Chuyển tới nội dung

Konzessive Nebensätze (Câu phụ chỉ sự nhượng bộ trong tiếng Đức)

Konzessive Nebensätze (Câu phụ chỉ sự nhượng bộ trong tiếng Đức)

Konzessive Nebensätze (Câu phụ chỉ sự nhượng bộ trong tiếng Đức)

Konzessive Nebensätze trong tiếng Đức diễn tả sự nhượng bộ, tức là hành động trong câu phụ trái ngược hoặc hạn chế với hành động trong câu chính. Thông dụng nhất là obwohl, obgleich, obschon, ngoài ra còn có cấu trúc nhấn mạnh (wenn) auch noch so …, so … và từ nối trotzdem. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng, phân biệt, kèm ví dụ và bài tập có đáp án.

1. Khái niệm

Konzessive Nebensätze là những câu phụ chỉ sự nhượng bộ hoặc sự tương phản: hành động trong Nebensatz (câu phụ) trái ngược hoặc hạn chế với hành động trong Hauptsatz (câu chính).

Ví dụ:

Obwohl wir uns ständig streiten, sind wir doch gute Freunde.
(Mặc dù chúng tôi thường xuyên cãi nhau, nhưng chúng tôi vẫn là bạn tốt.)


2. Liên từ thường dùng

obwohl, obgleich, obschon: đều có nghĩa giống nhau là "mặc dù".

obwohl: thông dụng nhất trong đời sống.

obgleich: dùng trong văn viết, trang trọng.

obschon: hiếm, ít dùng.

Ví dụ:

Obgleich ich ihm heftig widersprochen habe, wurde er nicht böse.
(Mặc dù tôi đã phản đối anh ấy dữ dội, nhưng anh ấy không giận.)

Obschon der Professor nur Altgriechisch gelernt hatte, verstanden ihn die griechischen Bauern.
(Mặc dù giáo sư chỉ học tiếng Hy Lạp cổ, nhưng nông dân Hy Lạp vẫn hiểu ông ấy.)


3. Phân biệt obwohltrotzdem

obwohl: nối Nebensatz (câu phụ).

trotzdem: nối Hauptsatz (câu chính).

Ví dụ:

Obwohl wir uns ständig streiten, sind wir gute Freunde.
(Mặc dù chúng tôi hay cãi nhau, chúng tôi vẫn là bạn.)

Wir sind gute Freunde; trotzdem streiten wir uns ständig.
(Chúng tôi là bạn; tuy vậy chúng tôi vẫn hay cãi nhau.)


4. Cấu trúc đặc biệt: (wenn) auch noch so …, so … (doch)

Dùng để nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ, thường mạnh hơn cả obwohl.

Ví dụ:

Wenn du auch noch so gesund lebst, so bist du doch nicht vor Krankheiten sicher.
(Dù bạn sống lành mạnh đến đâu đi nữa, bạn cũng không thể an toàn tuyệt đối trước bệnh tật.)

Có thể rút gọn:

Lebst du auch noch so gesund, so bist du doch nicht vor Krankheiten sicher.


5. Ví dụ thực tế

a) Übung 1 – obwohl / obgleich / obschon

Er ist nicht gekommen, ...

obwohl ich ihn eingeladen hatte.

obwohl er fest zugesagt hatte.

obwohl er kommen wollte.

obwohl er Hilfe braucht und ich ihm helfen kann.

obwohl er uns schon lange besuchen wollte.

obwohl er wusste, dass ich auf ihn warte.

Sie kam zu spät, ...

obwohl sie ein Taxi genommen hatte.

obwohl sie drei Wecker gestellt hatte.

obwohl sie sich von ihrer Freundin hatte wecken lassen.

obwohl die Straße frei war und es keinen Stau gab.

obwohl sie pünktlich kommen wollte.

obwohl sie einen wichtigen Termin hatte.

obwohl sie mir versprochen hatte, rechtzeitig zu kommen.


b) Übung 2 – wenn … auch noch so …, so …

Chronische Müdigkeit (Sự mệt mỏi mãn tính)

Wenn du auch noch so früh ins Bett gehst, so bist du doch am Morgen noch müde.

Wenn du auch noch so spät aufstehst, so hast du doch immer noch nicht ausgeschlafen.

Wenn du auch noch so viel Morgengymnastik machst, so kommst du doch nur schwer in Gang.

Wenn du auch noch so viel Kaffee trinkst, so fühlst du dich doch nicht besser.

Wenn du auch noch so hübsch geschminkt bist, so siehst du doch blass und müde aus.

Wenn du dich auch noch so heftig wehrst, so werde ich dich doch zu einem Arzt bringen.


6. Ghi nhớ nhanh

obwohl / obgleich / obschon = mặc dù (Nebensatz).

trotzdem = tuy nhiên, dẫu vậy (Hauptsatz).

wenn … auch noch so …, so … = dù … đến đâu đi nữa, thì vẫn … (nhấn mạnh).

Đánh giá bài viết
1 bầu chọn / trung bình: 5
915
Lượt xem

Bài viết khác

Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?

Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.

Đăng ký ngay
dang ky ngay