dieselben |
| Akk. | denselben | dieselbe | dasselbe | dieselben |
| Dat. | demselben | derselben | demselben | denselben |
| Gen. | desselben | derselben | desselben | derselben |
Phân biệt quan trọng
- derselbe = cùng một đối tượng
- der gleiche = hai đối tượng khác nhau nhưng giống nhau về đặc điểm
Ví dụ:
Wir benutzen dasselbe Buch. (một cuốn)
Wir benutzen das gleiche Buch. (hai cuốn giống nhau)
2. derjenige, diejenige, dasjenige
Chức năng: Đóng vai trò đại từ quan hệ mở đầu cho mệnh đề quan hệ phía sau.
Ví dụ: Diejenigen, die regelmäßig lernen, erzielen bessere Ergebnisse.
Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong văn phong học thuật và hành chính.
III. der, die, das với tư cách đại từ độc lập
Khi không đi kèm danh từ, chúng đóng vai trò đại từ thay thế.
Bảng biến cách
| Cách | Nam | Nữ | Trung | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nom. | der | die | das | die |
| Akk. | den | die | das | die |
| Dat. | dem | der | dem | denen |
| Gen. | dessen | deren | dessen | deren / derer |
1. Chức năng thay thế
Tránh lặp lại danh từ đã được đề cập.
Ví dụ:
Die Argumentation des Autors unterscheidet sich von der seines Kollegen.
(= der Argumentation)
2. Genitiv: dessen – deren
Dùng để biểu thị quan hệ sở hữu trong trường hợp mạo từ sở hữu có thể gây mơ hồ.
Ví dụ:
Der Professor sprach mit seinem Assistenten und dessen Bruder.
(= anh trai của người trợ lý)
3. “das” trong cấu trúc đặc biệt
Có thể đi với all / alles:
All das ist wissenschaftlich nicht belegt.
Có thể đứng trước danh từ số nhiều trong cấu trúc với sein:
Das sind komplexe Fragestellungen.
4. derer
Dùng trong Genitiv số nhiều khi có mệnh đề quan hệ theo sau.
IV. selbst / selber
Đặc điểm hình thái : Không biến cách.
Chức năng ngữ dụng: Nhấn mạnh chủ thể hoặc đối tượng.
- Đứng ngay sau từ được nhấn mạnh:
Ich selbst habe diese Studie durchgeführt. - Nghĩa “tự mình”:
Die Studierenden müssen selbst entscheiden. - Nghĩa “ngay cả”:
Selbst erfahrene Wissenschaftler machen Fehler.
Tổng kết hệ thống
| Nhóm | Chức năng chính |
|---|---|
| dieser | xác định gần, đã biết |
| jener | đối chiếu, phân biệt |
| solcher | loại, tính chất |
| derselbe | đồng nhất tuyệt đối |
| der gleiche | giống nhau nhưng khác đối tượng |
| derjenige | dẫn mệnh đề quan hệ |
| der/die/das | đại từ thay thế |
| selbst | nhấn mạnh chủ thể |
Trong văn phong học thuật (B2–C1), nhóm đại từ này thường xuất hiện trong:
- Văn bản nghị luận
- Bài viết phân tích
- Bài thi viết TestDaF, telc B2/C1
- Văn bản hành chính
- Việc sử dụng chính xác Demonstrativpronomen không chỉ là vấn đề hình thái, mà còn phản ánh mức độ kiểm soát cấu trúc cú pháp và tư duy logic trong tiếng Đức.
Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?
Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.
Đăng ký ngay