Chuyển tới nội dung

N-Deklination trong tiếng Đức và cách chia danh từ dễ nhớ

N-Deklination trong tiếng Đức và cách chia danh từ dễ nhớ

N-Deklination trong tiếng Đức và cách chia danh từ dễ nhớ

Vì sao cùng là “cậu bé” nhưng lúc viết der Junge, lúc lại thành den Jungen? Vì sao Studenten có đuôi -en nhưng chưa chắc đã là số nhiều? Đây là những thắc mắc thường xuất hiện khi người học bắt đầu gặp N-Deklination trong tiếng Đức. Bạn có thể đã chọn đúng mạo từ nhưng câu vẫn sai vì thiếu một chữ -n hoặc -en ở cuối danh từ. Để tránh lỗi này, hãy bắt đầu từ cách biến đổi của một từ quen thuộc, sau đó mở rộng sang các nhóm danh từ và trường hợp đặc biệt dưới đây.

N-Deklination trong tiếng Đức là gì

N-Deklination là kiểu biến cách của một nhóm danh từ, trong đó danh từ nhận thêm đuôi -n hoặc -en ở Akkusativ, Dativ và Genitiv số ít. Ở Nominativ số ít, danh từ giữ nguyên dạng gốc.

Nhóm danh từ này thường mang giống đực và phần lớn dùng để chỉ người hoặc động vật. Trong các tài liệu ngữ pháp, bạn cũng có thể gặp tên gọi schwache Nomen, tức danh từ biến cách yếu.

Ví dụ với der Mensch, nghĩa là “con người”:

CáchSố ítSố nhiều
Nominativder Menschdie Menschen
Akkusativden Menschendie Menschen
Dativdem Menschenden Menschen
Genitivdes Menschender Menschen

Điểm cần chú ý nằm ở cột số ít: chỉ der Mensch giữ nguyên, còn ba dạng phía dưới đều là Menschen.

Der Mensch braucht soziale Kontakte.
Con người cần các mối quan hệ xã hội.

Wir helfen dem Menschen.
Chúng tôi giúp người đó.

Ở câu thứ hai, động từ helfen yêu cầu Dativ. Vì vậy, không chỉ der đổi thành dem, mà Mensch cũng phải đổi thành Menschen.

Khi nào danh từ thêm n và khi nào thêm en

Bạn có thể chia các từ thường gặp thành hai nhóm để dễ học. Tuy nhiên, nên ghi nhớ cả dạng biến đổi của từng từ, bởi không phải lúc nào cũng có thể đoán đuôi chỉ bằng cách nhìn dạng gốc.

Nhóm thêm n

Những từ như Junge, Kunde, Löwe thêm -n ở Akkusativ, Dativ và Genitiv số ít. Một số từ khác như Herr, Nachbar, Bauer cũng có dạng biến đổi cần ghi nhớ trong nhóm này.

Dạng gốcAkkusativDativGenitivSố nhiều
der Jungeden Jungendem Jungendes Jungendie Jungen
der Kundeden Kundendem Kundendes Kundendie Kunden
der Löweden Löwendem Löwendes Löwendie Löwen
der Herrden Herrndem Herrndes Herrndie Herren
der Nachbarden Nachbarndem Nachbarndes Nachbarndie Nachbarn
der Bauerden Bauerndem Bauerndes Bauerndie Bauern

Hãy chú ý riêng der Herr. Ở ba cách ngoài Nominativ số ít, dạng dùng là Herrn, trong khi số nhiều là Herren.

Ich spreche mit Herrn Müller.
Tôi nói chuyện với ông Müller.

Die Herren warten vor dem Büro.
Các quý ông đang đợi trước văn phòng.

Nếu thường xuyên viết email hoặc giao tiếp trong công việc, bạn sẽ gặp dạng Herrn khá nhiều.

Nhóm thêm en

Một số danh từ thêm -en, chẳng hạn Mensch, Bär và Student.

Dạng gốcAkkusativDativGenitivSố nhiều
der Menschden Menschendem Menschendes Menschendie Menschen
der Bärden Bärendem Bärendes Bärendie Bären
der Studentden Studentendem Studentendes Studentendie Studenten

Ví dụ:

Ich kenne einen Studenten aus Vietnam.
Tôi biết một nam sinh viên đến từ Việt Nam.

Trong câu này, einen Studenten vẫn chỉ một người. Đuôi -en xuất hiện do N-Deklination, không phải vì danh từ đang ở số nhiều.

Cách nhận biết danh từ thuộc N-Deklination

Nhìn vào một danh từ bất kỳ, làm sao biết có cần thêm đuôi hay không? Những nhóm dưới đây sẽ giúp bạn nhận diện phần lớn các từ thường gặp.

Danh từ giống đực kết thúc bằng e chỉ người hoặc động vật

Đây là nhóm khá dễ nhận ra và xuất hiện nhiều trong giao tiếp.

NhómDanh từ thường gặp
Chỉ ngườider Kollege, der Experte, der Junge, der Kunde
Chỉ ngườider Bote, der Neffe, der Zeuge
Chỉ động vậtder Hase, der Affe, der Löwe
Chỉ động vậtder Ochse, der Bulle, der Rabe

Chẳng hạn, khi muốn nói “Tôi hỏi đồng nghiệp”, bạn dùng:

Ich frage den Kollegen.

Nếu muốn nói “Tôi nói chuyện với đồng nghiệp”, câu sẽ là:

Ich spreche mit dem Kollegen.

Hai câu dùng hai cách khác nhau, nhưng danh từ đều có dạng Kollegen.

Dù vậy, không nên hiểu rằng mọi danh từ giống đực kết thúc bằng -e đều thuộc nhóm này. Những từ như der Käse không tuân theo mẫu trên. Vì thế, khi học từ mới, hãy kiểm tra cả thông tin biến cách trong từ điển.

Danh từ chỉ quốc tịch giống đực kết thúc bằng e

Nhiều danh từ chỉ nam giới thuộc một quốc tịch cũng thuộc N-Deklination.

Danh từNghĩaAkkusativ số ít
der Britengười đàn ông Anhden Briten
der Franzosengười đàn ông Phápden Franzosen
der Chinesengười đàn ông Trung Quốcden Chinesen
der Türkengười đàn ông Thổ Nhĩ Kỳden Türken
der Russengười đàn ông Ngaden Russen
der Dänengười đàn ông Đan Mạchden Dänen

Ví dụ:

Ich spreche mit einem Franzosen.
Tôi nói chuyện với một người đàn ông Pháp.

Riêng der Deutsche cần học theo cách chia tính từ được danh từ hóa. Bạn sẽ gặp der Deutsche nhưng lại là ein Deutscher. Vì vậy, không nên áp dụng nguyên mẫu der Franzose – ein Franzose cho từ này.

Danh từ giống đực có các đuôi thường gặp

Các đuôi -and, -ant, -ent, -ist, -oge, -at là những dấu hiệu hữu ích khi nhận diện N-Deklination.

ĐuôiVí dụAkkusativ số ít
-andder Doktorandden Doktoranden
-antder Elefantden Elefanten
-entder Studentden Studenten
-istder Pianistden Pianisten
-ogeder Biologeden Biologen
-atder Soldatden Soldaten

Bạn cũng sẽ gặp các từ quen thuộc như der Journalist, der Polizist, der Tourist và der Präsident.

Die Touristin fragt den Polizisten nach dem Weg.
Nữ du khách hỏi nam cảnh sát đường đi.

Trong câu này, Polizist chuyển thành Polizisten vì đứng ở Akkusativ sau fragen.

Một số danh từ cần ghi nhớ riêng

Không phải từ nào cũng có dấu hiệu dễ nhận biết. Những danh từ dưới đây nên được học kèm dạng biến cách.

Dạng gốcAkkusativ số ít
der Nachbarden Nachbarn
der Bauerden Bauern
der Heldden Helden
der Prinzden Prinzen
der Grafden Grafen
der Rebellden Rebellen
der Fotografden Fotografen
der Philosophden Philosophen
der Architektden Architekten
der Katholikden Katholiken

Ngoài các từ chỉ người, nhóm này còn có những danh từ như der Satellit – den Satelliten. Vì vậy, đặc điểm “thường chỉ người hoặc động vật” giúp nhận diện, nhưng không bao quát mọi trường hợp.

Những trường hợp đặc biệt dễ nhầm

Sau khi nắm được cách thêm -n và -en, bạn cần chú ý một nhóm có Genitiv số ít kết thúc bằng -ns và trường hợp riêng của das Herz.

Name và một số từ có Genitiv thêm ns

Các từ Name, Buchstabe, Gedanke, Glaube và Friede có dạng Akkusativ, Dativ gần giống mẫu thêm -n, nhưng Genitiv số ít có thêm -s.

NominativAkkusativDativGenitiv
der Nameden Namendem Namendes Namens
der Buchstabeden Buchstabendem Buchstabendes Buchstabens
der Gedankeden Gedankendem Gedankendes Gedankens
der Glaubeden Glaubendem Glaubendes Glaubens
der Friededen Friedendem Friedendes Friedens

Với từ chỉ “hòa bình”, bạn cũng có thể gặp dạng Nominativ der Frieden.

Ví dụ:

Ich habe Ihren Namen vergessen.
Tôi đã quên tên của ông/bà.

Die Bedeutung des Namens ist interessant.
Ý nghĩa của cái tên đó rất thú vị.

Các từ này thường được xếp vào nhóm biến cách hỗn hợp. Khi học, hãy ghi nhớ riêng mẫu der Name – den Namen – des Namens, bởi dạng Genitiv rất dễ bị viết thiếu -s.

Das Herz là trường hợp giống trung cần chú ý

Das Herz, nghĩa là “trái tim”, mang giống trung và có cách biến đổi đặc biệt.

CáchSố ít
Nominativdas Herz
Akkusativdas Herz
Dativdem Herzen
Genitivdes Herzens

Điểm khác với mẫu N-Deklination thông thường là Akkusativ số ít vẫn giữ nguyên Herz.

Das Herz schlägt schnell.
Tim đập nhanh.

Sie hört auf die Stimme ihres Herzens.
Cô ấy lắng nghe tiếng nói của trái tim mình.

Bạn có thể gặp cả dạng Dativ dem Herz trong một số cách dùng, nhưng khi học bảng biến cách cơ bản, nên ghi nhớ dem Herzen.

Danh từ kết thúc bằng er hoặc or có thuộc nhóm này không

Không nên thấy một danh từ chỉ người và mang giống đực rồi tự động thêm -n hoặc -en.

Những từ như der Lehrer, der Pfarrer và der Doktor không chia theo mẫu N-Deklination.

Cáchder Pfarrerder Doktor
Nominativder Pfarrerder Doktor
Akkusativden Pfarrerden Doktor
Dativdem Pfarrerdem Doktor
Genitivdes Pfarrersdes Doktors
Số nhiềudie Pfarrerdie Doktoren

Bảng này cũng cho thấy một điểm dễ nhầm: Doktoren là dạng số nhiều, nhưng điều đó không có nghĩa Doktor thuộc N-Deklination.

Câu “Tôi nói chuyện với vị tiến sĩ đó” được viết là Ich spreche mit dem Doktor, không phải mit dem Doktoren.

Cách học N-Deklination để dùng được khi nói và viết

Nếu chỉ học một danh sách dài, bạn có thể nhận ra từ khi làm bài tập nhưng vẫn quên đuôi khi giao tiếp. Cách khắc phục là đặt cùng một danh từ vào những câu có liên quan.

Hãy hình dung bạn có một đồng nghiệp mới:

Der neue Kollege heißt Lukas.
Đồng nghiệp mới tên là Lukas.

Ich rufe den neuen Kollegen an.
Tôi gọi điện cho người đồng nghiệp mới.

Ich arbeite mit dem neuen Kollegen.
Tôi làm việc cùng người đồng nghiệp mới.

Trong câu đầu, Kollege là chủ ngữ ở Nominativ nên giữ nguyên. Hai câu sau lần lượt dùng Akkusativ và Dativ nên chuyển thành Kollegen.

Bạn có thể thay Kollege bằng Nachbar hoặc Student rồi tự đặt lại câu. Khi luyện theo cách này, bạn đồng thời ghi nhớ nghĩa của từ, cách dùng động từ và đuôi danh từ trong một tình huống cụ thể.

Bài tập ngắn kiểm tra N-Deklination

Hãy thử hoàn thành sáu câu dưới đây trước khi xem đáp án. Đặc biệt chú ý xem danh từ đang ở cách nào.

CâuĐiền dạng đúng
1Ich sehe den ________. (Junge)
2Wir helfen dem ________. (Nachbar)
3Der ________ arbeitet heute zu Hause. (Kollege)
4Sie spricht mit einem ________. (Franzose)
5Die Bedeutung des ________ ist interessant. (Name)
6Er hört auf die Stimme seines ________. (Herz)

Đáp án lần lượt là Jungen, Nachbarn, Kollege, Franzosen, Namens và Herzens.

Nếu bạn điền Kollegen ở câu 3, hãy nhìn lại chủ ngữ: der Kollege đang ở Nominativ số ít nên chưa thêm đuôi. Nếu câu 5 và câu 6 khiến bạn phân vân, hãy ôn lại hai dạng Genitiv đặc biệt des Namens và des Herzens.

Bạn làm đúng bao nhiêu câu trong lần đầu? Hãy để lại kết quả dưới phần bình luận và thử viết một câu với Kollege, Nachbar hoặc Student. Nếu có một danh từ khiến bạn chưa biết nên thêm -n, -en hay giữ nguyên, hãy chia sẻ câu đầy đủ để cùng phân tích.

Đánh giá bài viết
1 bầu chọn / trung bình: 5
2
Lượt xem

Bài viết khác

Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?

Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.

Đăng ký ngay
dang ky ngay