Động từ mạnh và động từ yếu trong tiếng Đức
Động từ mạnh và động từ yếu trong tiếng Đức
Tìm hiểu cách phân biệt động từ mạnh và động từ yếu trong tiếng Đức, quy tắc chia ở thì hiện tại, Präteritum và Perfekt kèm ví dụ dễ hiểu.
Khi học tiếng Đức, bạn sẽ nhận thấy có những động từ được chia theo quy tắc, nhưng cũng có những động từ thay đổi nguyên âm hoặc có dạng quá khứ đặc biệt. Đây chính là sự khác nhau cơ bản giữa động từ yếu và động từ mạnh trong tiếng Đức.
Việc phân biệt đúng hai nhóm động từ này không chỉ giúp bạn chia động từ chính xác ở thì hiện tại mà còn đặc biệt quan trọng khi học Präteritum và Perfekt.
Động từ yếu trong tiếng Đức là gì
Động từ yếu trong tiếng Đức được gọi là schwache Verben. Đây là những động từ được chia theo quy tắc và thường không làm thay đổi phần gốc.
Ví dụ với động từ lernen có nghĩa là học:
| Chủ ngữ | Cách chia |
|---|---|
| ich | lerne |
| du | lernst |
| er sie es | lernt |
| wir | lernen |
| ihr | lernt |
| sie Sie | lernen |
Phần gốc lern được giữ nguyên. Người học chỉ cần bỏ đuôi en và thêm đuôi phù hợp với từng chủ ngữ.
Một số động từ yếu thường gặp trong tiếng Đức là machen, lernen, kaufen, spielen, fragen, wohnen và arbeiten.
Động từ yếu ở thì Präteritum
Khi chuyển sang thì quá khứ Präteritum, động từ yếu thường được tạo theo công thức:
Gốc động từ + te + đuôi chia
Ví dụ với động từ machen:
| Chủ ngữ | Präteritum |
|---|---|
| ich | machte |
| du | machtest |
| er sie es | machte |
| wir | machten |
| ihr | machtet |
| sie Sie | machten |
Ví dụ:
Ich machte gestern meine Hausaufgaben.
Hôm qua tôi đã làm bài tập về nhà.
Wir lernten zusammen Deutsch.
Chúng tôi đã học tiếng Đức cùng nhau.
Nếu gốc động từ kết thúc bằng t hoặc d, người học thường cần thêm e để dễ phát âm.
Ví dụ:
arbeiten → arbeitete → gearbeitet
reden → redete → geredet
Partizip II của động từ yếu
Để tạo Partizip II của động từ yếu, chúng ta thường sử dụng công thức:
ge + gốc động từ + t
| Động từ | Partizip II | Nghĩa |
|---|---|---|
| machen | gemacht | làm |
| lernen | gelernt | học |
| kaufen | gekauft | mua |
| spielen | gespielt | chơi |
| fragen | gefragt | hỏi |
Ví dụ:
Ich habe gestern Deutsch gelernt.
Hôm qua tôi đã học tiếng Đức.
Sie hat ein neues Kleid gekauft.
Cô ấy đã mua một chiếc váy mới.
Các động từ kết thúc bằng ieren không thêm ge khi tạo Partizip II.
| Động từ | Partizip II |
|---|---|
| studieren | studiert |
| telefonieren | telefoniert |
| reparieren | repariert |
Ví dụ:
Er hat in Berlin studiert.
Anh ấy đã học đại học tại Berlin.
Động từ mạnh trong tiếng Đức là gì
Động từ mạnh trong tiếng Đức được gọi là starke Verben. Khác với động từ yếu, động từ mạnh thường thay đổi nguyên âm trong phần gốc khi được chia ở thì hiện tại hoặc thì quá khứ.
Ví dụ:
fahren → fuhr → gefahren
Ở thì hiện tại, động từ fahren đổi nguyên âm a thành ä khi chia với du và er, sie, es.
| Chủ ngữ | Cách chia |
|---|---|
| ich | fahre |
| du | fährst |
| er sie es | fährt |
| wir | fahren |
| ihr | fahrt |
| sie Sie | fahren |
Ví dụ:
Ich fahre jeden Tag mit dem Bus zur Arbeit.
Tôi đi làm bằng xe buýt mỗi ngày.
Er fährt morgen nach Berlin.
Ngày mai anh ấy đi Berlin.
Không phải tất cả động từ mạnh đều đổi nguyên âm ở thì hiện tại. Vì vậy, người học nên ghi nhớ cách chia của từng động từ thay vì tự suy đoán.
Động từ mạnh đổi nguyên âm ở thì hiện tại
Sự thay đổi nguyên âm thường xuất hiện khi động từ được chia với du và er, sie, es.
Động từ đổi e thành i hoặc ie
| Động từ | du | er sie es |
|---|---|---|
| geben | gibst | gibt |
| nehmen | nimmst | nimmt |
| sprechen | sprichst | spricht |
| helfen | hilfst | hilft |
| lesen | liest | liest |
| sehen | siehst | sieht |
Ví dụ:
Du sprichst sehr gut Deutsch.
Bạn nói tiếng Đức rất tốt.
Er liest jeden Abend ein Buch.
Anh ấy đọc một cuốn sách vào mỗi tối.
Động từ đổi a thành ä
| Động từ | du | er sie es |
|---|---|---|
| fahren | fährst | fährt |
| schlafen | schläfst | schläft |
| tragen | trägst | trägt |
| laufen | läufst | läuft |
Ví dụ:
Das Kind schläft schon.
Đứa trẻ đã ngủ rồi.
Sie trägt heute eine schwarze Jacke.
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu đen.
Sự biến đổi này không áp dụng với tất cả các ngôi. Chúng ta vẫn nói ich fahre, wir fahren, ihr fahrt và sie fahren.
Động từ mạnh ở thì Präteritum
Ở thì Präteritum, động từ mạnh thường thay đổi nguyên âm trong gốc và không thêm te như động từ yếu.
| Động từ | Präteritum | Nghĩa |
|---|---|---|
| fahren | fuhr | đi, lái xe |
| gehen | ging | đi |
| kommen | kam | đến |
| sehen | sah | nhìn, xem |
| lesen | las | đọc |
| sprechen | sprach | nói |
| schreiben | schrieb | viết |
| nehmen | nahm | lấy |
Ví dụ:
Er fuhr gestern nach Hamburg.
Hôm qua anh ấy đã đi Hamburg.
Ich sah einen interessanten Film.
Tôi đã xem một bộ phim thú vị.
Sie schrieb eine E-Mail an ihre Lehrerin.
Cô ấy đã viết email cho giáo viên của mình.
Partizip II của động từ mạnh
Partizip II của động từ mạnh thường kết thúc bằng en. Phần nguyên âm trong gốc động từ có thể được giữ nguyên hoặc thay đổi.
Công thức thường gặp:
ge + gốc động từ + en
| Động từ | Präteritum | Partizip II |
|---|---|---|
| fahren | fuhr | gefahren |
| gehen | ging | gegangen |
| sehen | sah | gesehen |
| lesen | las | gelesen |
| sprechen | sprach | gesprochen |
| schreiben | schrieb | geschrieben |
| nehmen | nahm | genommen |
Ví dụ:
Wir sind nach Deutschland gefahren.
Chúng tôi đã đi Đức.
Ich habe das Buch gelesen.
Tôi đã đọc cuốn sách đó.
Sie hat mit ihrer Mutter gesprochen.
Cô ấy đã nói chuyện với mẹ.
Với những động từ chỉ sự di chuyển hoặc thay đổi trạng thái như gehen, kommen và fahren, Perfekt thường được tạo với trợ động từ sein. Tuy nhiên, việc lựa chọn haben hay sein còn phụ thuộc vào cách sử dụng cụ thể của động từ trong câu.
So sánh động từ mạnh và động từ yếu
| Tiêu chí | Động từ yếu | Động từ mạnh |
|---|---|---|
| Tên tiếng Đức | schwache Verben | starke Verben |
| Phần gốc | Thường được giữ nguyên | Có thể thay đổi nguyên âm |
| Präteritum | Thường thêm te | Thường đổi nguyên âm |
| Partizip II | Thường kết thúc bằng t | Thường kết thúc bằng en |
| Ví dụ | lernen, machen, kaufen | fahren, lesen, sprechen |
Có thể ghi nhớ sự khác biệt qua hai ví dụ sau:
lernen → lernte → gelernt
Phần gốc lern không thay đổi nên lernen là động từ yếu.
sprechen → sprach → gesprochen
Nguyên âm trong phần gốc thay đổi nên sprechen là động từ mạnh.
Động từ hỗn hợp trong tiếng Đức
Ngoài động từ mạnh và động từ yếu, tiếng Đức còn có động từ hỗn hợp, được gọi là gemischte Verben. Nhóm động từ này thay đổi phần gốc giống động từ mạnh nhưng lại sử dụng đuôi te ở Präteritum và đuôi t ở Partizip II giống động từ yếu.
| Động từ | Präteritum | Partizip II | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| denken | dachte | gedacht | suy nghĩ |
| bringen | brachte | gebracht | mang đến |
| kennen | kannte | gekannt | quen biết |
| nennen | nannte | genannt | gọi tên |
| wissen | wusste | gewusst | biết |
Ví dụ:
Ich dachte gestern an dich.
Hôm qua tôi đã nghĩ đến bạn.
Er hat mir ein Geschenk gebracht.
Anh ấy đã mang cho tôi một món quà.
Cách học động từ mạnh và động từ yếu hiệu quả
Với động từ yếu, bạn nên nắm chắc quy tắc chia ở Präsens, Präteritum và Perfekt. Sau khi hiểu công thức, bạn có thể áp dụng cho phần lớn động từ thuộc nhóm này.
Đối với động từ mạnh, cách học hiệu quả nhất là ghi nhớ theo ba dạng Infinitiv, Präteritum và Partizip II. Thay vì chỉ học sprechen có nghĩa là nói, bạn nên học đầy đủ:
sprechen → sprach → gesprochen
Bạn cũng nên đặt mỗi động từ vào câu để nhớ cả cách chia, trợ động từ và ngữ cảnh sử dụng:
Ich spreche jeden Tag Deutsch.
Tôi nói tiếng Đức mỗi ngày.
Gestern sprach ich mit meinem Lehrer.
Hôm qua tôi đã nói chuyện với giáo viên.
Ich habe mit meinem Lehrer gesprochen.
Tôi đã nói chuyện với giáo viên.
Đối với những động từ tạo Perfekt với sein, nên ghi nhớ luôn cả trợ động từ:
gehen → ging → ist gegangen
kommen → kam → ist gekommen
fahren → fuhr → ist gefahren
Những lỗi thường gặp khi chia động từ
Lỗi phổ biến nhất là áp dụng quy tắc của động từ yếu cho động từ mạnh. Chẳng hạn, dạng Präteritum của gehen không phải là gehte mà là ging. Partizip II của sprechen không phải là gesprecht mà là gesprochen.
Người học cũng thường quên đổi nguyên âm khi chia một số động từ mạnh ở thì hiện tại. Không nói er fahrt mà phải nói er fährt. Tương tự, không nói du sprechst mà phải nói du sprichst.
Một lỗi khác là cho rằng mọi động từ bất quy tắc đều là động từ mạnh. Trên thực tế, tiếng Đức còn có nhóm động từ hỗn hợp như denken, bringen và kennen. Vì vậy, khi gặp một động từ mới, bạn nên kiểm tra đầy đủ cả dạng Präteritum và Partizip II.
Tổng kết
Động từ yếu trong tiếng Đức được chia theo quy tắc, thường giữ nguyên phần gốc và có Partizip II kết thúc bằng t. Động từ mạnh thường thay đổi nguyên âm trong phần gốc và có Partizip II kết thúc bằng en. Ngoài ra, động từ hỗn hợp kết hợp đặc điểm của cả hai nhóm.
Việc phân biệt động từ mạnh và động từ yếu ngay từ trình độ A1 sẽ giúp bạn chia động từ chính xác hơn, sử dụng các thì đúng ngữ pháp và tránh được nhiều lỗi thường gặp trong giao tiếp cũng như bài thi tiếng Đức.
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để nhận biết động từ mạnh trong tiếng Đức?
Không có một dấu hiệu hình thức duy nhất để nhận biết tất cả động từ mạnh. Bạn nên tra cứu và học động từ theo ba dạng Infinitiv, Präteritum và Partizip II, chẳng hạn sehen → sah → gesehen.
Động từ mạnh có phải là động từ bất quy tắc không?
Trong quá trình học tiếng Đức, động từ mạnh thường được xếp vào nhóm động từ bất quy tắc vì chúng có sự biến đổi nguyên âm. Tuy nhiên, các động từ mạnh vẫn có những kiểu biến đổi nhất định và không hoàn toàn ngẫu nhiên.
Động từ yếu có đổi nguyên âm không?
Động từ yếu thường giữ nguyên phần gốc khi chia. Dạng Präteritum thường thêm te, còn Partizip II thường được tạo với ge và đuôi t.
Có cần học thuộc tất cả động từ mạnh không?
Bạn nên ưu tiên học các động từ mạnh thường gặp trước và ghi nhớ theo nhóm. Học theo bộ ba như fahren → fuhr → gefahren sẽ hiệu quả hơn việc chỉ học nghĩa của động từ.
17 Giới Từ đi Với Dativ trong tiếng Đức
16/06/2026Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?
Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.
Đăng ký ngay