Chuyển tới nội dung

Động từ khuyết thiếu trong tiếng Đức (Modalverben)

Động từ khuyết thiếu trong tiếng Đức (Modalverben)

Động từ khuyết thiếu trong tiếng Đức (Modalverben)

Động từ khuyết thiếu tiếng Đức (Modalverben): ý nghĩa, cách dùng và ví dụ minh họa cho người học A1–B1.

I. Ý nghĩa của các động từ tình thái

Động từ khuyết thiếu (Modalverben) dùng để diễn đạt thái độ của người nói đối với một hành động, ví dụ: muốn, có thể, phải, được phép…


1. dürfen – được phép

  • Sự cho phép hoặc quyền hạn
    In diesem Park dürfen Kinder spielen.
    (Trong công viên này trẻ em được phép vui chơi.)
     
  • Lệnh cấm (luôn đi với phủ định)
    Bei Rot darf man die Straße nicht überqueren.
    (Khi đèn đỏ không được phép băng qua đường.)
     
  • Chỉ dẫn mang tính tiêu cực
    Man darf Blumen in der Mittagshitze nicht gießen.
    (Không nên tưới hoa vào lúc trưa nắng gắt.)

2. können – có thể

  • Khả năng hoặc cơ hội
    In einem Jahr können wir das Haus bestimmt teurer verkaufen.
    (Trong một năm nữa, chúng ta chắc chắn có thể bán ngôi nhà với giá cao hơn.)
     
  • Năng lực hoặc sự yếu kém
    Er kann gut Tennis spielen.
    (Anh ấy có thể chơi tennis giỏi.)
    Das kannst du nicht tun.
    (Bạn không thể làm điều đó.)

3. mögen – thích

  • Sự yêu thích hoặc ghét bỏ
    Ich mag mit dem neuen Kollegen nicht zusammenarbeiten.
    (Tôi không thích làm việc cùng với người đồng nghiệp mới.)
     
  • Dùng như động từ chính
    Ich mag keine Schlagsahne!
    (Tôi không thích kem tươi!)
    Ich mag dich gern.
    (Tôi rất quý mến bạn.)

4. müssen – phải (bắt buộc)

  • Sự cưỡng ép từ bên ngoài
    Mein Vater ist krank, ich muss ihn zum Arzt fahren.
    (Bố tôi bị ốm, tôi phải đưa ông ấy đi bác sĩ.)
     
  • Sự cần thiết
    Nach dem Unfall mussten wir zu Fuß nach Hause gehen.
    (Sau tai nạn, chúng tôi đã phải đi bộ về nhà.)
     
  • Khẳng định về một tất yếu
    Das musste ja so kommen!
    (Điều gì đến cũng phải đến thôi!)

Lưu ý:
Phủ định của müssen có thể diễn đạt bằng
nicht brauchen + zu + Infinitiv (không cần thiết phải):
Ich brauche ihn nicht zum Arzt zu fahren.
(Tôi không cần phải đưa ông ấy đi bác sĩ.)


5. sollen – nên / phải (theo lời người khác)

  • Điều răn, luật lệ
    Du sollst nicht töten.
    (Ngươi không được giết người.)
     
  • Bổn phận, yêu cầu đạo đức
    Jeder soll die Lebensweise anderer Menschen respektieren.
    (Mọi người nên tôn trọng lối sống của người khác.)
     
  • Mệnh lệnh, nhiệm vụ từ người khác
    Ich soll nüchtern zur Untersuchung kommen.
    (Tôi phải để bụng đói khi đến khám – theo lời bác sĩ.)

6. wollen – muốn, quyết tâm

  • Ý muốn, ý chí
    Ich will dir die Wahrheit sagen.
    (Tôi muốn nói cho bạn sự thật.)
     
  • Dự định, kế hoạch
    Im Dezember wollen wir in das neue Haus einziehen.
    (Vào tháng 12, chúng tôi dự định chuyển vào nhà mới.)

möchte – dạng lịch sự của wollen

(möchte là Konjunktiv II của mögen)

  • Nguyện vọng
    Wir möchten ihn gern kennenlernen.
    (Chúng tôi rất muốn được làm quen với anh ấy.)
     
  • Yêu cầu lịch sự
    Sie möchten gegen fünf Uhr bitte noch einmal anrufen.
    (Làm ơn hãy gọi lại vào khoảng 5 giờ.)

II. Hình thái và cách dùng

1. Bảng chia Modalverben ở thì Hiện tại (Präsens)

Lưu ý:
Ngôi icher/sie/es giống nhau và không có đuôi.


2. Vị trí động từ khuyết thiếu trong câu trần thuật (Hauptsatz)

  • Modalverb đứng vị trí thứ 2
  • Động từ chính đứng cuối câu ở dạng nguyên thể


 


3. Vị trí của động từ khuyết thiếu trong Câu phụ (Nebensatz)

Đánh giá bài viết
1 bầu chọn / trung bình: 5
681
Lượt xem

Bài viết khác

Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?

Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.

Đăng ký ngay
dang ky ngay