Chuyển tới nội dung

Động từ đi kèm giới từ trong tiếng Đức A2 đến B2 - Verben mit Präpositionen

Động từ đi kèm giới từ trong tiếng Đức A2 đến B2 -  Verben mit Präpositionen

Động từ đi kèm giới từ trong tiếng Đức A2 đến B2 - Verben mit Präpositionen

Động từ đi kèm giới từ trong tiếng Đức là phần kiến thức quan trọng từ trình độ A2 đến B2. Khi muốn nói “chờ xe buýt”, “quan tâm đến tiếng Đức” hoặc “chuẩn bị cho kỳ thi”, bạn cần biết động từ kết hợp với giới từ nào và danh từ phía sau được chia ở Akkusativ hay Dativ. Bài viết dưới đây tổng hợp các cấu trúc Verben mit Präpositionen thông dụng, kèm nghĩa tiếng Việt, ví dụ và hướng dẫn đặt câu hỏi. Bạn cũng sẽ hiểu cách sử dụng darauf, daran, darüber để tránh lặp từ và diễn đạt những nội dung dài hơn.

Động từ đi kèm giới từ là gì?

Trong tiếng Đức, nhiều động từ sử dụng một giới từ nhất định để liên kết với đối tượng hoặc nội dung của hành động. Giới từ này thuộc cấu trúc của động từ nên không thể chọn chỉ bằng cách dịch từ tiếng Việt.

Ví dụ:

Ich warte auf den Bus.
Tôi đang chờ xe buýt.

Cấu trúc cần ghi nhớ là warten auf + Akkusativ. Danh từ der Bus chuyển sang Akkusativ thành den Bus.

Ich interessiere mich für die deutsche Sprache.
Tôi quan tâm đến tiếng Đức.

Cấu trúc đầy đủ là sich interessieren für + Akkusativ. Khi chủ ngữ là ich, đại từ phản thân sich được đổi thành mich.

Vì vậy, khi học một động từ, bạn nên ghi nhớ cả động từ + giới từ + cách, đồng thời giữ lại sich nếu đó là động từ phản thân. Học riêng nghĩa của động từ sẽ chưa đủ để sử dụng chính xác trong câu.

Khi nào dùng Akkusativ và Dativ?

Trong cấu trúc động từ đi kèm giới từ, cách của danh từ hoặc đại từ phía sau được xác định bởi giới từ và cách dùng cụ thể.

Các giới từ für, um đi với Akkusativ. Các giới từ mit, von, zu, nach, bei đi với Dativ. Với những giới từ có thể đi với cả hai cách như an, auf, über, bạn cần ghi nhớ cấu trúc của từng động từ.

So sánh:

Ich denke an meinen Urlaub.
Tôi nghĩ đến kỳ nghỉ của mình.

→ denken an + Akkusativ

Ich nehme an einem Deutschkurs teil.
Tôi tham gia một khóa học tiếng Đức.

→ teilnehmen an + Dativ

Cả hai câu đều dùng an, nhưng cách của danh từ phía sau khác nhau. Không áp dụng quy tắc về vị trí và hướng di chuyển để lựa chọn Akkusativ hay Dativ trong những cấu trúc này.

Trong các bảng dưới đây, Akk. là viết tắt của Akkusativ, còn Dat. là viết tắt của Dativ. Một số mục là cụm diễn đạt với danh từ hoặc tính từ, được đưa vào cùng bảng để người học tiện tra cứu và sử dụng.

Động từ đi với giới từ Akkusativ

Động từ hoặc cụm từNghĩa tiếng ViệtVí dụ
achten auf + Akk.chú ý đếnAchte auf den Verkehr!
sich anmelden für + Akk.đăng ký tham giaIch melde mich für einen Deutschkurs an.
antworten auf + Akk.trả lời câu hỏi, thư hoặc tin nhắnIch antworte auf deine Frage.
aufpassen auf + Akk.trông nom, để mắt đếnSie passt auf ihren kleinen Bruder auf.
Geld ausgeben für + Akk.chi tiền choIch gebe viel Geld für Bücher aus.
sich ärgern über + Akk.bực mình, tức giận vìIch ärgere mich über den Lärm.
sich bemühen um + Akk.nỗ lực để có đượcEr bemüht sich um einen Ausbildungsplatz.
sich beschweren über + Akk.phàn nàn vềSie beschwert sich über den schlechten Service.
Einfluss haben auf + Akk.có ảnh hưởng đếnSchlaf hat Einfluss auf die Konzentration.
sich bewerben um + Akk.ứng tuyển một vị tríIch bewerbe mich um eine Stelle.
bitten um + Akk.xin, đề nghịEr bittet um Hilfe.
danken für + Akk.cảm ơn vìIch danke dir für deine Unterstützung.
denken an + Akk.nghĩ đếnIch denke an meine Familie.
diskutieren über + Akk.thảo luận vềWir diskutieren über diesen Vorschlag.
sich engagieren für + Akk.tích cực hoạt động, đóng góp vìSie engagiert sich für den Umweltschutz.
sich entscheiden für + Akk.quyết định chọnIch entscheide mich für diesen Kurs.
sich entschuldigen für + Akk.xin lỗi vìEr entschuldigt sich für seinen Fehler.
sich erinnern an + Akk.nhớ, hồi tưởng vềIch erinnere mich an meinen ersten Schultag.
sich freuen auf + Akk.mong chờ điều sắp diễn raIch freue mich auf den Urlaub.
sich freuen über + Akk.vui vì một điềuIch freue mich über dein Geschenk.
hoffen auf + Akk.hy vọng vàoWir hoffen auf eine schnelle Antwort.
sich informieren über + Akk.tìm hiểu, tìm thông tin vềIch informiere mich über die Ausbildung.
sich interessieren für + Akk.quan tâm, có hứng thú vớiSie interessiert sich für deutsche Literatur.
sich konzentrieren auf + Akk.tập trung vàoIch konzentriere mich auf meine Aufgaben.
sich kümmern um + Akk.chăm sóc, lo liệuEr kümmert sich um seine Großmutter.
lachen über + Akk.cười vì, cười vềWir lachen über den Witz.
nachdenken über + Akk.suy nghĩ, cân nhắc vềIch denke über deinen Vorschlag nach.
reden über + Akk.nói, trao đổi vềWir reden über unsere Pläne.
sprechen über + Akk.nói vềWir sprechen über die Prüfung.
sich streiten über + Akk.tranh cãi vềSie streiten sich über die Hausarbeit.
sich unterhalten über + Akk.trò chuyện, trao đổi vềWir unterhalten uns über den Film.
sich verlassen auf + Akk.tin cậy, dựa vàoDu kannst dich auf mich verlassen.
sich verlieben in + Akk.phải lòng, yêu aiSie hat sich in ihn verliebt.
sich vorbereiten auf + Akk.chuẩn bị choIch bereite mich auf die B1-Prüfung vor.
warten auf + Akk.chờIch warte auf den Bus.
verantwortlich sein für + Akk.chịu trách nhiệm vềSie ist für die Organisation verantwortlich.
sich begeistern für + Akk.say mê, hào hứng vớiEr begeistert sich für moderne Technik.
Lust haben auf + Akk.muốn, có hứng làm hoặc dùng gìIch habe Lust auf einen Kaffee.
verzichten auf + Akk.từ bỏ, không dùng, không nhậnIch verzichte auf Zucker.
sich sorgen um + Akk.lo lắng choSie sorgt sich um ihren Sohn.
einen positiven/negativen Eindruck machen auf + Akk.gây ấn tượng tốt/xấu vớiIhr Verhalten macht einen positiven Eindruck auf mich.
jemanden informieren über + Akk.thông báo cho ai vềDie Schule informiert uns über die neuen Termine.
ankommen auf + Akk.tùy thuộc vàoEs kommt auf deine Erfahrung an.
sich wenden an + Akk.liên hệ, tìm đến ai để hỏi hoặc nhờ giúpBei Fragen können Sie sich an die Lehrerin wenden.
sich gewöhnen an + Akk.làm quen, thích nghi vớiIch gewöhne mich an den neuen Alltag.
großen Wert legen auf + Akk.rất coi trọngWir legen großen Wert auf Pünktlichkeit.

Akkusativ trong bảng là cách của thành phần đứng sau giới từ. Câu có thể chứa thêm một tân ngữ khác.

Ví dụ:

Ich danke dir für deine Hilfe.
Tôi cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn.

Trong câu này, dir ở Dativ để chỉ người được cảm ơn, còn deine Hilfe đứng sau für nên ở Akkusativ. Cấu trúc đầy đủ là jemandem für etwas danken.

Ich bitte meine Lehrerin um Hilfe.
Tôi nhờ cô giáo giúp đỡ.

Cấu trúc là jemanden um etwas bitten: meine Lehrerin là người được nhờ, còn um Hilfe là nội dung đề nghị.

Động từ đi với giới từ Dativ

Động từ hoặc cụm từNghĩa tiếng ViệtVí dụ
anfangen mit + Dat.bắt đầu vớiWir fangen mit einer einfachen Übung an.
beginnen mit + Dat.bắt đầu vớiDer Unterricht beginnt mit einer Wiederholung.
abhängen von + Dat.phụ thuộc vàoDas hängt von deinem Zeitplan ab.
ausgehen von + Dat.xuất phát từ, giả định, lấy làm cơ sởWir gehen von einem normalen Arbeitstag aus.
sich beschäftigen mit + Dat.tìm hiểu, làm việc với, dành thời gian choIch beschäftige mich mit deutscher Grammatik.
bestehen aus + Dat.gồm có, được tạo thành từDer Kurs besteht aus fünf Modulen.
diskutieren mit + Dat.thảo luận vớiIch diskutiere mit meinen Kollegen.
einladen zu + Dat.mời tham gia, mời đếnIch lade dich zu meiner Geburtstagsfeier ein.
erzählen von + Dat.kể vềSie erzählt von ihrer Reise.
fragen nach + Dat.hỏi vềEr fragt nach dem Preis.
führen zu + Dat.dẫn đếnStress kann zu Schlafproblemen führen.
gehören zu + Dat.thuộc về, là một phần củaDiese Aufgabe gehört zum ersten Kapitel.
gratulieren zu + Dat.chúc mừng vềIch gratuliere dir zum Geburtstag.
helfen bei + Dat.giúp trong một việcSie hilft mir bei den Hausaufgaben.
sprechen mit + Dat.nói chuyện vớiIch spreche mit meiner Lehrerin.
sprechen von + Dat.nói đến, nhắc đếnEr spricht von einem neuen Projekt.
reden mit + Dat.nói chuyện vớiIch rede mit meinem Nachbarn.
reden von + Dat.nói đến, nhắc đếnSie redet oft von ihrer Schulzeit.
sich streiten mit + Dat.tranh cãi vớiEr streitet sich mit seinem Bruder.
teilnehmen an + Dat.tham giaIch nehme an einem Deutschkurs teil.
telefonieren mit + Dat.nói chuyện qua điện thoại vớiIch telefoniere mit meiner Mutter.
träumen von + Dat.mơ về, mơ ước vềSie träumt von einer Reise nach Berlin.
sich treffen mit + Dat.gặp gỡ vớiIch treffe mich mit meinen Freunden.
sich trennen von + Dat.chia tay, rời bỏ, tách khỏiSie hat sich von ihrem Partner getrennt.
sich unterhalten mit + Dat.trò chuyện vớiIch unterhalte mich mit meiner Kollegin.
sich verabreden mit + Dat.hẹn gặp aiIch verabrede mich mit einer Freundin.
zufrieden sein mit + Dat.hài lòng vớiIch bin mit meinem Ergebnis zufrieden.
unzufrieden sein mit + Dat.không hài lòng vớiEr ist mit dem Service unzufrieden.
jemanden/etwas schützen vor + Dat.bảo vệ ai/cái gì khỏiDiese Jacke schützt mich vor dem kalten Wind.
Zeit verbringen mit + Dat.dành thời gian với hoặc choIch verbringe viel Zeit mit meiner Familie.
Angst haben vor + Dat.sợ ai hoặc điều gìDas Kind hat Angst vor großen Hunden.
aufhören mit + Dat.ngừng, chấm dứt một việcEr hört mit dem Rauchen auf.
umgehen mit + Dat.sử dụng, xử lý hoặc ứng xử vớiSie kann gut mit schwierigen Situationen umgehen.

Khi chia danh từ ở Dativ số nhiều, cần chú ý đuôi -n nếu danh từ chưa kết thúc bằng -n hoặc -s.

Ich treffe mich mit meinen Freunden.
Tôi gặp gỡ bạn bè của mình.

Danh từ số nhiều Freunde trở thành Freunden sau giới từ mit. Từ sở hữu cũng chuyển thành meinen.

Một động từ có thể đi với nhiều giới từ

Một động từ có thể kết hợp với các giới từ khác nhau để bổ sung những thông tin khác nhau. Học theo cặp đối chiếu giúp bạn hiểu rõ vai trò của từng giới từ.

Sprechen mit và sprechen über

Sprechen mit + Dativ cho biết người bạn nói chuyện cùng. Sprechen über + Akkusativ cho biết chủ đề được nói đến.

Ich spreche mit meiner Lehrerin über die Prüfung.
Tôi nói chuyện với cô giáo về kỳ thi.

Trong cùng một câu, mit meiner Lehrerin chỉ người tham gia cuộc trò chuyện, còn über die Prüfung chỉ nội dung.

Sich bewerben bei và sich bewerben um

Sich bewerben bei + Dativ dùng với công ty hoặc tổ chức nhận hồ sơ. Sich bewerben um + Akkusativ dùng với vị trí mà bạn muốn ứng tuyển.

Ich bewerbe mich bei einer Firma um einen Ausbildungsplatz.
Tôi ứng tuyển một vị trí học nghề tại một công ty.

Sich beschweren bei và sich beschweren über

Sich beschweren bei + Dativ cho biết người hoặc đơn vị tiếp nhận lời phàn nàn. Sich beschweren über + Akkusativ cho biết vấn đề khiến bạn phàn nàn.

Ich beschwere mich beim Vermieter über die kaputte Heizung.
Tôi phàn nàn với chủ nhà về hệ thống sưởi bị hỏng.

Beim là dạng rút gọn của bei dem.

Sich freuen auf và sich freuen über

Sich freuen auf + Akkusativ diễn đạt sự mong chờ một điều chưa diễn ra tại thời điểm được nói đến.

Ich freue mich auf die Reise nach Deutschland.
Tôi mong chờ chuyến đi Đức.

Sich freuen über + Akkusativ diễn đạt niềm vui trước một điều đang có hoặc đã xảy ra.

Ich freue mich über meine guten Prüfungsergebnisse.
Tôi vui vì kết quả thi tốt của mình.

Điểm cần phân biệt là “mong chờ” và “vui vì”, không chỉ là thì của động từ trong câu.

Cách đặt câu hỏi với giới từ

Khi đặt câu hỏi, bạn cần giữ giới từ thuộc cấu trúc động từ. Cách hỏi được lựa chọn tùy theo đối tượng là người hay sự vật, sự việc.

Hỏi về người

Với người, dùng giới từ + wen/wem. Wen tương ứng với Akkusativ, còn wem tương ứng với Dativ.

Auf wen wartest du?
Bạn đang chờ ai?

Ich warte auf meinen Bruder.
Tôi đang chờ anh/em trai tôi.

Mit wem sprichst du?
Bạn đang nói chuyện với ai?

Ich spreche mit meiner Lehrerin.
Tôi đang nói chuyện với cô giáo của mình.

An wen soll ich mich wenden?
Tôi nên liên hệ với ai?

Sie können sich an Frau Müller wenden.
Bạn có thể liên hệ với cô/bà Müller.

Hỏi về sự vật hoặc nội dung

Với sự vật, sự việc hoặc chủ đề, thường dùng wo- + giới từ. Nếu giới từ bắt đầu bằng nguyên âm, thêm r để tạo thành wor-.

Cấu trúcTừ hỏiVí dụ
warten aufworaufWorauf wartest du?
denken anworanWoran denkst du?
sich interessieren fürwofürWofür interessierst du dich?
sprechen überworüberWorüber sprecht ihr?
sich kümmern umworumWorum kümmerst du dich?
sich beschäftigen mitwomitWomit beschäftigst du dich?
träumen vonwovonWovon träumst du?

Ví dụ:

Worauf wartest du? — Auf den Bus.
Bạn đang chờ gì? — Chờ xe buýt.

Wofür interessierst du dich? — Für deutsche Literatur.
Bạn quan tâm đến lĩnh vực gì? — Văn học Đức.

Womit beschäftigst du dich? — Mit deutscher Grammatik.
Bạn đang tìm hiểu về điều gì? — Ngữ pháp tiếng Đức.

Cách dùng darauf, daran và darüber

Khi một sự vật hoặc nội dung đã được nhắc đến, bạn có thể dùng da- + giới từ để tránh lặp lại. Nếu giới từ bắt đầu bằng nguyên âm, thêm r.

Giới từTừ thay thếVí dụ
aufdaraufIch warte darauf.
andaranIch denke daran.
fürdafürIch interessiere mich dafür.
überdarüberWir sprechen darüber.
umdarumIch kümmere mich darum.
mitdamitIch beschäftige mich damit.
vondavonIch träume davon.

Ví dụ:

Freust du dich auf den Urlaub? — Ja, ich freue mich darauf.
Bạn có mong chờ kỳ nghỉ không? — Có, tôi rất mong chờ điều đó.

Sprecht ihr über die Prüfung? — Ja, wir sprechen darüber.
Các bạn đang nói về kỳ thi à? — Đúng, chúng tôi đang nói về việc đó.

Khi đối tượng là người, dùng giới từ kèm đại từ nhân xưng:

Wartest du auf Anna? — Ja, ich warte auf sie.
Bạn đang chờ Anna à? — Đúng, tôi đang chờ cô ấy.

Ở đây, auf sie thay cho auf Anna. Không dùng darauf để thay cho người trong câu này.

Kết hợp với mệnh đề ở B1 và B2

Khi nội dung phía sau là một hành động hoặc cả một sự việc, nhiều cấu trúc có thể sử dụng từ như darauf, darüber, davon để liên kết với mệnh đề.

Ich freue mich darüber, dass ich die Prüfung bestanden habe.
Tôi vui vì mình đã thi đỗ.

Trong mệnh đề với dass, động từ chia đứng cuối: bestanden habe.

Ich bereite mich darauf vor, die B1-Prüfung abzulegen.
Tôi chuẩn bị để tham dự kỳ thi B1.

Trong cụm zu + Infinitiv, động từ nguyên mẫu đứng cuối. Với động từ tách ablegen, zu được đặt giữa tiền tố và phần động từ: abzulegen.

Es hängt davon ab, ob ich genug Zeit habe.
Điều đó phụ thuộc vào việc tôi có đủ thời gian hay không.

Không phải mọi cấu trúc trong bảng đều có thể mở rộng theo cùng một mẫu. Khi học đến B1–B2, bạn nên ghi nhớ thêm câu có mệnh đề để biết động từ đó kết hợp với dass, ob hoặc zu + Infinitiv như thế nào.

Những lỗi dễ mắc

Chọn giới từ theo tiếng Việt

Trong tiếng Việt, ta nói “quan tâm đến”, “nghĩ đến” và “thích nghi với”. Nhưng tiếng Đức sử dụng các cấu trúc khác nhau:

sich interessieren für + Akkusativ
Quan tâm đến.

denken an + Akkusativ
Nghĩ đến.

sich gewöhnen an + Akkusativ
Làm quen, thích nghi với.

Vì vậy, không thể quy một từ tiếng Việt như “đến” hoặc “với” về một giới từ tiếng Đức cố định.

Nhớ giới từ nhưng quên cách

Nếu muốn nói “Tôi đang chờ xe buýt”, câu đúng là:

Ich warte auf den Bus.

Không dùng auf dem Bus, vì cấu trúc warten auf yêu cầu Akkusativ.

Ngược lại:

Ich nehme an einem Kurs teil.
Tôi tham gia một khóa học.

Ở đây, teilnehmen an yêu cầu Dativ nên dùng einem Kurs.

Bỏ đại từ phản thân

Sai: Ich interessiere für Deutsch.
Đúng: Ich interessiere mich für Deutsch.

Sai: Wir bereiten auf die Prüfung vor.
Đúng: Wir bereiten uns auf die Prüfung vor.

Đại từ phản thân cần được thay đổi theo chủ ngữ. Với các cấu trúc phản thân trong bảng, những dạng thường gặp là ich — mich, du — dich, er/sie/es — sich, wir — uns, ihr — euch, sie/Sie — sich.

Nhầm cấu trúc có giới từ với tân ngữ trực tiếp

Beeinflussen đi trực tiếp với tân ngữ Akkusativ, không dùng auf.

Schlaf beeinflusst die Konzentration.
Giấc ngủ ảnh hưởng đến khả năng tập trung.

Nếu muốn sử dụng giới từ auf, có thể dùng:

Schlaf hat Einfluss auf die Konzentration.
Giấc ngủ có ảnh hưởng đến khả năng tập trung.

Tương tự, eine große Rolle spielen nghĩa là “đóng vai trò quan trọng”, nhưng bản thân cụm này không yêu cầu một giới từ cố định. Khi nói “đóng vai trò quan trọng trong một việc”, có thể bổ sung bei + Dativ:

Regelmäßiges Üben spielt beim Deutschlernen eine große Rolle.
Việc luyện tập thường xuyên đóng vai trò quan trọng trong quá trình học tiếng Đức.

Cách học theo trình độ A2 đến B2

Ở A2, bạn nên bắt đầu với những cấu trúc gần gũi như warten auf, sprechen mit, sprechen über, sich interessieren für và sich freuen auf. Mỗi cấu trúc cần đi kèm một câu ngắn về cuộc sống của chính bạn.

Ở B1, mở rộng sang những cụm dùng để trình bày kế hoạch và giải quyết tình huống như sich vorbereiten auf, sich bewerben um, sich beschweren über, sich kümmern um và abhängen von. Đồng thời, luyện đặt câu hỏi với wen/wem và wo-.

Ở B2, tập sử dụng các cấu trúc trong đoạn văn và lập luận. Những cụm như Einfluss haben auf, führen zu, sich engagieren für hoặc großen Wert legen auf giúp diễn đạt quan điểm rõ hơn. Bạn cũng cần luyện cách nối với mệnh đề để câu không chỉ dừng ở một danh từ đơn lẻ.

Một mẫu ghi chép hữu ích là:

Cấu trúcCâu mẫuCâu hỏiCâu trả lời thay thế
warten auf + Akk.Ich warte auf den Bus.Worauf wartest du?Ich warte darauf.
sprechen mit + Dat.Ich spreche mit Anna.Mit wem sprichst du?Ich spreche mit ihr.
sich freuen auf + Akk.Ich freue mich auf den Urlaub.Worauf freust du dich?Ich freue mich darauf.

Khi ôn tập, hãy thay đổi chủ ngữ, danh từ và thời gian trong câu. Chẳng hạn, từ Ich bereite mich auf die Prüfung vor, bạn có thể chuyển thành Wir bereiten uns auf die Prüfung vor hoặc Ich habe mich auf die Prüfung vorbereitet. Cách luyện này giúp bạn ghi nhớ cả cấu trúc và cách sử dụng trong giao tiếp.

Đánh giá bài viết
2 bầu chọn / trung bình: 5
1
Lượt xem

Bài viết khác

Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?

Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.

Đăng ký ngay
dang ky ngay