Cách phân biệt “viel/viele” và “wenig/wenige” trong tiếng Đức
Cách phân biệt “viel/viele” và “wenig/wenige” trong tiếng Đức
Đây là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức, thường gây nhầm lẫn cho người học từ trình độ A1 đến B1. Sự khác biệt giữa “viel/viele” và “wenig/wenige” xuất phát từ chính bản chất của danh từ đi kèm: danh từ đếm được và không đếm được. Trước khi đi vào quy tắc, hãy hiểu rõ các từ này thực chất có nghĩa gì và đóng vai trò gì trong câu.
1. “viel” và “wenig”
- viel nghĩa là “nhiều” (khi nói về lượng, không phải số lượng từng cái)
- wenig nghĩa là “ít” (nói về lượng chung)
Hai từ này thể hiện mức độ hoặc khối lượng và vì thế thường dùng với danh từ không đếm được, chẳng hạn như: Wasser (nước), Zeit (thời gian), Musik (âm nhạc), Geduld (sự kiên nhẫn), Schnee (tuyết), Zucker (đường).
Về mặt ngữ pháp, trong nhóm này:
- viel và wenig đóng vai trò trạng từ
- trạng từ không chia đuôi
- luôn đi với danh từ dạng số ít
Ví dụ:
- Heute fällt viel Schnee. (Hôm nay có nhiều tuyết rơi.)
- Ich habe wenig Geduld. (Tôi có ít kiên nhẫn.)
- Er trinkt Tee mit viel Zucker. (Anh ấy uống trà với nhiều đường.)
2. “viele” và “wenige”
- viele nghĩa là “nhiều”
- wenige nghĩa là “vài / ít”
Nhưng điểm quan trọng là: chúng dùng cho danh từ đếm được, tức là những thứ có thể đếm từng đơn vị: 1, 2, 3…
Chẳng hạn như: Bücher (sách), Freunde (bạn bè), Touristen (du khách), Häuser (nhà), Schüler (học sinh).
Về mặt ngữ pháp:
- “viele” và “wenige” là tính từ đứng trước danh từ số nhiều
- tính từ phải chia đuôi theo quy tắc của tính từ đi kèm quán từ trống (ví dụ: -e, -en, -er)
Ví dụ:
- Viele Bücher liegen auf dem Tisch. (̣Nhiều quyển sách đang nằm trên bàn.)
- Er hat nur wenige Freunde. (Anh ấy chỉ có vài người bạn.)
- Sie kennt nur wenige Wörter auf Deutsch. (Cô ấy chỉ biết một vài từ tiếng Đức.)
3. Khi nào dùng dạng nào?
Bạn chỉ cần nhớ một nguyên tắc:
- Danh từ không đếm được → dùng viel / wenig (không chia đuôi)
- Danh từ đếm được số nhiều → dùng viele / wenige / vielen / vieler… (phải chia đuôi)
4. Ngoại lệ quan trọng cần ghi nhớ
Cụm từ “Vielen Dank” là một ngoại lệ. Đây là cách nói cố định và không áp dụng theo hệ thống trên. Người học chỉ cần ghi nhớ nguyên cụm.
5. “Wie viel” hay “Wie viele”?
Cách đặt câu hỏi cũng theo đúng quy tắc của danh từ phía sau.
Danh từ không đếm được → dùng “wie viel”
Ví dụ:
- Wie viel Wasser trinkst du täglich? (Mỗi ngày bạn uống bao nhiêu nước?)
- Wie viel Zeit brauchst du? (Bạn cần bao nhiêu thời giaĐĐ)
- Wie viel Brot ist noch da? (Còn bao nhiêu bánh mì?)
Danh từ đếm được → dùng “wie viele”
Ví dụ:
- Wie viele Häuser gibt es in dieser Straße? (̣Có bao nhiêu ngôi nhà trên con phố này?)
- Wie viele Schüler lernen in deiner Klasse? (Có bao nhiêu học sinh học trong lớp của bạn?)
- Wie viele Äpfel möchtest du kaufen? (Bạn mua bao nhiêu quả táo?)
6. Ghi nhớ nhanh nhất
- Không đếm được → viel / wenig
- Đếm được (số nhiều) → viele / wenige + chia đuôi theo cách Nominativ/Akkusativ/Dativ/Genitiv
Đánh giá bài viết
Bài viết khác
Lợi ích nhập học Dự bị Đại học Đức kỳ mùa hè
27/09/2025Bài viết mới
Lịch khai giảng
Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?
Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.
Đăng ký ngay