Chuyển tới nội dung

Động từ mạnh và động từ yếu trong tiếng Đức: Cách phân biệt và chia chính xác

Động từ mạnh và động từ yếu trong tiếng Đức: Cách phân biệt và chia chính xác

Động từ mạnh và động từ yếu trong tiếng Đức: Cách phân biệt và chia chính xác

Khi học tiếng Đức, người học thường gặp những động từ có cách chia rất khác nhau. Có động từ chỉ cần thêm đuôi theo quy tắc, nhưng cũng có động từ thay đổi nguyên âm và phải ghi nhớ từng dạng. Đây chính là sự khác biệt cơ bản giữa động từ yếu và động từ mạnh trong tiếng Đức. Việc phân biệt đúng hai nhóm động từ này sẽ giúp bạn chia chính xác các thì, đặc biệt là Präteritum và Perfekt.

Động từ yếu trong tiếng Đức là gì?

Động từ yếu được gọi là schwache Verben. Đây là nhóm động từ được chia theo quy tắc và thường không thay đổi nguyên âm trong phần gốc.

Ở thì Präteritum, động từ yếu thêm đuôi -te. Khi tạo Partizip II, động từ thường có cấu trúc ge- + gốc động từ + -t.

InfinitivPräteritumPartizip IINghĩa
machenmachtegemachtlàm
lernenlerntegelernthọc
spielenspieltegespieltchơi
kaufenkauftegekauftmua
fragenfragtegefragthỏi
wohnenwohntegewohntsống, cư trú

Ví dụ với động từ lernen:

Ich lerne jeden Tag Deutsch.
Tôi học tiếng Đức mỗi ngày.

Ich lernte gestern drei Stunden Deutsch.
Hôm qua tôi đã học tiếng Đức trong ba giờ.

Ich habe gestern drei Stunden Deutsch gelernt.
Hôm qua tôi đã học tiếng Đức trong ba giờ.

Có thể thấy phần gốc lern- không thay đổi trong cả ba dạng. Đây là dấu hiệu quan trọng để nhận biết động từ yếu.

Cách chia động từ yếu ở Präteritum

Công thức cơ bản của động từ yếu ở Präteritum là:

Gốc động từ + te + đuôi chia theo ngôi

Ví dụ với động từ machen:

Đại từ nhân xưngCách chia
ichmachte
dumachtest
er/sie/esmachte
wirmachten
ihrmachtet
sie/Siemachten

Với những động từ có gốc kết thúc bằng -d hoặc -t, một âm -e- thường được thêm vào để từ dễ phát âm hơn.

InfinitivPräteritumPartizip II
arbeitenarbeitetegearbeitet
wartenwartetegewartet
antwortenantwortetegeantwortet
bedeutenbedeutetebedeutet

Ví dụ:

Wir arbeiteten gestern bis 18 Uhr.
Hôm qua chúng tôi đã làm việc đến 18 giờ.

Động từ mạnh trong tiếng Đức là gì?

Động từ mạnh được gọi là starke Verben. Khác với động từ yếu, nhóm động từ này thường thay đổi nguyên âm trong phần gốc khi chuyển sang Präteritum và Partizip II.

Ở Präteritum, động từ mạnh không thêm -te. Partizip II của động từ mạnh thường kết thúc bằng -en.

InfinitivPräteritumPartizip IINghĩa
gehenginggegangenđi
kommenkamgekommenđến
sehensahgesehennhìn, xem
schreibenschriebgeschriebenviết
sprechensprachgesprochennói
trinkentrankgetrunkenuống
findenfandgefundentìm thấy
nehmennahmgenommenlấy

Ví dụ với động từ sprechen:

Ich spreche mit meiner Lehrerin.
Tôi nói chuyện với giáo viên của mình.

Ich sprach gestern mit meiner Lehrerin.
Hôm qua tôi đã nói chuyện với giáo viên của mình.

Ich habe gestern mit meiner Lehrerin gesprochen.
Hôm qua tôi đã nói chuyện với giáo viên của mình.

Động từ sprechen thay đổi từ sprech- thành sprach và sprochen. Những thay đổi như vậy không thể hình thành bằng một công thức chung, vì vậy người học cần ghi nhớ từng động từ.

Động từ mạnh có phải động từ bất quy tắc không?

Trong nhiều tài liệu dành cho người mới học, động từ mạnh thường được xếp chung vào nhóm động từ bất quy tắc. Cách gọi này giúp người học hiểu rằng chúng không được chia hoàn toàn theo quy tắc của động từ yếu.

Tuy nhiên, xét về ngữ pháp, động từ mạnh vẫn có những kiểu thay đổi nguyên âm nhất định. Vì vậy, cách học hiệu quả nhất là ghi nhớ đồng thời ba dạng:

Infinitiv – Präteritum – Partizip II

Ví dụ:

fahren – fuhr – gefahren
lesen – las – gelesen
schreiben – schrieb – geschrieben

Thay vì chỉ học fahren = đi, người học nên ghi nhớ đầy đủ fahren – fuhr – gefahren ngay từ khi gặp động từ.

Một số động từ mạnh đổi nguyên âm ở Präsens

Một số động từ mạnh không chỉ thay đổi ở quá khứ mà còn đổi nguyên âm khi chia với du và er/sie/es ở thì hiện tại.

Hai kiểu thay đổi phổ biến là:

a → ä
e → i hoặc ie

Infinitivichduer/sie/es
fahrenfahrefährstfährt
schlafenschlafeschläfstschläft
lesenleseliestliest
sehensehesiehstsieht
sprechensprechesprichstspricht
nehmennehmenimmstnimmt

Ví dụ:

Ich lese jeden Abend ein Buch.
Tôi đọc sách vào mỗi tối.

Meine Schwester liest jeden Abend ein Buch.
Chị gái tôi đọc sách vào mỗi tối.

Không phải mọi động từ mạnh đều thay đổi nguyên âm ở Präsens. Vì vậy, người học vẫn nên kiểm tra bảng chia khi gặp một động từ mới.

So sánh động từ mạnh và động từ yếu

Đặc điểmĐộng từ yếuĐộng từ mạnh
Tên tiếng Đứcschwache Verbenstarke Verben
Phần gốcThường không thay đổiThường thay đổi nguyên âm
PräteritumThêm -teKhông thêm -te
Partizip IIThường kết thúc bằng -tThường kết thúc bằng -en
Cách họcÁp dụng quy tắcGhi nhớ ba dạng
Ví dụlernen – lernte – gelerntlesen – las – gelesen

Mẹo ghi nhớ nhanh:

Động từ yếu: gốc thường không đổi, Präteritum có -te, Partizip II có -t.

Động từ mạnh: nguyên âm thường thay đổi, Präteritum không có -te, Partizip II thường có -en.

Động từ hỗn hợp trong tiếng Đức

Bên cạnh động từ mạnh và động từ yếu, tiếng Đức còn có động từ hỗn hợp, gọi là gemischte Verben.

Nhóm này thay đổi phần gốc giống động từ mạnh nhưng lại sử dụng đuôi -te ở Präteritum và -t ở Partizip II giống động từ yếu.

InfinitivPräteritumPartizip IINghĩa
bringenbrachtegebrachtmang
denkendachtegedachtnghĩ
kennenkanntegekanntbiết, quen
nennennanntegenanntgọi tên
wissenwusstegewusstbiết
brennenbranntegebranntcháy

Ví dụ:

Ich denke oft an meine Familie.
Tôi thường nghĩ về gia đình.

Ich dachte gestern an meine Familie.
Hôm qua tôi đã nghĩ về gia đình.

Ich habe gestern an meine Familie gedacht.
Hôm qua tôi đã nghĩ về gia đình.

Động từ denken đổi phần gốc thành dach-, nhưng vẫn có đuôi -te và -t. Do đó, đây là động từ hỗn hợp.

Partizip II có phải lúc nào cũng bắt đầu bằng ge- không?

Cấu trúc ge- + gốc động từ + -t/-en rất phổ biến, nhưng không áp dụng cho tất cả động từ.

Động từ có tiền tố tách được

Với động từ có tiền tố tách được, ge- được đặt giữa tiền tố và phần gốc.

InfinitivPartizip II
einkaufeneingekauft
aufmachenaufgemacht
anrufenangerufen
mitbringenmitgebracht

Ví dụ:

Ich habe meine Mutter angerufen.
Tôi đã gọi điện cho mẹ.

Động từ có tiền tố không tách được

Những động từ bắt đầu bằng các tiền tố như be-, emp-, ent-, er-, ge-, miss-, ver- và zer- không thêm ge- khi tạo Partizip II.

InfinitivPartizip II
besuchenbesucht
erklärenerklärt
verstehenverstanden
erzählenerzählt
verlierenverloren

Ví dụ:

Wir haben die Aufgabe verstanden.
Chúng tôi đã hiểu bài tập.

Động từ kết thúc bằng -ieren

Các động từ có đuôi -ieren cũng không thêm ge-.

InfinitivPartizip II
studierenstudiert
fotografierenfotografiert
organisierenorganisiert
informiereninformiert

Ví dụ:

Sie hat in Berlin studiert.
Cô ấy đã học đại học tại Berlin.

Những lỗi người học thường gặp

Lỗi phổ biến nhất là áp dụng quy tắc của động từ yếu cho động từ mạnh. Chẳng hạn, Partizip II của gehen không phải là „gegeht“ mà là gegangen. Tương tự, dạng đúng của trinken là getrunken, không phải „getrinkt“.

Ngược lại, lernen là động từ yếu nên dạng đúng là gelernt, không phải „gelernen“.

Người học cũng thường nhầm rằng động từ mạnh luôn sử dụng trợ động từ sein trong Perfekt. Trên thực tế, việc lựa chọn haben hay sein không phụ thuộc vào việc động từ mạnh hay yếu mà phụ thuộc vào ý nghĩa và cách sử dụng của động từ.

Ich habe das Buch gelesen.
Tôi đã đọc cuốn sách.

Ich bin nach Berlin gefahren.
Tôi đã đi đến Berlin.

Cả lesen và fahren đều là động từ mạnh, nhưng trong hai câu trên, một động từ đi với haben, động từ còn lại đi với sein.

Cách học động từ mạnh và động từ yếu hiệu quả

Đối với động từ yếu, người học chỉ cần nắm chắc quy tắc tạo Präteritum và Partizip II. Tuy nhiên, với động từ mạnh và động từ hỗn hợp, việc học từng từ riêng lẻ sẽ khó ghi nhớ lâu.

Một cách học hiệu quả hơn là ghi động từ theo nhóm ba dạng và đặt vào câu hoàn chỉnh:

gehen – ging – gegangen
Ich bin gestern zur Schule gegangen.

schreiben – schrieb – geschrieben
Ich habe eine E-Mail geschrieben.

bringen – brachte – gebracht
Er hat mir ein Geschenk gebracht.

Bạn cũng có thể phân nhóm động từ theo kiểu thay đổi nguyên âm như i – a – u, ei – ie – ie hoặc e – a – o. Cách này giúp nhận ra sự tương đồng giữa các động từ và giảm khối lượng kiến thức phải học thuộc.

Bài tập về động từ mạnh và động từ yếu

Điền dạng Partizip II phù hợp của động từ trong ngoặc:

  1. Ich habe zwei Stunden Deutsch ________. (lernen)
  2. Er ist nach Hause ________. (gehen)
  3. Wir haben zusammen Fußball ________. (spielen)
  4. Sie hat ein interessantes Buch ________. (lesen)
  5. Du hast viel Wasser ________. (trinken)
  6. Ich habe meine Hausaufgaben ________. (machen)
  7. Die Lehrerin hat die Grammatik ________. (erklären)
  8. Er hat mir eine Nachricht ________. (schreiben)
  9. Wir haben an die Prüfung ________. (denken)
  10. Meine Mutter hat im Supermarkt ________. (einkaufen)

Đáp án: gelernt, gegangen, gespielt, gelesen, getrunken, gemacht, erklärt, geschrieben, gedacht, eingekauft.

Tổng kết

Động từ yếu thường giữ nguyên phần gốc, thêm -te ở Präteritum và kết thúc bằng -t ở Partizip II. Động từ mạnh thường thay đổi nguyên âm, không thêm -te ở Präteritum và có Partizip II kết thúc bằng -en. Động từ hỗn hợp vừa thay đổi phần gốc vừa sử dụng đuôi giống động từ yếu.

Để sử dụng chính xác các động từ tiếng Đức, người học nên tạo thói quen ghi nhớ theo ba dạng Infinitiv – Präteritum – Partizip II. Đây là nền tảng quan trọng để chia thì quá khứ, viết câu đúng ngữ pháp và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Đức trong giao tiếp.

 

Đánh giá bài viết
3 bầu chọn / trung bình: 5
167
Lượt xem

Bài viết khác

Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?

Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.

Đăng ký ngay
dang ky ngay