Cách chia động từ tiếng Đức ở thì hiện tại: Quy tắc và ví dụ dễ hiểu
Cách chia động từ tiếng Đức ở thì hiện tại: Quy tắc và ví dụ dễ hiểu
Tìm hiểu cách chia động từ tiếng Đức ở thì hiện tại theo từng ngôi, từ quy tắc thêm đuôi cơ bản đến các trường hợp đổi âm và động từ đặc biệt. Bài viết có bảng chia, ví dụ và bài tập giúp người mới học dễ hiểu, dễ nhớ và áp dụng chính xác.
Thì hiện tại trong tiếng Đức là gì?
Thì hiện tại trong tiếng Đức được gọi là Präsens. Đây là thì được sử dụng rất thường xuyên để diễn tả:
Một hành động đang diễn ra ở hiện tại: Ich lerne Deutsch. – Tôi đang học tiếng Đức.
Một thói quen hoặc hoạt động lặp lại: Er geht jeden Tag zur Arbeit. – Anh ấy đi làm mỗi ngày.
Một sự thật hoặc trạng thái: Berlin liegt in Deutschland. – Berlin nằm ở Đức.
Một kế hoạch trong tương lai khi đã có mốc thời gian rõ ràng: Wir fahren morgen nach Hamburg. – Ngày mai chúng tôi đi Hamburg.
Vì vậy, chỉ cần sử dụng thành thạo Präsens, người học đã có thể diễn đạt phần lớn các tình huống giao tiếp cơ bản ở trình độ A1–A2.
Các ngôi trong tiếng Đức cần ghi nhớ
Trước khi chia động từ, bạn cần xác định chủ ngữ của câu thuộc ngôi nào.
| Đại từ nhân xưng | Nghĩa tiếng Việt | Ngôi |
|---|---|---|
| ich | tôi | ngôi thứ nhất số ít |
| du | bạn, cậu | ngôi thứ hai số ít, thân mật |
| er | anh ấy | ngôi thứ ba số ít |
| sie | cô ấy | ngôi thứ ba số ít |
| es | nó | ngôi thứ ba số ít |
| wir | chúng tôi, chúng ta | ngôi thứ nhất số nhiều |
| ihr | các bạn | ngôi thứ hai số nhiều, thân mật |
| sie | họ | ngôi thứ ba số nhiều |
| Sie | ông, bà, anh, chị, quý vị | ngôi xưng hô lịch sự |
Hai từ sie và Sie có cách viết gần giống nhau nhưng ý nghĩa khác nhau. sie viết thường có thể mang nghĩa “cô ấy” hoặc “họ”, còn Sie viết hoa là cách xưng hô lịch sự. Người học cần dựa vào cách viết và ngữ cảnh để xác định đúng chủ ngữ.
Quy tắc chia động từ tiếng Đức ở thì hiện tại
Phần lớn động từ nguyên mẫu trong tiếng Đức kết thúc bằng -en, chẳng hạn như lernen (học), machen (làm), wohnen (sống, cư trú) và spielen (chơi).
Để chia động từ theo quy tắc, bạn thực hiện hai bước:
Bước 1: Bỏ đuôi -en để tìm thân động từ.
Bước 2: Thêm đuôi phù hợp với chủ ngữ.
Ví dụ với động từ lernen:
lernen → lern-
| Chủ ngữ | Đuôi động từ | Cách chia động từ lernen |
|---|---|---|
| ich | -e | ich lerne |
| du | -st | du lernst |
| er/sie/es | -t | er/sie/es lernt |
| wir | -en | wir lernen |
| ihr | -t | ihr lernt |
| sie/Sie | -en | sie/Sie lernen |
Có thể ghi nhớ nhanh các đuôi theo thứ tự: -e, -st, -t, -en, -t, -en.
Một số ví dụ trong câu:
Ich lerne jeden Abend Deutsch. – Tôi học tiếng Đức mỗi tối.
Du lernst neue Wörter. – Bạn học những từ mới.
Anna lernt in Berlin. – Anna học ở Berlin.
Wir lernen zusammen. – Chúng tôi học cùng nhau.
Ihr lernt sehr schnell. – Các bạn học rất nhanh.
Sie lernen Deutsch für die Arbeit. – Họ học tiếng Đức để phục vụ công việc.
Động từ có nguyên mẫu kết thúc bằng -n
Một số động từ kết thúc bằng -n thay vì -en, ví dụ wandern (đi bộ đường dài) hoặc sammeln (sưu tầm, thu thập). Khi chia, ta bỏ -n để xác định thân động từ rồi thêm đuôi tương ứng.
Ví dụ với wandern:
- ich wandere
- du wanderst
- er/sie/es wandert
- wir wandern
- ihr wandert
- sie/Sie wandern
Ở ngôi ich, động từ wandern thường có dạng wandere. Trong giao tiếp, người Đức cũng có thể lược bớt một âm e và nói ich wandre, nhưng người mới học nên ưu tiên dạng đầy đủ ich wandere.
Động từ có thân kết thúc bằng -d hoặc -t
Nếu thân động từ kết thúc bằng -d hoặc -t, người học cần thêm một chữ e trước một số đuôi để việc phát âm dễ hơn.
Ví dụ với động từ arbeiten (làm việc):
| Chủ ngữ | Cách chia |
|---|---|
| ich | arbeite |
| du | arbeitest |
| er/sie/es | arbeitet |
| wir | arbeiten |
| ihr | arbeitet |
| sie/Sie | arbeiten |
Ta không nói du arbeitst mà phải nói du arbeitest. Tương tự, ta dùng er arbeitet thay vì er arbeitt.
Ví dụ:
Du arbeitest heute zu Hause. – Hôm nay bạn làm việc ở nhà.
Mein Vater arbeitet im Krankenhaus. – Bố tôi làm việc tại bệnh viện.
Ihr arbeitet am Wochenende. – Các bạn làm việc vào cuối tuần.
Quy tắc này cũng thường gặp ở các động từ như warten (chờ), antworten (trả lời), reden (nói chuyện) và finden (tìm thấy). Riêng những trường hợp phát âm được thuận lợi nhờ một phụ âm khác đứng trước -m hoặc -n có thể không cần thêm e, chẳng hạn lernen → du lernst.
Động từ có thân kết thúc bằng -s, -ß, -x hoặc -z
Khi thân động từ kết thúc bằng -s, -ß, -x hoặc -z, dạng chia với du chỉ thêm -t, không thêm -st. Lý do là thân động từ đã có âm gần giống âm s.
Ví dụ với heißen (tên là):
- ich heiße
- du heißt
- er/sie/es heißt
- wir heißen
- ihr heißt
- sie/Sie heißen
Ví dụ với tanzen (nhảy):
- ich tanze
- du tanzt
- er/sie/es tanzt
- wir tanzen
- ihr tanzt
- sie/Sie tanzen
Ví dụ trong câu:
Wie heißt du? – Bạn tên là gì?
Du tanzt sehr gut. – Bạn nhảy rất đẹp.
Reist du gern? – Bạn có thích đi du lịch không?
Động từ mạnh đổi âm ở ngôi du và er/sie/es
Một số động từ mạnh thay đổi nguyên âm trong thân khi chia với du và er/sie/es. Các ngôi còn lại thường giữ nguyên nguyên âm của động từ gốc.
Nhóm đổi e thành i
Ví dụ với sprechen (nói):
| Chủ ngữ | Cách chia |
|---|---|
| ich | spreche |
| du | sprichst |
| er/sie/es | spricht |
| wir | sprechen |
| ihr | sprecht |
| sie/Sie | sprechen |
Du sprichst sehr gut Deutsch. – Bạn nói tiếng Đức rất tốt.
Er spricht mit seiner Lehrerin. – Anh ấy nói chuyện với giáo viên của mình.
Một số động từ thường gặp cùng nhóm là geben → du gibst, nehmen → du nimmst, helfen → du hilfst và essen → du isst.
Nhóm đổi e thành ie
Ví dụ với lesen (đọc):
- ich lese
- du liest
- er/sie/es liest
- wir lesen
- ihr lest
- sie/Sie lesen
Ví dụ:
Du liest ein deutsches Buch. – Bạn đọc một cuốn sách tiếng Đức.
Sie liest jeden Morgen die Zeitung. – Cô ấy đọc báo mỗi sáng.
Động từ thường gặp khác là sehen → du siehst, er sieht.
Nhóm đổi a thành ä
Ví dụ với fahren (đi, lái xe):
- ich fahre
- du fährst
- er/sie/es fährt
- wir fahren
- ihr fahrt
- sie/Sie fahren
Ví dụ:
Du fährst mit dem Bus zur Schule. – Bạn đi xe buýt đến trường.
Er fährt morgen nach München. – Ngày mai anh ấy đi München.
Một số động từ phổ biến khác là schlafen → du schläfst, tragen → du trägst và waschen → du wäschst.
Người học cần lưu ý: không phải mọi động từ có nguyên âm a hoặc e đều đổi âm. Vì vậy, khi học một động từ mạnh, nên ghi nhớ đồng thời ba dạng: nguyên mẫu, dạng du và dạng er/sie/es.
Cách chia các động từ đặc biệt sein, haben và werden
Ba động từ sein (là, ở), haben (có) và werden (trở thành) xuất hiện rất thường xuyên nhưng không tuân theo hoàn toàn quy tắc chia thông thường.
| Chủ ngữ | sein | haben | werden |
|---|---|---|---|
| ich | bin | habe | werde |
| du | bist | hast | wirst |
| er/sie/es | ist | hat | wird |
| wir | sind | haben | werden |
| ihr | seid | habt | werdet |
| sie/Sie | sind | haben | werden |
Ví dụ:
Ich bin heute müde. – Hôm nay tôi mệt.
Du hast einen Termin. – Bạn có một cuộc hẹn.
Er wird Arzt. – Anh ấy sẽ trở thành bác sĩ.
Wir sind im Deutschkurs. – Chúng tôi đang ở lớp tiếng Đức.
Các dạng chia này cần được học thuộc vì không thể suy ra hoàn toàn từ công thức thêm đuôi thông thường.
Cách chia động từ tách ở thì hiện tại
Với động từ tách, phần động từ chính vẫn được chia theo chủ ngữ, còn tiền tố tách được chuyển xuống cuối mệnh đề chính.
Ví dụ với aufstehen (thức dậy):
Ich stehe jeden Morgen um 6 Uhr auf. – Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi sáng.
Du stehst am Wochenende spät auf. – Cuối tuần bạn dậy muộn.
Ví dụ với einkaufen (đi mua sắm):
Wir kaufen heute im Supermarkt ein. – Hôm nay chúng tôi mua sắm ở siêu thị.
Kauft ihr am Samstag ein? – Các bạn đi mua sắm vào thứ Bảy phải không?
Khi tra từ điển, bạn sẽ thấy động từ ở dạng nguyên mẫu đầy đủ như anrufen, mitkommen hoặc fernsehen. Khi đặt câu, hãy xác định phần động từ gốc để chia rồi đưa tiền tố tách về cuối câu.
Vị trí của động từ đã chia trong câu
Trong câu trần thuật đơn giản, động từ đã chia thường đứng ở vị trí thứ hai. Vị trí thứ hai ở đây được tính theo thành phần câu, không nhất thiết là từ thứ hai.
Ich lerne heute Deutsch. – Hôm nay tôi học tiếng Đức.
Heute lerne ich Deutsch. – Hôm nay tôi học tiếng Đức.
Trong câu thứ hai, Heute đứng ở vị trí thứ nhất nên động từ lerne vẫn phải đứng ngay sau đó. Chủ ngữ ich được chuyển xuống sau động từ.
Trong câu hỏi không có từ để hỏi, động từ đã chia đứng ở đầu câu:
Lernst du Deutsch? – Bạn có học tiếng Đức không?
Arbeitet er heute? – Hôm nay anh ấy có làm việc không?
Trong câu hỏi có từ để hỏi, từ để hỏi đứng đầu, động từ đã chia đứng ở vị trí thứ hai:
Wo wohnst du? – Bạn sống ở đâu?
Wann beginnt der Kurs? – Khóa học bắt đầu khi nào?
Những lỗi thường gặp khi chia động từ tiếng Đức
Giữ nguyên động từ với mọi chủ ngữ
Sai: Ich lernen Deutsch.
Đúng: Ich lerne Deutsch.
Động từ nguyên mẫu không được giữ nguyên khi đi với ich trong câu đơn thông thường.
Nhầm đuôi của du và er/sie/es
Sai: Du lernt Deutsch.
Đúng: Du lernst Deutsch.
Sai: Er lernst Deutsch.
Đúng: Er lernt Deutsch.
Hãy ghi nhớ: du → -st, còn er/sie/es → -t.
Quên thêm e với động từ có thân kết thúc bằng -d hoặc -t
Sai: Du arbeitst heute.
Đúng: Du arbeitest heute.
Chữ e giúp người nói phát âm rõ phần thân và đuôi động từ.
Quên đổi âm của động từ mạnh
Sai: Er fahrt nach Berlin.
Đúng: Er fährt nach Berlin.
Sự đổi âm thường chỉ xuất hiện ở du và er/sie/es, không áp dụng cho tất cả các ngôi.
Quên tách tiền tố của động từ tách
Sai: Ich aufstehe um 6 Uhr.
Đúng: Ich stehe um 6 Uhr auf.
Trong mệnh đề chính, động từ gốc được chia và đứng ở vị trí thứ hai, còn tiền tố tách đứng cuối mệnh đề.
Cách học chia động từ tiếng Đức hiệu quả
Thay vì chỉ học thuộc một bảng đuôi động từ, người học nên luyện theo cụm chủ ngữ và động từ, chẳng hạn ich lerne, du lernst, er lernt. Cách học này giúp tạo phản xạ nhanh hơn khi nói và viết.
Với động từ theo quy tắc, hãy luyện thành thạo công thức bỏ -en và thêm đuôi. Với động từ mạnh hoặc bất quy tắc, nên ghi riêng dạng du và er/sie/es trên thẻ từ. Ví dụ, thay vì chỉ ghi fahren – đi, hãy ghi fahren – du fährst – er fährt.
Bạn cũng có thể tự đặt các câu ngắn gắn với sinh hoạt hằng ngày như Ich arbeite heute, Du liest ein Buch hoặc Wir kaufen am Abend ein. Khi động từ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể, các dạng chia sẽ dễ nhớ và khó nhầm lẫn hơn.
Bài tập chia động từ tiếng Đức ở thì hiện tại
Hãy chia động từ trong ngoặc sao cho phù hợp với chủ ngữ:
Ich ______ jeden Tag Deutsch. (lernen)
Du ______ in Hanoi. (arbeiten)
Er ______ ein Buch. (lesen)
Wir ______ mit dem Bus zur Schule. (fahren)
Ihr ______ heute keine Zeit. (haben)
Anna ______ um 7 Uhr ______. (aufstehen)
Wie ______ du? (heißen)
Meine Eltern ______ in Berlin. (wohnen)
Paul ______ mit seiner Lehrerin. (sprechen)
______ Sie aus Deutschland? (sein)
Đáp án:
lerne
arbeitest
liest
fahren
habt
steht – auf
heißt
wohnen
spricht
Sind
Câu hỏi thường gặp về cách chia động từ tiếng Đức
Có phải mọi động từ tiếng Đức đều bỏ -en rồi thêm đuôi không?
Không. Đây là quy tắc áp dụng cho phần lớn động từ, nhưng tiếng Đức còn có động từ đổi âm, động từ bất quy tắc và một số động từ đặc biệt như sein, haben và werden. Người học cần ghi nhớ riêng các dạng này.
Động từ đổi âm ở những ngôi nào?
Trong thì hiện tại, động từ mạnh thường đổi nguyên âm ở ngôi du và er/sie/es. Các ngôi ich, wir, ihr, sie/Sie thường không đổi nguyên âm, dù vẫn phải thêm đuôi phù hợp.
Tại sao động từ arbeiten lại chia là du arbeitest?
Thân động từ arbeit- kết thúc bằng -t. Vì vậy, tiếng Đức thêm e trước đuôi ở dạng du arbeitest, er arbeitet và ihr arbeitet để người nói dễ phát âm.
Sie và sie có chia động từ giống nhau không?
Nếu sie mang nghĩa “họ” và Sie là đại từ xưng hô lịch sự, cả hai đều dùng động từ ở dạng giống nguyên mẫu, ví dụ sie lernen và Sie lernen. Tuy nhiên, sie mang nghĩa “cô ấy” lại chia như ngôi thứ ba số ít: sie lernt.
Tổng kết
Muốn chia đúng động từ tiếng Đức ở thì hiện tại, trước tiên bạn cần xác định chủ ngữ, tìm thân động từ rồi thêm đúng đuôi -e, -st, -t, -en, -t, -en. Sau đó, hãy kiểm tra xem động từ có thuộc nhóm cần thêm e, nhóm có thân kết thúc bằng âm s, nhóm đổi âm hay nhóm bất quy tắc hay không.
Khi mới học, bạn không cần ghi nhớ quá nhiều ngoại lệ cùng lúc. Hãy bắt đầu với các động từ thường dùng trong đời sống, luyện chia theo từng ngôi và đặt câu ngắn mỗi ngày. Khi quy tắc cơ bản đã trở thành phản xạ, việc học các thì và cấu trúc tiếng Đức nâng cao sau này cũng sẽ dễ dàng hơn.
17 Giới Từ đi Với Dativ trong tiếng Đức
16/06/2026Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?
Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.
Đăng ký ngay