17 Giới Từ đi Với Dativ trong tiếng Đức
17 Giới Từ đi Với Dativ trong tiếng Đức
Giới từ đi với Dativ (Cách 3) là một trong những phần kiến thức nền tảng và quan trọng nhất trong ngữ pháp tiếng Đức. Việc nắm rõ cách sử dụng từng giới từ không chỉ giúp bạn tránh các lỗi sai khi chia biến cách mà còn giúp câu văn tự nhiên như người bản xứ. Bài viết này sẽ tổng hợp chi tiết 17 giới từ đi với Dativ từ đoạn trích hệ thống ngữ pháp chuẩn, kèm ví dụ minh họa trực quan.
1. Các Giới Từ Đi Với Dativ Phổ Biến Nhất
I. ab (Từ - chỉ mốc thời gian/địa điểm)
Cách dùng 1: Chỉ thời gian hoặc địa điểm xuất phát từ một mốc cố định (thường không có đại từ).
Ich habe die Reise ab Frankfurt gebucht. (Tôi đã đặt chuyến đi từ Frankfurt.)
Ab morgen werde ich ein neues Leben beginnen. (Từ ngày mai tôi sẽ bắt đầu một cuộc sống mới.)
Cách dùng 2: Chỉ ngày tháng (thường dùng Dativ, hiếm khi dùng Akkusativ). Nếu có mạo từ xác định, bắt buộc dùng Dativ.
Ab erstem/ersten Januar... HOẶC Ab dem ersten Januar... (Từ ngày mùng 1 tháng Giêng...)
II. aus (Từ trong ra ngoài / Từ đâu ra)
Chỉ chuyển động từ trong ra ngoài: Er ging aus dem Haus. (Anh ấy đi ra khỏi nhà.)
Chỉ nguồn gốc (nơi chốn/thời gian): Die Familie stammt aus Dänemark. (Gia đình này đến từ Đan Mạch.)
Chỉ chất liệu (không có mạo từ): Eheringe sind meistens aus Gold. (Nhẫn cưới hầu hết làm từ vàng.)
Chỉ lý do, động cơ hành động: Aus Liebe zu ihm verließ sie ihre Heimat. (Vì tình yêu với anh ấy, cô đã rời bỏ quê hương.)
III. außer (Ngoại trừ / Ngoài... ra)
Chỉ một ngoại lệ duy nhất: Außer einem Hund war nichts Lebendiges zu sehen. (Ngoại trừ một chú chó, không thấy bóng dáng sinh vật sống nào.)
Cụm từ cố định: außer Atem (hụt hơi), außer Betrieb (ngừng hoạt động), außer Gefahr (qua cơn nguy hiểm).
Lưu ý ngoại lệ: Đi với Genitiv trong cụm außer Landes sein (ở nước ngoài).
IV. bei (Tại / Ở chỗ / Khi làm gì)
Chỉ vị trí (gần vị trí nào đó): Hanau liegt bei Frankfurt. (Hanau nằm gần Frankfurt.)
Chỉ nơi chốn/nơi lưu trú: Ich war beim Arzt. (Tôi đã ở chỗ bác sĩ / đi khám bệnh.)
Chỉ hành động diễn ra đồng thời (Danh từ hóa động từ): Er hatte sich beim Rasieren geschnitten. (Anh ấy đã bị đứt tay khi đang cạo râu.)
2. Các Giới Từ Đi Với Dativ Chỉ Nguyên Nhân & Sự Đối Lập
V. dank (Nhờ vào)
Chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả tích cực: Dank seinem Fleiß konnte sich der Künstler durchsetzen. (Nhờ vào sự chăm chỉ, người nghệ sĩ đã thành công.)
Lưu ý: Giới từ này cũng có thể đi với Genitiv (Dank seines festen Glaubens...).
VI. entgegen (Trái lại / Ngược lại với)
Thể hiện sự đối lập, bất ngờ (có thể đứng trước hoặc sau danh từ): Entgegen den allgemeinen Erwartungen gewann die Oppositionspartei die Wahl. (Ngược lại với kỳ vọng của số đông, đảng đối lập đã thắng cử.)
Anmerkung (Lưu ý): Khi đi với động từ chuyển động, nó biến thành động từ tách: entgegenlaufen (chạy lao về phía ai), entgegenkommen (đáp ứng/vừa lòng ai).
VII. entsprechend (Tương ứng với / Phù hợp với)
Thể hiện sự đồng thuận, trùng khớp: Er hat seiner Ansicht entsprechend gehandelt. (Anh ấy đã hành động theo đúng quan điểm của mình.)
3. Các Giới Từ Chỉ Vị Trí & Phương Thức Đặc Biệt
VIII. gegenüber (Đối diện / Đối với)
Chỉ vị trí đối diện (đứng trước hoặc sau danh từ): Gegenüber der Post finden Sie verschiedene Reisebüros. (Đối diện bưu điện bạn sẽ tìm thấy nhiều văn phòng du lịch.)
Chỉ thái độ ứng xử đối với ai (luôn đứng sau danh từ): Dir gegenüber sind die Verwandten immer großzügig gewesen. (Đối với bạn, họ hàng lúc nào cũng rộng lượng.)
IX. gemäß (Theo như / Dựa theo)
Thường dùng trong văn bản pháp lý (đứng trước hoặc sau danh từ): Gemäß der Straßenverkehrsordnung war das Verhalten des Fahrers richtig. (Theo luật giao thông đường bộ, hành vi của tài xế là đúng.)
X. mit (Với / Bằng cách)
Chỉ sự kết hợp, đi cùng: Jeden Sonntag bin ich mit meinen Eltern in die Kirche gegangen. (Mỗi Chủ Nhật tôi đều đi nhà thờ cùng bố mẹ.)
Chỉ công cụ, phương tiện: Ich fahre gerne mit der Bahn. (Tôi thích đi bằng tàu hỏa.)
Chỉ cách thức, trạng thái: Er hat das Examen mit Erfolg abgeschlossen. (Anh ấy đã hoàn thành kỳ thi một cách thành công.)
4. Các Giới Từ Chỉ Thời Gian & Trình Tự
XI. nach (Đến / Sau khi / Theo như)
Chỉ hướng đến (không mạo từ cho thành phố, quốc gia trung tính): nach England (đến nước Anh), nach vorne (lên phía trước).
Chỉ thời gian (sau một mốc nào đó): Nach Ostern... (Sau lễ Phục sinh), Es ist 5 Minuten nach 12. (12 giờ 5 phút).
Mang ý nghĩa "Theo như" (thường đứng sau danh từ): Meiner Meinung nach ist der Satz richtig. (Theo ý kiến của tôi, câu này đúng.)
XII. nebst & XIII. samt (Cùng với / Bao gồm cả)
Cả hai đều mang nghĩa gần giống mit nhưng mang tính văn chương hoặc chỉ những thứ đi kèm thêm vào.
Er verkaufte ihm das Haus nebst Garage. (Anh ấy bán cho ông ta ngôi nhà cùng với nhà để xe.)
Er kam überraschend zu Besuch – samt seinen acht Kindern. (Anh ấy đến thăm bất ngờ – mang theo cả 8 đứa con.)
XIV. seit (Từ khi / Suốt từ)
Chỉ một mốc hoặc khoảng thời gian bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn ở hiện tại:
Không mạo từ: Seit Dienstag... (Từ thứ Ba...)
Có mạo từ: Seit einem Monat warte ich auf Nachricht von euch. (Tôi đã chờ tin tức từ các bạn suốt một tháng nay rồi.)
5. Các Trường Hợp Giới Từ Đặc Biệt Khác
XV. von (Từ / Của)
Chỉ nguồn gốc, điểm xuất phát: Ich bin gerade von Schottland zurückgekommen. (Tôi vừa từ Scotland trở về.)
Cấu trúc phối hợp: von... ab/an/aus (Từ đâu/Từ khi nào). Ví dụ: Von Anfang an (Ngay từ đầu).
Chỉ tác nhân trong câu bị động (Passiv): Der Schaden wird von der Versicherung bezahlt. (Thiệt hại sẽ được chi trả bởi bảo hiểm.)
Thay thế cho Genitiv (khi không có mạo từ): Viele Briefe von Kafka... (Nhiều bức thư của Kafka...)
XVI. zu (Đến / Để làm gì / Quá)
Chỉ hướng di chuyển tới một mục tiêu (người/địa điểm cụ thể): Ich gehe zum Supermarkt. (Tôi đi đến siêu thị.)
Chỉ mục đích, ý định: Zum Beweis möchte ich folgende Zahlen bekannt geben... (Để làm bằng chứng, tôi muốn công bố các số liệu sau...)
Cụm từ cố định không mạo từ: zu Hause sein (ở nhà), zu Fuß gehen (đi bộ), zu Mittag essen (ăn trưa).
XVII. zufolge (Theo như)
Nếu đứng SAU danh từ (phổ biến) ➔ Đi với Dativ: Dem Bericht zufolge... (Theo như báo cáo...)
Nếu đứng TRƯỚC danh từ (hiếm gặp) ➔ Đi với Genitiv: Zufolge des Einsatzprotokolls... (Theo như biên bản làm việc...)
Cấu Trúc Gerundivum (Động Tính Từ) Từ A-Z
02/06/2026
Các Giới Từ Đi Với Akkusativ Trong Tiếng Đức
26/05/2026Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?
Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.
Đăng ký ngay