Chuyển tới nội dung

Thư viện

Giới từ trong tiếng Đức – Cách dùng Akkusativ, Dativ

Giới từ trong tiếng Đức – Cách dùng Akkusativ, Dativ

07/10/2025
Khi học tiếng Đức, giới từ (Präpositionen) luôn là một trong những phần khiến người học dễ nhầm lẫn nhất. Việc xác định giới từ đi với Akkusativ (cách 4), Dativ (cách 3) hay cả hai là điều...
Xem tiếp
Konzessive Nebensätze (Câu phụ chỉ sự nhượng bộ trong tiếng Đức)

Konzessive Nebensätze (Câu phụ chỉ sự nhượng bộ trong tiếng Đức)

30/09/2025
Konzessive Nebensätze trong tiếng Đức diễn tả sự nhượng bộ, tức là hành động trong câu phụ trái ngược hoặc hạn chế với hành động trong câu chính. Thông dụng nhất là obwohl, obgleich, obschon, ngoài...
Xem tiếp
Lợi ích nhập học Dự bị Đại học Đức kỳ mùa hè

Lợi ích nhập học Dự bị Đại học Đức kỳ mùa hè

27/09/2025
Bạn sắp tốt nghiệp cấp 3 và đang băn khoăn khi nào nên bắt đầu dự bị đại học tại Đức? Nhập học kỳ mùa hè giúp bạn tránh chờ đợi dài, tăng cơ hội chọn ngành yêu thích và tận dụng...
Xem tiếp
Präpositionen trong tiếng Đức (A1): Giới thiệu cơ bản và ví dụ minh họa

Präpositionen trong tiếng Đức (A1): Giới thiệu cơ bản và ví dụ minh họa

23/09/2025
Giới từ trong tiếng Đức là gì? Präpositionen (giới từ) là những từ dùng để nối các thành phần trong câu, đồng thời quy định việc sử dụng cách (Kasus). Chúng có thể yêu cầu Nominativ, Akkusativ,...
Xem tiếp
Ngữ pháp haben/sein + zu + Infinitiv trong tiếng Đức

Ngữ pháp haben/sein + zu + Infinitiv trong tiếng Đức

16/09/2025
Trong tiếng Đức, ngoài các động từ khiếm khuyết như müssen (phải), können (có thể), người học còn gặp một cấu trúc đặc biệt: haben/sein + zu + Infinitiv Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn...
Xem tiếp
Perfekt thì quá khứ trong tiếng Đức: Công thức, cách dùng và ví dụ dễ hiểu

Perfekt thì quá khứ trong tiếng Đức: Công thức, cách dùng và ví dụ dễ hiểu

09/09/2025
Khi học tiếng Đức, bạn sẽ nhanh chóng nhận ra thì Perfekt xuất hiện ở khắp nơi – từ hội thoại hằng ngày cho đến email cá nhân. Đây là thì quá khứ được người Đức sử dụng nhiều nhất...
Xem tiếp
Temporale Nebensätze (Câu phụ chỉ thời gian) trong tiếng Đức

Temporale Nebensätze (Câu phụ chỉ thời gian) trong tiếng Đức

27/08/2025
Temporale Nebensätze được dùng để xác định thời điểm, khoảng thời gian hoặc trình tự của một hành động so với hành động khác. Chúng được giới thiệu bởi các liên từ: wenn, als, sooft, während,...
Xem tiếp
(Kausalsätze) Mệnh đề phụ nguyên nhân trong tiếng Đức: weil – da – zumal

(Kausalsätze) Mệnh đề phụ nguyên nhân trong tiếng Đức: weil – da – zumal

19/08/2025
Trong tiếng Đức, để diễn đạt nguyên nhân của một hành động, chúng ta thường sử dụng mệnh đề phụ nguyên nhân (Kausalsätze) với các liên từ: weil, da, zumal. Đây là kiến thức ngữ pháp quan...
Xem tiếp
Câu Mệnh Lệnh Tiếng Đức (Imperativ): Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z

Câu Mệnh Lệnh Tiếng Đức (Imperativ): Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z

12/08/2025
Khi học tiếng Đức, việc ra lệnh, yêu cầu hay đưa ra chỉ dẫn là một kỹ năng giao tiếp không thể thiếu. Đó là lúc chúng ta cần đến thể mệnh lệnh (Imperativ).
Xem tiếp
Phân Biệt Haben và Sein: Bí Quyết Dùng Thì Hoàn Thành Tiếng Đức

Phân Biệt Haben và Sein: Bí Quyết Dùng Thì Hoàn Thành Tiếng Đức

05/08/2025
Thì hoàn thành (Perfekt) là một trong những thì quá khứ căn bản và được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Đức, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày. Cấu trúc của thì Perfekt đòi hỏi một trợ...
Xem tiếp

Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?

Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.

Đăng ký ngay
dang ky ngay