Chuyển tới nội dung

Cụm Động Từ Chức Năng Trong Tiếng Đức (Funktionsverbgefüge) - Phần 3

Cụm Động Từ Chức Năng Trong Tiếng Đức (Funktionsverbgefüge) - Phần 3

Cụm Động Từ Chức Năng Trong Tiếng Đức (Funktionsverbgefüge) - Phần 3

Tổng hợp chi tiết về cụm động từ chức năng (Funktionsverbgefüge - FVG) trong tiếng Đức. Quy tắc sử dụng kèm ví dụ và danh sách 37 cụm từ thông dụng nhất giúp bạn nâng chuẩn bài viết, nói B2 - C1.

1. Funktionsverbgefüge (Cụm động từ chức năng) là gì?

Funktionsverbgefüge (FVG) là những cụm từ cố định được cấu tạo từ:

$$\text{Một Động từ chức năng (Funktionsverb)} + \text{Một Danh từ (thường đi kèm Giới từ)}$$

Lưu ý quan trọng: Trong các cụm từ này, các động từ cơ bản như kommen, bringen, nehmen, stellen, stehen... hầu như đã mất đi ý nghĩa gốc của chúng. Chúng chỉ đóng vai trò ngữ pháp, còn ý nghĩa chính của cả cụm sẽ do danh từ quyết định.

Ví dụ:

bringen nghĩa là "mang lại", nhưng trong cụm zum Abschluss bringen thì nó mang nghĩa là "hoàn thành" (tương đương với động từ abschließen).

2. Quy tắc sử dụng cụm động từ chức năng có giới từ đi kèm

Đối với các cụm động từ chức năng có giới từ đứng trước danh từ (Feste Objekt-Verb-Verbindungen mit vorangestellter Präposition), chúng ta cần lưu ý hai quy tắc cấu trúc câu cốt lõi sau:

Quy tắc 1: Cụm động từ đi trực tiếp sau chủ ngữ

Các cụm từ này sẽ đi liền sau một chủ ngữ mà nội dung của cụm từ đó hướng tới.

auf Ablehnung stoßen (vấp phải sự phản đối - đi với cách Akkusativ):

Der Plan stößt auf Ablehnung. (Kế hoạch vấp phải sự phản đối.)

Mein Wunsch stößt auf Ablehnung. (Nguyện vọng của tôi bị từ chối.)

zur Ruhe kommen (đi vào nghỉ ngơi / tìm lại sự bình yên - đi với cách Dativ):

Die Herde kommt (nachts) zur Ruhe. (Đàn gia súc đi vào nghỉ ngơi lúc về đêm.)

Quy tắc 2: Cụm động từ đòi hỏi thêm tân ngữ bổ trợ (erklärendes Objekt)

Nhiều trường hợp cụm từ cần thêm một tân ngữ để làm rõ nghĩa (ai/cái gì chịu tác động). Khi đó, tân ngữ bổ trợ này sẽ được chèn vào ngay trước giới từ.

zur Diskussion stellen (đưa cái gì ra thảo luận - etw. Akkusativ):

Der Projektleiter stellt ein Konzept zur Diskussion. (Trưởng dự án đưa ý tưởng ra thảo luận.)

zum Erfolg verhelfen (giúp ai đạt thành công - jdm. Dativ):

Der Fotograf verhalf einem Model zum Erfolg. (Nhiếp ảnh gia giúp cô người mẫu thành công.)

in Anspruch nehmen (tận dụng cái gì hoặc chiếm thời gian của ai - etw./jdn. Akkusativ):

Die Alleinerziehende kann finanzielle Hilfe in Anspruch nehmen. (Người mẹ đơn thân có thể nhận hỗ trợ tài chính.)

Der Schwerkranke nimmt seinen Arzt sehr in Anspruch. (Bệnh nhân nặng đòi hỏi nhiều thời gian của bác sĩ.)

3. Phân biệt thể Chủ động (Aktiv) và Bị động (Passiv) với FVG

Sử dụng linh hoạt thể chủ động và bị động của cụm động từ chức năng là cách tốt nhất để bài viết của bạn trở nên uyển chuyển và "xịn sò" hơn. Hãy lưu ý sự khác biệt dưới đây:

Aktiv (Chủ động): Der Vorschlag des Architekten steht zur Diskussion. (Đề xuất của kiến trúc sư đang được thảo luận.)

Passiv (Bị động): In der Presse wird sein Vorschlag zur Diskussion gestellt. (Trên báo chí, đề xuất của ông ấy được đưa ra thảo luận.)

Aktiv (Chủ động): Wir konnten unsere Zweifel zur Sprache bringen. (Chúng tôi đã có thể đưa những hoài nghi của mình ra thảo luận.)

Zustandspassiv (Bị động trạng thái): Endlich sind unsere Zweifel zur Sprache gekommen. (Cuối cùng thì những nghi ngờ của chúng tôi cũng đã được đưa ra bàn bạc.)

4. Bảng tra cứu nhanh 37 cụm động từ chức năng thông dụng nhất

Dưới đây là danh sách tuyển chọn 37 cụm động từ chức năng tiếng Đức cực kỳ phổ biến trong các kỳ thi Goethe, Telc B2 - C1 mà bạn nhất định phải học thuộc:

STTCụm động từ chức năng (FVG)Nghĩa tiếng Việt
1auf Ablehnung stoßenvấp phải sự phản đối / bị từ chối
2

a) zum Abschluss bringen

b) zum Abschluss kommen

a) hoàn thành, kết thúc cái gì

b) được hoàn thành, đi đến kết thúc

3in Angriff nehmenbắt tay vào thực hiện việc gì
4in Anspruch nehmensử dụng, tận dụng / chiếm dụng thời gian
5

a) zum Ausdruck bringen

b) zum Ausdruck kommen

a) bày tỏ, biểu lộ

b) được biểu lộ, thể hiện ra

6

a) in Aussicht stellen

b) in Aussicht stehen

a) hứa hẹn, mở ra triển vọng

b) có triển vọng, khả thi

7in Betracht ziehencân nhắc, xem xét
8in Betrieb setzen / nehmenđưa vào vận hành, hoạt động
9unter Beweis stellenchứng minh, thể hiện
10

a) in Beziehung setzen

b) in Beziehung stehen

a) liên hệ, đặt vào mối quan hệ

b) có mối liên hệ với

11

a) in Brand setzen

b) in Brand geraten

a) phóng hỏa, châm lửa

b) bị bốc cháy, gặp hỏa hoạn

12

a) zur Diskussion stellen

b) zur Diskussion stehen

a) đưa ra thảo luận

b) đang được thảo luận

13

a) unter Druck setzen

b) unter Druck stehen

a) gây áp lực lên ai

b) đang chịu áp lực

14zu einer Einigung gelangenđạt được một sự thống nhất/thỏa thuận
15

a) zur Einsicht bringen

b) zur Einsicht kommen/gelangen

a) giúp ai nhận ra điều gì

b) tự nhận thức được, ngộ ra

16in Empfang nehmenđón nhận, nhận lấy cái gì
17

a) zu Ende bringen

b) zum / zu einem Ende kommen

a) hoàn thành, kết thúc

b) kết thúc, đi đến hồi kết

18zu einem Entschluss kommenđi đến một quyết định
19in Erfahrung bringentìm hiểu, thu thập thông tin
20zu einem Ergebnis kommen/führenđi đến / dẫn đến kết quả
21in Erstaunen versetzenlàm cho ai kinh ngạc, sửng sốt
22in Erwägung ziehencân nhắc, tính đến
23

a) in Frage stellen

b) in Frage stehen

a) nghi ngờ, đặt dấu hỏi chấm

b) đang bị nghi ngờ, chưa rõ ràng

24in Frage kommenphù hợp, khả thi
25in Gang kommenbắt đầu chuyển động, đi vào hoạt động ổn định
26in Gefahr geratenrơi vào tình thế nguy hiểm
27im eigenen / in jds. Interesse liegennằm trong lợi ích của bản thân / của ai đó
28in Kauf nehmenchấp nhận rủi ro / điều bất lợi
29in Konflikt mit jdm./etw. geratenrơi vào cuộc xung đột với ai / cái gì
30

a) in Kraft setzen

b) in Kraft treten

a) ban hành (luật)

b) có hiệu lực thi hành

31auf Kritik stoßenvấp phải sự chỉ trích, phê bình
32zum Lachen / Weinen bringenlàm cho ai cười / khóc
33von Nutzen seincó lợi ích, có ích
34

a) zur Sprache bringen

b) zur Sprache kommen

a) đề cập đến, đưa ra bàn luận

b) được đề cập đến, thảo luận

35in Streit geratenxảy ra tranh chấp, cãi vã
36

a) zur Verfügung stellen

b) zur Verfügung stehen

a) cung cấp, chuẩn bị sẵn cho ai dùng

b) có sẵn để sử dụng

37in Zweifel ziehenhoài nghi, nghi ngờ điều gì
Đánh giá bài viết
2 bầu chọn / trung bình: 5
178
Lượt xem

Bài viết khác

Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?

Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.

Đăng ký ngay
dang ky ngay