Hauptsätze-Konjunktionen: 5 Liên Từ Nối Mệnh Đề Chính Trong Tiếng Đức
Hauptsätze-Konjunktionen: 5 Liên Từ Nối Mệnh Đề Chính Trong Tiếng Đức
Bài viết giải thích chi tiết cách dùng 5 liên từ nối mệnh đề chính trong tiếng Đức: und, oder, aber, sondern và denn. Nội dung rõ ràng, kèm ví dụ và bài tập giúp người học áp dụng ngay.
Các liên từ như und, oder, aber, sondern, denn đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các mệnh đề chính (Hauptsätze). Việc hiểu đúng bản chất và chức năng của từng liên từ giúp người học diễn đạt mạch lạc, chính xác và tự nhiên hơn trong cả văn nói lẫn văn viết.
1. und – “và” (liệt kê, bổ sung thông tin)
und được dùng để nối hai danh từ, hai cụm từ hoặc hai mệnh đề có mối quan hệ song song, bổ sung thông tin cho nhau.
Ví dụ:
Ich koche Reis und Gemüse.
(Tôi nấu cơm và rau.)
Er arbeitet viel, und er lernt Deutsch am Abend.
(Anh ấy làm việc nhiều và học tiếng Đức vào buổi tối.)
2. oder – “hoặc” (lựa chọn giữa hai khả năng)
oder thể hiện sự lựa chọn, thường dùng trong câu hỏi và câu đề nghị.
Ví dụ:
Willst du Wasser oder Saft?
(Bạn muốn nước lọc hay nước ép?)
Fährst du mit dem Bus, oder kommst du zu Fuß?
(Bạn đi xe buýt hay đi bộ?)
3. aber – “nhưng mà” (diễn tả sự đối lập, không mang tính phủ định)
aber được sử dụng khi hai vế câu có sự tương phản về ý nghĩa, nhưng không nhằm phủ định thông tin của vế thứ nhất.
Ví dụ:
Ich mag Schokolade, aber ich esse sie selten.
(Tôi thích socola nhưng ít ăn.)
Sie kann heute kommen, aber nur kurz.
(Cô ấy có thể đến hôm nay nhưng chỉ ghé trong thời gian ngắn.)
4. sondern – “mà” (dùng sau phủ định để sửa lại thông tin)
sondern chỉ được dùng khi:
Vế thứ nhất có phủ định (nicht, kein, nie, …)
Vế thứ hai nhằm đính chính hoặc thay thế thông tin ở vế thứ nhất
Ví dụ:
Ich esse kein Fleisch, sondern Fisch.
(Tôi không ăn thịt mà ăn cá.)
Wir fahren nicht nach München, sondern wir fahren nach Köln.
(Chúng tôi không đi Munich mà đi Cologne.)
5. denn – “vì” (nêu lý do, kết nối hai mệnh đề chính)
denn dùng để đưa ra nguyên nhân. Đây là liên từ đẳng lập nên không làm thay đổi vị trí động từ.
Ví dụ:
Ich bleibe zu Hause, denn ich bin krank.
(Tôi ở nhà vì tôi bị ốm.)
Er lernt jeden Abend, denn er möchte die Prüfung bestehen.
(Anh ấy học mỗi tối vì muốn vượt qua kỳ thi.)
Phân biệt aber và sondern

Kết luận
Nhóm liên từ nối mệnh đề chính là kiến thức nền tảng và xuất hiện thường xuyên trong tiếng Đức. Nắm vững cách sử dụng und, oder, aber, sondern, denn giúp người học xây dựng câu chính xác và rõ ràng hơn. Việc luyện tập thường xuyên thông qua ví dụ và bài tập sẽ giúp ghi nhớ lâu dài.
Lợi ích nhập học Dự bị Đại học Đức kỳ mùa hè
27/09/2025Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?
Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.
Đăng ký ngay