Cách dùng wie, als và je … desto trong Modale Nebensätze tiếng Đức
Cách dùng wie, als và je … desto trong Modale Nebensätze tiếng Đức
Modale Nebensätze là mệnh đề chỉ cách thức và so sánh trong tiếng Đức. Bài viết giải thích cách dùng wie, als và je … desto, giúp người học diễn đạt so sánh và lập luận rõ ràng, chính xác hơn.
1. wie và als trong mệnh đề so sánh
Mệnh đề so sánh là gì?
Mệnh đề so sánh dùng để đối chiếu thực tế xảy ra với suy nghĩ, kỳ vọng hoặc dự đoán trước đó. Trong tiếng Đức, hai liên từ quan trọng nhất trong dạng này là wie và als.
1.1. wie – khi thực tế đúng như mong đợi
wie được dùng khi kết quả thực tế phù hợp với suy nghĩ hoặc dự đoán ban đầu.
Cấu trúc thường gặp:
so + tính từ hoặc trạng từ + wie + mệnh đề phụ
Ví dụ:
Er ist so reich, wie wir vermutet hatten.
Anh ấy giàu đúng như chúng tôi đã đoán.
Er verhielt sich so, wie wir gedacht hatten.
Anh ấy cư xử đúng như chúng tôi đã nghĩ.
Trong các ví dụ này, điều xảy ra trong thực tế trùng khớp với kỳ vọng trước đó, vì vậy wie là lựa chọn đúng.
1.2. als – khi thực tế khác mong đợi
als được dùng khi thực tế không giống với suy nghĩ hoặc dự đoán ban đầu.
Cấu trúc thường gặp:
Komparativ + als + mệnh đề phụ
Ví dụ:
Er ist reicher, als wir gedacht hatten.
Anh ấy giàu hơn so với những gì chúng tôi nghĩ.
Er verhielt sich anders, als wir erwartet hatten.
Anh ấy cư xử khác so với những gì chúng tôi mong đợi.
Một lưu ý quan trọng là:
Sau anders hoặc ander- luôn dùng als, không dùng wie.
2. je … desto / umso – so sánh hai sự thay đổi phụ thuộc nhau
Ý nghĩa
Cấu trúc je … desto (hoặc umso) dùng để diễn đạt mối quan hệ giữa hai sự thay đổi song song. Khi yếu tố thứ nhất thay đổi, yếu tố thứ hai cũng thay đổi theo.
Dạng so sánh này rất phổ biến trong:
Văn nghị luận
Bài viết phân tích
Bài nói trình độ cao
Cấu trúc chuẩn
Je + so sánh hơn + mệnh đề phụ (động từ ở cuối),
desto hoặc umso + so sánh hơn + mệnh đề chính (động từ ở vị trí thứ hai)
Ví dụ
Je mehr man lernt, desto besser versteht man Deutsch.
Càng học nhiều, người ta càng hiểu tiếng Đức tốt hơn.
Je schlechter die Wirtschaftslage ist, desto höher steigen die Preise.
Kinh tế càng xấu, giá cả càng tăng cao.
Cấu trúc này giúp câu văn mang tính lập luận rõ ràng và logic.
3. wie trong Modale Nebensätze (mệnh đề chỉ cách thức)
Ngoài chức năng so sánh, wie còn được dùng để chỉ cách thức, mức độ hoặc quan điểm.
3.1. wie chỉ cách thức
Dạng này diễn đạt cách một sự việc diễn ra.
Ví dụ:
Du weißt ja, wie es mir geht.
Bạn biết mà, tình trạng của tôi như thế nào.
3.2. wie chỉ mức độ hoặc cảm nhận
Ví dụ:
Wie schön er gesungen hat, haben wir gehört.
Chúng tôi đã nghe anh ấy hát hay như thế nào.
3.3. wie chỉ quan điểm hoặc nguồn thông tin
Đây là dạng rất thường gặp trong văn viết học thuật, giúp câu văn trở nên mềm mại và khách quan hơn.
Ví dụ:
Wie ich glaube, ist diese Lösung sinnvoll.
Theo tôi nghĩ, giải pháp này là hợp lý.
Wie ich erfahren habe, findet die Sitzung morgen statt.
Theo như tôi được biết, cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai.
Wie der Anwalt meint, ist der Vertrag ungültig.
Theo ý kiến của luật sư, hợp đồng này là vô hiệu.
4. Vai trò của Modale Nebensätze trong chuỗi ngữ pháp tiếng Đức
Modale Nebensätze liên kết chặt chẽ với:
Mệnh đề phụ
Trật tự động từ
So sánh hơn và lập luận logic
Việc nắm vững nhóm mệnh đề này giúp người học:
Diễn đạt quan điểm rõ ràng hơn
Viết câu phân tích mạch lạc
Tiếp cận tốt các văn bản học thuật và nghị luận
5. Tóm tắt
wie dùng khi thực tế đúng với kỳ vọng hoặc để chỉ cách thức và quan điểm
als dùng khi thực tế khác với suy nghĩ ban đầu
je … desto / umso dùng để diễn đạt hai sự thay đổi phụ thuộc nhau
Modale Nebensätze giúp câu văn mang tính logic, phân tích và học thuật hơn
Nếu bạn muốn, mình có thể viết tiếp bài §32 trong chuỗi này, ví dụ:
Mệnh đề chỉ nguyên nhân với weil, da
Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?
Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.
Đăng ký ngay