Chuyển tới nội dung

Câu hỏi trong tiếng Đức: Phân loại & Cấu trúc A1–A2

Câu hỏi trong tiếng Đức: Phân loại & Cấu trúc A1–A2

Câu hỏi trong tiếng Đức: Phân loại & Cấu trúc A1–A2

Bài viết hệ thống hóa cách đặt và trả lời câu hỏi trong tiếng Đức (§17 Fragen), gồm câu hỏi không có từ để hỏi và câu hỏi có từ để hỏi, trật tự từ, cách dùng doch, schon, noch kèm ví dụ chuẩn trình độ A1–A2.

1. Tổng quan

Trong tiếng Đức, câu hỏi (Fragen) được chia thành hai loại cơ bản:

  • Fragen ohne Fragewort
    (Câu hỏi không có từ để hỏi – Entscheidungsfragen)
  • Fragen mit Fragewort
    (Câu hỏi có từ để hỏi – Bestimmungsfragen)

Việc phân biệt hai loại câu hỏi này có ý nghĩa nền tảng trong việc nắm vững trật tự từ (Wortstellung) – một đặc điểm cốt lõi của cú pháp tiếng Đức.


2. Fragen ohne Fragewort (Câu hỏi không có từ để hỏi)

2.1. Đặc điểm ngữ pháp

Động từ đã chia (konjugiertes Verb) đứng ở vị trí đầu câu

Nội dung câu hỏi hướng đến quyết định Có / Không

Trả lời thường bằng ja hoặc nein

Cấu trúc cơ bản

Verb (V1) + Subjekt + … ?


2.2. Ví dụ

Kennst du den Mann? → Bạn có quen người đàn ông đó không?
– Ja, ich kenne ihn. → Có, tôi quen ông ấy.
– Nein, ich kenne ihn nicht. → Không, tôi không quen ông ấy.


2.3. Câu hỏi có phủ định và cách dùng doch

Khi câu hỏi mang hình thức phủ định, câu trả lời khẳng định thường được mở đầu bằng doch.

  • Hast du keine Zeit? → Bạn không có thời gian à?
    Doch, ich habe Zeit. → Có chứ, tôi có thời gian.
    Nein, ich habe keine Zeit. → Không, tôi không có thời gian.

doch dùng để bác bỏ nội dung phủ định trong câu hỏi.


2.4. Entscheidungsfragen mang sắc thái (Differenzierte Entscheidungsfragen)

Tiếng Đức cho phép đặt câu hỏi và trả lời chính xác hơn nhờ các trạng từ như:

  • schon (đã)
  • noch (vẫn, còn)
  • erst (mới)
  • nicht mehr (không còn)
  • wirklich (thật sự)
  • etwa (chẳng lẽ)

Ví dụ:

  • Ist sie schon 30? → Cô ấy đã 30 tuổi rồi sao?
    Ja, sie ist tatsächlich schon 30. → Vâng, cô ấy thật sự đã 30 tuổi rồi.
    Nein, sie ist erst 29. → Không, cô ấy mới 29 tuổi.
  • Hat er noch nichts erzählt? → Anh ấy vẫn chưa kể gì sao?
    Doch, aber er hat noch nicht alles erzählt. → Có chứ, nhưng anh ấy vẫn chưa kể hết mọi chuyện.
    Nein, er hat noch nichts erzählt. → Không, anh ấy vẫn chưa kể gì cả.

3. Fragen mit Fragewort

(Câu hỏi có từ để hỏi)

3.1. Trật tự từ trong câu hỏi

Trong câu hỏi có từ để hỏi, trật tự từ là bắt buộc:

Fragewort (Position I) + Verb (Position II) + Subjekt (Position III)

Ví dụ:
Warum schreibt ihr so selten? → Tại sao các bạn viết (thư) ít như vậy?

Sai: Warum ihr so selten schreibt?


4. Các nhóm từ để hỏi (Fragewörter)

4.1. Fragewörter theo ý nghĩa


4.2. Fragewörter theo chức năng ngữ pháp

a) Chủ ngữ (Subjekt)
  • wer (người)
  • was (vật, sự việc)

Wer hat euch geholfen? → Ai đã giúp các bạn?
Was hat euch am besten gefallen? → Điều gì các bạn thích nhất?

 

b) Tân ngữ Akkusativ
  • wen (người)
  • was (vật)

Wen habt ihr um Rat gebeten? → Các bạn đã nhờ ai xin lời khuyên?
Was hat er euch gegeben? → Anh ấy đã đưa cho các bạn cái gì?

 

c) Tân ngữ Dativ
  • wem

Wem habt ihr 100 Euro geliehen?→  Các bạn đã cho ai vay 100 euro?

 

d) Sở hữu (Genitiv)
  • wessen

Wessen Pass ist verloren gegangen? → Hộ chiếu của ai đã bị thất lạc?


5. Fragewort + Nomen

5.1. wie viel / wie viele

  • wie viel + danh từ không đếm được / số ít
  • wie viele + danh từ số nhiều

Ví dụ:
Wie viel Geld habt ihr ausgegeben? → Các bạn đã chi bao nhiêu tiền?
Wie viele Stunden seid ihr gewandert? → Các bạn đã đi bộ (leo núi) bao nhiêu giờ?


5.2. welcher / welche / welches

Dùng để hỏi chọn lựa trong một tập hợp xác định.
Cách chia giống mạo từ xác định (der / die / das).

Ví dụ:
Welches Hotel hat euch am besten gefallen? → Khách sạn nào các bạn thích nhất?


5.3. was für ein

Dùng để hỏi về tính chất hoặc loại của người/vật.

Ví dụ:
Was für ein Zimmer habt ihr genommen? → Khách sạn nào các bạn thích nhất?


6. wie + Adjektiv / Adverb

 Câu trả lời thường đứng ở Akkusativ.


7. Fragewörter với Präposition

Khi động từ đi kèm giới từ:

  • Hỏi về người: Präposition + wem / wen
  • Hỏi về vật / sự việc: wo(r) + Präposition

Ví dụ:
Mit wem habt ihr gesprochen? → Các bạn đã nói chuyện với ai?
Womit habt ihr euch beschäftigt? → Các bạn đã bận rộn với việc gì?
Worüber habt ihr euch gewundert? → Các bạn đã ngạc nhiên về điều gì?

Đánh giá bài viết
2 bầu chọn / trung bình: 5
1171
Lượt xem

Bài viết khác

Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?

Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.

Đăng ký ngay
dang ky ngay