Präpositionen trong tiếng Đức (A1): Giới thiệu cơ bản và ví dụ minh họa
Präpositionen trong tiếng Đức (A1): Giới thiệu cơ bản và ví dụ minh họa
Giới từ trong tiếng Đức là gì? Präpositionen (giới từ) là những từ dùng để nối các thành phần trong câu, đồng thời quy định việc sử dụng cách (Kasus). Chúng có thể yêu cầu Nominativ, Akkusativ, Dativ hoặc thay đổi giữa Akkusativ và Dativ tùy ngữ cảnh. Đây là một trong những kiến thức ngữ pháp nền tảng mà người học tiếng Đức A1 cần nắm chắc để hình thành câu chính xác.
Các loại Präpositionen thường gặp trong tiếng Đức
1. Präpositionen luôn đi với Akkusativ
Trong tiếng Đức, một số giới từ luôn đi với akkusativ, ví dụ: durch, für, gegen, ohne, um. Hiểu rõ cách sử dụng sẽ giúp bạn viết câu chính xác hơn.
durch (qua, xuyên qua)
Ich gehe durch den Park. (Tôi đi xuyên qua công viên)
Das Auto fährt durch die Stadt. (Chiếc xe chạy xuyên qua thành phố)
für (cho, vì)
Das Geschenk ist für dich. (Món quà này dành cho bạn)
Er arbeitet für seine Familie. (Anh ấy làm việc vì gia đình)
gegen (chống lại, vào khoảng)
Wir sind gegen den Plan. (Chúng tôi phản đối kế hoạch đó)
Es ist gegen 10 Uhr. (Khoảng 10 giờ)
ohne (không có)
Ich kann nicht ohne dich leben. (Tôi không thể sống thiếu bạn)
Sie fährt nie ohne ihren Schlüssel. (Cô ấy không bao giờ đi mà thiếu chìa khóa)
um (quanh, vào lúc)
Wir sitzen um den Tisch. (Chúng tôi ngồi quanh bàn)
Der Zug fährt um 8 Uhr ab. (Tàu khởi hành lúc 8 giờ)
2. Präpositionen luôn đi với Dativ
Một số giới từ đi kèm dativ là aus, bei, mit, nach, seit, von, zu. Nắm chắc sẽ giúp bạn nói và viết đúng ngữ pháp.
aus (từ, ra khỏi)
Er kommt aus Vietnam. (Anh ấy đến từ Việt Nam)
Sie geht aus dem Haus. (Cô ấy đi ra khỏi nhà)
bei (ở, bên cạnh)
Ich wohne bei meinen Eltern. (Tôi sống với bố mẹ)
Er arbeitet bei einer Firma. (Anh ấy làm việc ở một công ty)
mit (với, bằng)
Ich fahre mit dem Bus. (Tôi đi bằng xe buýt)
Sie spricht mit ihrem Freund. (Cô ấy nói chuyện với bạn trai)
nach (sau, đến)
Wir fahren nach Deutschland. (Chúng tôi đi đến Đức)
Nach dem Essen gehen wir spazieren. (Sau bữa ăn, chúng tôi đi dạo)
seit (từ khi)
Ich lerne Deutsch seit einem Jahr. (Tôi học tiếng Đức từ một năm nay)
Sie wohnt hier seit 2015. (Cô ấy sống ở đây từ năm 2015)
von (của, từ)
Das ist das Auto von meinem Bruder. (Đây là xe của anh trai tôi)
Er hat ein Geschenk von seiner Mutter bekommen. (Anh ấy nhận được một món quà từ mẹ)
zu (đến)
Ich gehe zu meiner Freundin. (Tôi đến chỗ bạn gái tôi)
Wir fahren morgen zum Bahnhof. (Ngày mai chúng tôi đến ga tàu)
3. Präpositionen có thể đi với Akkusativ hoặc Dativ (Wechselpräpositionen)
an (ở, vào)
Er hängt das Bild an die Wand. (Anh ấy treo bức tranh lên tường → Akkusativ, có chuyển động)
Das Bild hängt an der Wand. (Bức tranh treo trên tường → Dativ, vị trí)
auf (trên)
Ich lege das Buch auf den Tisch. (Tôi đặt cuốn sách lên bàn → Akkusativ)
Das Buch liegt auf dem Tisch. (Cuốn sách nằm trên bàn → Dativ)
in (trong, vào)
Sie geht in die Schule. (Cô ấy đi vào trường → Akkusativ)
Sie ist in der Schule. (Cô ấy ở trong trường → Dativ)
unter (dưới)
Der Hund läuft unter den Tisch. (Con chó chạy xuống dưới bàn → Akkusativ)
Der Hund liegt unter dem Tisch. (Con chó nằm dưới bàn → Dativ)
über (trên, vượt qua)
Das Flugzeug fliegt über die Stadt. (Máy bay bay qua thành phố → Akkusativ)
Eine Lampe hängt über dem Tisch. (Một chiếc đèn treo trên bàn → Dativ)
vor (trước)
Er stellt das Auto vor das Haus. (Anh ấy đỗ xe trước nhà → Akkusativ)
Das Auto steht vor dem Haus. (Xe đỗ trước nhà → Dativ)
zwischen (giữa)
Sie setzt sich zwischen die Kinder. (Cô ấy ngồi xuống giữa các đứa trẻ → Akkusativ)
Sie sitzt zwischen den Kindern. (Cô ấy ngồi giữa các đứa trẻ → Dativ)
Mẹo học Präpositionen cho người mới bắt đầu
Học qua cụm từ và ví dụ thực tế thay vì học thuộc từng từ đơn lẻ
Sử dụng hình ảnh hoặc sơ đồ vị trí để dễ hình dung
Luyện viết câu ngắn hàng ngày để biến kiến thức thành thói quen
Bài tập luyện tập về Präpositionen (A1)
Bài 1: Điền giới từ đúng (Akkusativ, Dativ hoặc Wechselpräpositionen)
Điền các giới từ sau vào chỗ trống: durch, für, ohne, mit, nach, zu, in, auf, an
Ich gehe ___ den Park.
Das Geschenk ist ___ meine Mutter.
Wir fahren ___ dem Bus in die Stadt.
Er kommt ___ Deutschland.
Sie geht ___ Schule.
Ich trinke Kaffee ___ Zucker.
Das Bild hängt ___ der Wand.
Ich lege das Handy ___ den Tisch.
Morgen fahren wir ___ Berlin.
Bài 2: Chọn Akkusativ hay Dativ?
Xác định câu dưới đây dùng Akkusativ hay Dativ.
Ich gehe in die Bibliothek.
Das Kind sitzt auf dem Stuhl.
Er legt das Buch auf den Tisch.
Das Auto steht vor dem Haus.
Sie fährt durch die Stadt.
Tổng kết
Präpositionen có ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc câu trong tiếng Đức. Khi hiểu rõ sự khác biệt giữa Akkusativ và Dativ, đặc biệt với nhóm Wechselpräpositionen, người học sẽ tự tin hơn khi viết và nói ngay từ trình độ A1.
Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?
Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.
Đăng ký ngay