Präpositionen mit Genitiv: Tổng Hợp Giới Từ Đi Với Genitiv Trong Tiếng Đức
Präpositionen mit Genitiv: Tổng Hợp Giới Từ Đi Với Genitiv Trong Tiếng Đức
Genitiv là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng xuất hiện thường xuyên trong văn bản học thuật, báo chí và các kỳ thi tiếng Đức từ trình độ B2 trở lên. Bài viết này tổng hợp đầy đủ các giới từ đi với Genitiv theo từng nhóm ý nghĩa như thời gian, vị trí, nguyên nhân, mục đích và phương tiện, giúp người học hiểu bản chất, ghi nhớ dễ dàng và áp dụng chính xác trong giao tiếp cũng như viết học thuật.
1. Nhóm giới từ Genitiv chỉ thời gian (Temporal)
Nhóm này giúp xác định mốc thời gian, thời lượng hoặc bối cảnh diễn ra sự việc một cách chính xác và trang trọng.
- anlässlich (Nhân dịp, nhân cơ hội)
Ví dụ: Anlässlich des 100. Todestages des Dichters wurden seine Werke neu herausgegeben. (Nhân dịp kỷ niệm 100 năm ngày mất của nhà thơ, các tác phẩm của ông đã được tái bản.)
- außerhalb (Ngoài khoảng thời gian)
Ví dụ: Kommen Sie bitte außerhalb der Sprechstunde. (Vui lòng đến ngoài giờ tư vấn.)
- binnen / innerhalb (Trong vòng, trong khoảng thời gian)
Ví dụ: Wir erwarten Ihre Antwort binnen einer Woche. (Chúng tôi mong nhận được phản hồi của bạn trong vòng một tuần.)
- während (Trong suốt, trong khi)
Ví dụ: Während des Konzerts waren die Fenster weit geöffnet. (Trong suốt buổi hòa nhạc, các cửa sổ đều được mở rộng.)
- zeit (Suốt cả - thường đi với danh từ chỉ đời người)
Ví dụ: Er hat zeit seines Lebens hart gearbeitet. (Ông ấy đã làm việc chăm chỉ suốt cuộc đời mình.)
2. Nhóm giới từ Genitiv chỉ vị trí (Lokal)
Thay vì sử dụng các giới từ quen thuộc như in, an, auf, văn phong học thuật ưu tiên các giới từ Genitiv để mô tả không gian một cách hình ảnh và mang tính định vị cao.
| Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| abseits | Xa khỏi, tách biệt khỏi | Unser Dorf liegt abseits der Hauptverkehrswege. (Ngôi làng của chúng tôi nằm xa các tuyến giao thông chính.) |
| beiderseits | Ở cả hai phía | Beiderseits der Grenze stauten sich die Autos. (Xe cộ ùn tắc ở cả hai bên biên giới.) |
| diesseits | Phía này của | München liegt diesseits der Alpen. (München nằm ở phía này dãy Alps.) |
| jenseits | Phía bên kia của | Jenseits der Alpen ist das Klima viel milder. (Bên kia dãy Alps khí hậu ôn hòa hơn nhiều.) |
| inmitten | Giữa, ở giữa | Der Lehrer saß inmitten seiner Schüler. (Giáo viên ngồi giữa các học sinh của mình.) |
| oberhalb | Phía trên | Die alte Burg liegt oberhalb der Stadt. (Tòa thành cổ nằm phía trên thành phố.) |
| unterhalb | Phía dưới | Unterhalb des Bergdorfs soll eine Straße gebaut werden. (Một con đường sẽ được xây dựng phía dưới ngôi làng trên núi.) |
| unweit | Không xa, gần | Unweit der Autobahnausfahrt finden Sie ein Gasthaus. (Không xa lối ra đường cao tốc có một nhà nghỉ.) |
3. Nhóm giới từ Genitiv chỉ nguyên nhân (Kausal)
Đây là nhóm giới từ có tần suất xuất hiện cao nhất trong các bài luận logic, phân tích biểu đồ hoặc báo cáo khoa học nhằm thiết lập mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.
- angesichts (Trước tình hình, xét đến)
Ví dụ: Angesichts des Elends der Obdachlosen wurde viel Geld gespendet. (Trước hoàn cảnh khó khăn của người vô gia cư, rất nhiều tiền đã được quyên góp.)
- aufgrund (Dựa trên, do, vì)
Ví dụ: Aufgrund der Zeugenaussagen wurde er freigesprochen. (Dựa trên lời khai của nhân chứng, anh ấy được tuyên trắng án.)
- infolge (Do hậu quả của)
Ví dụ: Infolge eines Rechenfehlers wurden 150 Euro zu viel ausgezahlt. (Do lỗi tính toán, 150 Euro đã được trả thừa.)
- kraft (Theo quyền hạn, theo thẩm quyền)
Ví dụ: Kraft seines Amtes handelt er im Namen der Behörde. (Theo thẩm quyền chức vụ của mình, ông ấy hành động nhân danh cơ quan.)
- zugunsten (Vì lợi ích của, hướng về phía)
Ví dụ: Er zog sich zugunsten seines Schwiegersohnes zurück. (Ông ấy rút lui để nhường lại lợi ích/vị trí cho con rể.)
- wegen (Vì, do)
Ví dụ: Wegen eines Herzfehlers durfte er keinen Sport treiben. (Vì bệnh tim nên ông ấy không được phép chơi thể thao.)
4. Nhóm giới từ Genitiv chỉ sự nhượng bộ (Konzessiv)
Được sử dụng khi bạn muốn diễn tả một sự thật trái ngược hoặc bất chấp một trở ngại nào đó.
- trotz (Mặc dù, bất chấp)
Ví dụ: Trotz seines hohen Alters kam er zu jeder Sitzung. (Mặc dù tuổi đã cao nhưng ông vẫn tham dự mọi cuộc họp.)
- ungeachtet (Bất chấp, không quản ngại)
Ví dụ: Ungeachtet der Zwischenrufe sprach der Redner weiter. (Bất chấp những lời ngắt lời, diễn giả vẫn tiếp tục phát biểu.)
5. Nhóm giới từ Genitiv chỉ sự thay thế (Alternativ)
- statt / anstatt (Thay vì)
Ví dụ: Statt eines Vermögens hinterließ er nur Schulden. (Thay vì tài sản, ông ấy chỉ để lại nợ nần.)
- anstelle (Thay cho, thế vào vị trí của)
Ví dụ: Anstelle des wahren Täters wurde ein anderer Mann verurteilt. (Thay vì thủ phạm thật sự, một người khác đã bị kết án.)
6. Nhóm giới từ Genitiv chỉ phương tiện, phương thức (Instrumental)
Giúp làm rõ cách thức hoặc công cụ được sử dụng để đạt được một mục đích cụ thể.
- anhand (Dựa vào, thông qua - thường đi với tài liệu, bằng chứng)
Ví dụ: Anhand eines Wörterbuchs fand er den Fehler. (Dựa vào từ điển, anh ấy tìm ra lỗi sai.)
- mithilfe (Với sự giúp đỡ của, nhờ vào)
Ví dụ: Das Haus wurde mithilfe eines Fachmanns renoviert. (Ngôi nhà được cải tạo với sự hỗ trợ của một chuyên gia.)
- mittels (Bằng, thông qua công cụ vật lý)
Ví dụ: Mittels eines Ausweises erhielt er Zugang. (Anh ấy được cấp quyền truy cập bằng một giấy tờ tùy thân.)
- vermöge (Nhờ vào - thường chỉ năng lực tinh thần, tài năng)
Ví dụ: Vermöge seines Gedächtnisses konnte er alles beantworten. (Nhờ trí nhớ xuất sắc, anh ấy có thể trả lời mọi câu hỏi.)
7. Nhóm giới từ Genitiv chỉ mục đích (Final)
- um ... willen (Vì lợi ích của ai/cái gì - cấu trúc ôm lấy danh từ)
Ví dụ: Um des lieben Friedens willen gab er schließlich nach. (Vì muốn giữ hòa khí nên cuối cùng ông ấy đã nhượng bộ.)
- zwecks (Nhằm mục đích)
Ví dụ: Zwecks besserer Koordination wurden die Ministerien zusammengelegt. (Nhằm cải thiện sự phối hợp, các bộ đã được sáp nhập.)
17 Giới Từ đi Với Dativ trong tiếng Đức
16/06/2026
Cấu Trúc Gerundivum (Động Tính Từ) Từ A-Z
02/06/2026
Các Giới Từ Đi Với Akkusativ Trong Tiếng Đức
26/05/2026Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?
Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.
Đăng ký ngay