Cách dùng haben và sein trong Perfekt và Plusquamperfekt.
Cách dùng haben và sein trong Perfekt và Plusquamperfekt.
Hiểu rõ cách dùng trợ động từ haben và sein trong quá khứ tiếng Đức là nền tảng để nói và viết chính xác. Bài viết này giúp bạn ghi nhớ dễ dàng bằng quy tắc, ví dụ và bài tập thực tế.
1. Nguyên tắc chung
Để tạo thì Perfekt hoặc Plusquamperfekt trong tiếng Đức, cần có:
- Một trợ động từ (Hilfsverb): haben hoặc sein
- Phần hai của động từ (Partizip II)
Ví dụ:
- Ich habe gearbeitet.
- Er ist gekommen.
I. Khi nào dùng sein?
Dùng sein trong các trường hợp sau:
1. Động từ không có tân ngữ và biểu thị sự di chuyển đến hoặc rời khỏi một nơi
Nhóm này thể hiện sự dịch chuyển có hướng.
Ví dụ: aufstehen, fahren, fallen, fliegen, gehen, kommen, reisen, begegnen
Ví dụ câu:
- Er ist nach Berlin gefahren. ( Anh ấy đã đi đến Berlin.)
- Ich bin früh aufgestanden. (Tôi đã dậy sớm.)
2. Động từ không có tân ngữ và biểu thị sự thay đổi trạng thái
a) Bắt đầu một trạng thái mới
Ví dụ: aufwachen, einschlafen, entstehen, werden, wachsen
b) Kết thúc hoặc biến mất của một trạng thái
Ví dụ: sterben, ertrinken, vergehen, verblühen
Ví dụ câu:
- Das Kind ist eingeschlafen. (Đứa bé đã ngủ thiếp đi.)
- Die Blume ist verblüht. (Bông hoa đã tàn.)
3. Hai động từ đặc biệt
Dùng với sein trong mọi trường hợp:
- sein
- bleiben
Ví dụ:
- Ich bin zu Hause geblieben. ( Tôi đã ở nhà.)
II. Khi nào dùng haben?
1. Tất cả động từ có tân ngữ (Akkusativ)
Ví dụ: bauen, essen, hören, lieben, machen, öffnen
Ví dụ câu:
- Er hat das Haus gebaut. (Anh ấy đã xây ngôi nhà.)
2. Tất cả động từ phản thân (Reflexiv)
Ví dụ: sich rasieren, sich bemühen, sich beschäftigen
Ví dụ câu:
- Ich habe mich bemü. ( Tôi đã cố gắng.)
3. Tất cả động từ khi dùng như modal verb
Ví dụ: dürfen, können, müssen, sollen, wollen, mögen
4. Một số động từ không biểu thị sự di chuyển mà chỉ thời gian hoặc trạng thái
Ví dụ: arbeiten, leben, schlafen, sitzen, stehen, hängen, liegen
Ví dụ câu:
- Ich habe gut geschlafen. (Tôi đã ngủ ngon.)
Ghi chú: Ở miền Nam Đức, các động từ liegen, sitzen, stehen đôi khi dùng với sein.
III. Lưu ý đặc biệt
1. Động từ fahren và fliegen
Khi có tân ngữ, dùng haben.
Ví dụ:
- Ich habe das Auto gefahren. (Tôi đã lái xe Ô tô.)
- Der Pilot hat das Flugzeug geflogen. (Phi công đã lái chiếc máy bay)
2. Động từ schwimmen
Dùng sein nếu có mục tiêu rõ ràng.
- Er ist zur Insel geschwommen. (Anh ấy đã bơi đến hòn đảo.)
Dùng haben nếu hành động không hướng tới điểm đến, mà chỉ mô tả thời gian hoặc hoạt động.
- Er hat zehn Minuten geschwommen. (Anh ấy đã bơi 10 phút)
Bài tập luyện (Perfekt: haben oder sein?)
Hoàn thành các câu sau:
- Wann esst ihr zu Mittag? – Wir ________.
- Wann rufst du ihn an? – Ich ________.
- Wann kaufst du die Fernsehzeitschrift? – Ich ________.
- Wann kommt die Reisegruppe an? – Sie ________.
- Wann fährt der Zug ab? – Er ________.
- Wann kündigst du das Abonnement? – Ich ________.
- Wann ziehen eure Nachbarn aus? – Sie ________.
- Wann ziehen die neuen Mieter ein? – Sie ________.
- Wann schafft ihr euch eine Mikrowelle an? – Wir ________.
Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?
Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.
Đăng ký ngay