Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức theo 4 cách
Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức theo 4 cách
Bạn đã quen với câu Ich lerne Deutsch, nhưng khi muốn nói “Cô ấy giúp tôi”, bạn lại phân vân giữa ich, mich và mir? Đây là khó khăn thường gặp khi học đại từ nhân xưng trong tiếng Đức. Cùng chỉ một người, đại từ có thể thay đổi tùy theo vai trò trong câu, động từ hoặc giới từ đi kèm. Bảng đại từ nhân xưng theo 4 cách dưới đây sẽ giúp bạn tra cứu nhanh và hiểu khi nào cần dùng từng dạng.
Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức là gì?
Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức được gọi là Personalpronomen, dùng để chỉ người, sự vật hoặc thay thế cho danh từ đã được nhắc đến. Những dạng quen thuộc ở cách Nominativ gồm ich, du, er, sie, es, wir, ihr, sie và Sie.
Ví dụ, thay vì lặp lại tên trong hai câu Anna lernt Deutsch. Anna wohnt in Berlin, chúng ta có thể viết:
Anna lernt Deutsch. Sie wohnt in Berlin.
Anna học tiếng Đức. Cô ấy sống ở Berlin.
Với đồ vật, đại từ thay thế phụ thuộc vào giống ngữ pháp của danh từ. Der Tisch được thay bằng er, die Lampe được thay bằng sie, còn das Buch được thay bằng es. Vì vậy, không phải đồ vật nào cũng dùng đại từ es.
Bảng đại từ nhân xưng theo 4 cách
Tiếng Đức có 4 cách là Nominativ, Akkusativ, Dativ và Genitiv. Đại từ nhân xưng ở mỗi cách có dạng như sau:
| Nghĩa | Nominativ | Akkusativ | Dativ | Genitiv |
|---|---|---|---|---|
| Tôi | ich | mich | mir | meiner |
| Bạn | du | dich | dir | deiner |
| Anh ấy | er | ihn | ihm | seiner |
| Cô ấy | sie | sie | ihr | ihrer |
| Nó | es | es | ihm | seiner |
| Chúng tôi hoặc chúng ta | wir | uns | uns | unser |
| Các bạn | ihr | euch | euch | euer |
| Họ | sie | sie | ihnen | ihrer |
| Ngài hoặc anh chị theo cách xưng hô lịch sự | Sie | Sie | Ihnen | Ihrer |
Khi mới học, bạn nên ưu tiên nắm chắc Nominativ, Akkusativ và Dativ vì đây là những cách thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp. Đại từ nhân xưng ở Genitiv ít gặp hơn, chủ yếu xuất hiện trong văn phong trang trọng.
Nominativ dùng làm chủ ngữ
Đại từ nhân xưng ở Nominativ thường làm chủ ngữ, cho biết ai hoặc điều gì thực hiện hành động. Bạn có thể xác định chủ ngữ bằng câu hỏi Wer hoặc Was.
Ich lerne Deutsch.
Tôi học tiếng Đức.
Du wohnst in Hanoi.
Bạn sống ở Hà Nội.
Wir gehen heute ins Kino.
Hôm nay chúng tôi đi xem phim.
Trong câu Ich lerne Deutsch, người thực hiện hành động học là “tôi”, vì vậy phải dùng ich. Động từ cũng được chia theo chủ ngữ: ich lerne, du lernst, wir lernen.
Akkusativ dùng với động từ và giới từ phù hợp
Đại từ nhân xưng ở Akkusativ dùng khi động từ hoặc giới từ yêu cầu cách này. Với người, câu hỏi thường dùng để xác định bổ ngữ Akkusativ là Wen.
Một số động từ quen thuộc đi với bổ ngữ Akkusativ là sehen nghĩa là nhìn thấy, kennen nghĩa là biết hoặc quen, besuchen nghĩa là đến thăm và fragen nghĩa là hỏi.
Sie sieht mich.
Cô ấy nhìn thấy tôi.
Ich kenne ihn.
Tôi biết anh ấy.
Wir besuchen euch am Sonntag.
Chúng tôi đến thăm các bạn vào Chủ nhật.
Trong câu Sie sieht mich, sie là chủ ngữ ở Nominativ, còn mich là bổ ngữ Akkusativ của động từ sehen.
Akkusativ cũng xuất hiện sau các giới từ như für, ohne và gegen.
Das Geschenk ist für dich.
Món quà này dành cho bạn.
Wir gehen ohne ihn.
Chúng tôi đi mà không có anh ấy.
Ở ví dụ đầu tiên, für yêu cầu Akkusativ nên phải dùng dich, không dùng du hoặc dir.
Dativ dùng với động từ và giới từ phù hợp
Đại từ nhân xưng ở Dativ dùng khi động từ hoặc giới từ yêu cầu Dativ. Câu hỏi thường dùng để xác định bổ ngữ này là Wem.
Những động từ thường gặp đi với Dativ gồm helfen nghĩa là giúp đỡ, danken nghĩa là cảm ơn, antworten nghĩa là trả lời và gehören nghĩa là thuộc về.
Sie hilft mir.
Cô ấy giúp tôi.
Ich danke dir.
Tôi cảm ơn bạn.
Das Buch gehört ihm.
Quyển sách này thuộc về anh ấy.
Dù trong tiếng Việt chúng ta nói “nhìn thấy tôi” và “giúp tôi”, tiếng Đức lại dùng hai dạng khác nhau: sehen + Akkusativ nên dùng mich, còn helfen + Dativ nên dùng mir. Vì vậy, bạn cần học cách đi kèm động từ thay vì chỉ dựa vào bản dịch.
Dativ còn xuất hiện sau các giới từ như mit, bei, von và zu.
Ich gehe mit dir.
Tôi đi cùng bạn.
Sie wohnt bei uns.
Cô ấy sống cùng chúng tôi.
Der Brief ist von ihm.
Bức thư này là của anh ấy gửi đến.
Phân biệt Akkusativ và Dativ trong cùng một câu
Một số động từ có thể đi với cả bổ ngữ Dativ và Akkusativ. Với các động từ như geben, zeigen hoặc schenken, người nhận thường ở Dativ, còn vật được đưa, cho xem hoặc tặng thường ở Akkusativ.
Ich gebe dir das Buch.
Tôi đưa cho bạn quyển sách.
Trong câu này, ich là chủ ngữ Nominativ, dir là người nhận ở Dativ và das Buch là vật được đưa ở Akkusativ.
Sie zeigt mir ein Foto.
Cô ấy cho tôi xem một bức ảnh.
Wir schenken ihm eine Uhr.
Chúng tôi tặng anh ấy một chiếc đồng hồ.
Cách hiểu “người nhận ở Dativ, vật ở Akkusativ” hữu ích với những mẫu câu trên. Tuy nhiên, bạn không nên áp dụng thành quy tắc cho mọi câu. Chẳng hạn, trong Ich sehe ihn, người được nhìn thấy vẫn ở Akkusativ vì động từ sehen yêu cầu cách này.
Genitiv của đại từ nhân xưng
Đại từ nhân xưng ở Genitiv gồm meiner, deiner, seiner, ihrer, seiner, unser, euer, ihrer và Ihrer. Những dạng này khá ít gặp trong giao tiếp hằng ngày.
Chúng có thể xuất hiện sau một số động từ yêu cầu Genitiv, chẳng hạn gedenken mang nghĩa tưởng nhớ.
Wir gedenken seiner.
Chúng tôi tưởng nhớ anh ấy.
Wir gedenken ihrer.
Chúng tôi tưởng nhớ cô ấy hoặc họ.
Các dạng này thường gặp trong văn bản hoặc lời nói trang trọng. Ở trình độ cơ bản, bạn nên nhận diện được chúng, đồng thời tập trung luyện ba cách được sử dụng thường xuyên hơn.
Phân biệt đại từ nhân xưng và từ chỉ sở hữu
Người học dễ nhầm meiner, deiner, seiner trong bảng Genitiv với mein, dein, sein dùng trước danh từ.
Das ist mein Buch.
Đây là sách của tôi.
Ist das dein Handy?
Đây có phải điện thoại của bạn không?
Trong hai câu trên, mein và dein là từ chỉ sở hữu đứng trước danh từ. Chúng không phải đại từ nhân xưng ở Genitiv.
Để tránh nhầm, bạn có thể đối chiếu ich – mich – mir – meiner là các dạng của đại từ nhân xưng “tôi”, còn mein Buch là cụm danh từ mang nghĩa “sách của tôi”.
Những lỗi thường gặp khi dùng đại từ nhân xưng
Nhầm mich và mir
Hai từ đều có thể được dịch là “tôi”, nhưng cách dùng phụ thuộc vào động từ hoặc giới từ.
Đúng: Ich sehe dich.
Tôi nhìn thấy bạn.
Đúng: Ich helfe dir.
Tôi giúp bạn.
Không nói Ich helfe dich, vì helfen yêu cầu Dativ. Tương tự, không nói Ich sehe dir khi muốn diễn đạt “Tôi nhìn thấy bạn”, vì sehen yêu cầu Akkusativ.
Nhầm sie và Sie
Sie viết hoa được dùng trong cách xưng hô lịch sự. sie viết thường có thể mang nghĩa “cô ấy” hoặc “họ”.
Ich kenne sie.
Tôi biết cô ấy hoặc họ.
Ich kenne Sie.
Tôi biết anh chị hoặc ngài.
Khi đại từ đứng đầu câu, bạn cần dựa thêm vào cách chia động từ và ngữ cảnh để xác định nghĩa.
Sie lernt Deutsch.
Cô ấy học tiếng Đức.
Sie lernen Deutsch.
Họ học tiếng Đức hoặc anh chị học tiếng Đức.
Nhầm ihr và ihnen
ihr có thể là chủ ngữ “các bạn”, nhưng cũng là dạng Dativ của sie mang nghĩa “cô ấy”.
Ihr lernt Deutsch.
Các bạn học tiếng Đức.
Ich helfe ihr.
Tôi giúp cô ấy.
Nếu muốn nói “Tôi giúp họ”, phải dùng Ich helfe ihnen. Nếu nói với người đối diện theo cách lịch sự, câu sẽ là Ich helfe Ihnen.
Cách học đại từ nhân xưng dễ nhớ
Thay vì chỉ học thuộc bảng, bạn nên luyện theo từng nhóm câu có cùng một người được nhắc đến:
Ich bin hier.
Tôi ở đây.
Sie sieht mich.
Cô ấy nhìn thấy tôi.
Sie hilft mir.
Cô ấy giúp tôi.
Sau đó, đổi sang ngôi khác để luyện du – dich – dir hoặc er – ihn – ihm. Khi học động từ và giới từ mới, hãy ghi luôn cách đi kèm, chẳng hạn sehen + Akkusativ, helfen + Dativ, für + Akkusativ và mit + Dativ.
Tại Trung tâm tiếng Đức NDF, việc luyện đại từ nhân xưng được gắn với các tình huống nghe nói như giới thiệu bản thân, hỏi đáp, nhờ giúp đỡ và trao đổi đồ vật. Khi thường xuyên sử dụng các mẫu câu Kannst du mir helfen hoặc Das ist für dich, người học sẽ dần quen với cách chọn đại từ trong giao tiếp thực tế.
Động từ mạnh và động từ yếu trong tiếng Đức
15/09/2026Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?
Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.
Đăng ký ngay