Chuyển tới nội dung

Phân biệt “wissen” và “kennen” trong tiếng Đức

Phân biệt “wissen” và “kennen” trong tiếng Đức

Phân biệt “wissen” và “kennen” trong tiếng Đức

1. Giới thiệu

Trong tiếng Đức, cả “wissen”“kennen” đều mang nghĩa là “biết”, tuy nhiên hai động từ này không thể thay thế cho nhau.
Sự khác biệt giữa chúng nằm ở ý nghĩa tri thức mà người nói muốn thể hiện:

“wissen” diễn tả kiến thức về một thông tin hoặc một sự thật.

“kennen” diễn tả sự quen thuộc hoặc trải nghiệm cá nhân với một người, địa điểm hay sự vật.

Việc phân biệt chính xác hai động từ này là điều cần thiết để sử dụng tiếng Đức chính xác trong cả văn nói và văn viết.

2. Động từ “wissen” – biết một thông tin hoặc một sự thật

2.1. Đặc điểm ngữ pháp

“wissen” là động từ bất quy tắc, thường đi kèm với mệnh đề phụ (Nebensatz) hoặc từ để hỏi (wo, wann, warum...).

Dạng chia ở thì hiện tại như sau:

 

 

 

 

2.2. Cách sử dụng

Dùng “wissen” khi người nói biết một sự thật, một thông tin cụ thể hoặc một câu trả lời.

Ví dụ:

  • Ich weiß es nicht. → Tôi không biết.
  • Ich weiß, wo er wohnt. → Tôi biết anh ấy sống ở đâu.
  • Ich weiß, dass du recht hast. → Tôi biết rằng bạn đúng.
  • Hast du gewusst, dass sie in Berlin studiert? → Bạn có biết rằng cô ấy học ở Berlin không?

Ghi chú: “wissen” không đi với danh từ chỉ người hoặc vật, mà luôn gắn với nội dung vấn đề


3. Động từ “kennen” – biết qua trải nghiệm hoặc quen thuộc

3.1. Đặc điểm ngữ pháp

  • “kennen” là động từ có quy tắc, đi với tân ngữ ở cách 4 (Akkusativ).

Dạng chia ở hiện tại:

3.2. Cách sử dụng

Dùng “kennen” khi người nói quen biết một người, đã từng đến một nơi, hoặc đã có trải nghiệm với một sự vật, tình huống.

Ví dụ:

  • Ich kenne ihn. → Tôi biết / quen anh ấy.
  • Kennst du dieses Lied? → Bạn có biết bài hát này không?
  • Wir kennen Berlin sehr gut. → Chúng tôi rất quen thuộc với Berlin.
  • Sie kennt viele Menschen hier. → Cô ấy quen nhiều người ở đây.
     

Ghi chú: “kennen” luôn đi với một đối tượng cụ thể (người, vật, địa điểm).


4. So sánh tổng quát giữa “wissen” và “kennen”


 

5. Gợi ý phân biệt nhanh

  • Nếu sau động từ là một câu hoặc mệnh đề phụ → dùng wissen.
  • Nếu sau động từ là một danh từ chỉ người, vật, nơi chốn → dùng kennen.

Ví dụ:

  • Ich weiß, dass er Lehrer ist. → Tôi biết rằng anh ấy là giáo viên.
  • Ich kenne den Lehrer. → Tôi quen người giáo viên đó.
     

 

6. Kết luận

Sự khác biệt giữa “wissen”“kennen” phản ánh hai khía cạnh trong tiếng Đức:

  • “wissen” biểu thị sự hiểu biết lý tính, tri thức thông tin.
  • “kennen” thể hiện sự quen thuộc cảm tính, kinh nghiệm thực tế.
     

 

Đánh giá bài viết
1 bầu chọn / trung bình: 5
1048
Lượt xem

Bài viết khác

Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?

Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.

Đăng ký ngay
dang ky ngay