Chuyển tới nội dung

Phân biệt sehen, schauen, ansehen, anschauen và zuschauen trong tiếng Đức

Phân biệt sehen, schauen, ansehen, anschauen và zuschauen trong tiếng Đức

Phân biệt sehen, schauen, ansehen, anschauen và zuschauen trong tiếng Đức

Trong tiếng Đức, sehen, schauen, ansehen, anschauen và zuschauen đều có thể được dịch sang tiếng Việt là "nhìn" hoặc "xem". Chính vì vậy, rất nhiều người học sử dụng chúng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, đây là năm động từ mang sắc thái ý nghĩa khác nhau. Có động từ diễn tả việc nhìn thấy một cách tự nhiên, có động từ nhấn mạnh hướng nhìn, có động từ dùng khi quan sát một đối tượng cụ thể, và cũng có động từ chỉ việc theo dõi một hoạt động đang diễn ra. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp, đồng thời tránh mất điểm trong các bài thi tiếng Đức từ trình độ A1 đến B2.

1. sehen – nhìn thấy (không có chủ ý)

sehen được dùng khi một người hoặc một vật lọt vào tầm mắt một cách tự nhiên, không phải vì bạn cố ý nhìn.

Động từ này nhấn mạnh kết quả của thị giác, tức là bạn nhìn thấy điều gì đó, chứ không nhấn mạnh hành động quan sát.

Cấu trúc

sehen + Akkusativ

Ví dụ

  • Ich sehe ein Reh im Wald.
    Tôi nhìn thấy một con hươu trong rừng.
  • Hast du meinen Schlüssel gesehen?
    Bạn có nhìn thấy chìa khóa của tôi không?
  • Vom Balkon aus sieht man die Berge.
    Từ ban công có thể nhìn thấy những ngọn núi.

Lưu ý: Trong nhiều trường hợp, sehen có thể dịch là "trông thấy" sẽ sát nghĩa hơn "nhìn".


2. schauen – nhìn về một hướng

Khác với sehen, schauen thể hiện hành động chủ động hướng ánh mắt về một phía hoặc một hướng xác định.

Trọng tâm của động từ này không nằm ở đối tượng được nhìn mà ở hướng nhìn.

Ví dụ

  • Bitte schau nach rechts.
    Hãy nhìn sang bên phải.
  • Alle schauen zum Himmel.
    Mọi người đều ngước nhìn lên bầu trời.
  • Er schaut aus dem Fenster.
    Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ.

Đặc điểm: Khi đi với các giới từ như nach, auf, zum, aus, động từ này thường diễn tả hướng của ánh nhìn.


3. ansehen – nhìn hoặc quan sát một đối tượng cụ thể

ansehen được dùng khi người nói chủ động nhìn vào một người hoặc một vật cụ thể.

Động từ này xuất hiện rất phổ biến trong văn viết, sách giáo khoa và các tình huống trang trọng.

Cấu trúc

jemanden / etwas ansehen

Ví dụ

  • Sie sieht den Brief lange an.
    Cô ấy nhìn bức thư rất lâu.
  • Der Lehrer sieht die Zeichnung genau an.
    Giáo viên quan sát kỹ bức tranh.
  • Ich möchte mir dieses Auto ansehen.
    Tôi muốn xem chiếc xe này.

Ngoài nghĩa "nhìn", sich etwas ansehen còn mang nghĩa xem xét, kiểm tra hoặc đi xem một vật, một địa điểm hoặc một sự việc.


4. anschauen – nhìn hoặc ngắm (thường dùng trong văn nói)

Về ý nghĩa, anschauen gần như tương đương với ansehen.

Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng:

  • ansehen xuất hiện nhiều trong văn viết và ngôn ngữ trang trọng.
  • anschauen phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày.

Ví dụ

  • Ich schaue mir die Ausstellung an.
    Tôi đi xem triển lãm.
  • Wir schauen uns heute Abend einen Film an.
    Tối nay chúng tôi xem một bộ phim.
  • Das Kind schaut den Schmetterling neugierig an.
    Đứa trẻ tò mò ngắm con bướm.

Trong khẩu ngữ, anschauen thường được người bản ngữ sử dụng thường xuyên hơn ansehen.


5. zuschauen – đứng xem hoặc theo dõi một hoạt động

zuschauen không đơn thuần có nghĩa là nhìn một người.

Động từ này diễn tả việc quan sát quá trình một người đang thực hiện một hoạt động nào đó. Trọng tâm nằm ở hành động đang diễn ra, chứ không phải bản thân người được nhìn.

Cấu trúc

jemandem bei + Dativ + hoạt động + zuschauen

Ví dụ

  • Ich schaue meiner Schwester beim Klavierspielen zu.
    Tôi đứng xem em gái chơi đàn piano.
  • Die Kinder schauen dem Zauberer aufmerksam zu.
    Bọn trẻ chăm chú xem ảo thuật gia biểu diễn.
  • Viele Menschen schauen den Bauarbeitern bei der Arbeit zu.
    Nhiều người đứng xem các công nhân xây dựng làm việc.

Đây là một cấu trúc xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và các đề thi Goethe A2, B1.


Bảng so sánh nhanh

Động từÝ nghĩaTrọng tâm
sehennhìn thấyĐiều gì đó tự nhiên lọt vào tầm mắt
schauennhìnHướng nhìn
ansehennhìn, quan sátMột đối tượng cụ thể
anschauennhìn, ngắmMột đối tượng cụ thể (thường dùng trong văn nói)
zuschauenđứng xem, theo dõiHoạt động mà người khác đang thực hiện

Cách ghi nhớ đơn giản

Để tránh nhầm lẫn, bạn có thể ghi nhớ theo trình tự sau:

  • sehen → nhìn thấy một cách tự nhiên.
  • schauen → chủ động nhìn về một hướng.
  • ansehen / anschauen → chủ động nhìn vào một đối tượng cụ thể.
  • zuschauen → theo dõi một hoạt động đang diễn ra.

Việc xác định mình đang nhìn thấy điều gì, nhìn về đâu hay đang theo dõi hoạt động nào sẽ giúp bạn lựa chọn đúng động từ trong mọi ngữ cảnh.


Kết luận

Mặc dù đều được dịch là "nhìn", nhưng sehen, schauen, ansehen, anschauenzuschauen lại mang những ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau.

Nắm vững sự khác biệt giữa năm động từ này không chỉ giúp bạn sử dụng tiếng Đức chính xác hơn trong giao tiếp hằng ngày mà còn là nền tảng quan trọng để làm tốt các bài thi Goethe, telc và TestDaF. Khi luyện tập, hãy đặt câu với từng động từ trong các tình huống thực tế để hình thành phản xạ và sử dụng một cách tự nhiên.

Đánh giá bài viết
2 bầu chọn / trung bình: 5
169
Lượt xem

Bài viết khác

Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?

Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.

Đăng ký ngay
dang ky ngay