Temporale Nebensätze (Câu phụ chỉ thời gian) trong tiếng Đức
Temporale Nebensätze (Câu phụ chỉ thời gian) trong tiếng Đức
Temporale Nebensätze được dùng để xác định thời điểm, khoảng thời gian hoặc trình tự của một hành động so với hành động khác. Chúng được giới thiệu bởi các liên từ: wenn, als, sooft, während, solange, bevor, ehe.
1. wenn và als
- wenn:
- Hiện tại, tương lai → cho hành động xảy ra một lần.
- Quá khứ → cho hành động lặp lại nhiều lần.
Beispiel:
- Wenn der Wecker um 7 Uhr klingelt, muss ich sofort aufstehen.
(Khi đồng hồ báo thức reo lúc 7 giờ, tôi phải lập tức dậy.)
- Immer wenn es an der Tür läutete, erschrak er furchtbar.
(Mỗi lần chuông cửa reo, anh ấy đều hoảng sợ khủng khiếp.)
- als:
- Chỉ dùng trong quá khứ, cho hành động xảy ra một lần duy nhất.
Beispiel:
- Als er das Feuer bemerkte, rannte er sofort aus dem Haus.
(Khi anh ấy phát hiện ra đám cháy, anh ấy lập tức chạy ra khỏi nhà.)
Tóm lại:
- Quá khứ – một lần → als
- Quá khứ – nhiều lần → wenn
- Hiện tại/tương lai → wenn
2. während và solange
- während: hai hành động diễn ra đồng thời.
Während er am Schreibtisch arbeitete, bügelte sie seine Hemden.
(Trong khi anh ấy làm việc tại bàn, cô ấy ủi áo sơ mi cho anh.) - solange: hai hành động diễn ra đồng thời và kết thúc cùng lúc.
Sie unterstützte ihn finanziell, solange er studierte.
(Cô ấy hỗ trợ tài chính cho anh ấy trong suốt thời gian anh ấy học.)
3. bevor / ehe
- Dùng khi hành động trong mệnh đề phụ xảy ra trước hành động chính.
Beispiele:
- Bevor ich das Lokal betrete, schaue ich mir die Preise an.
(Trước khi bước vào quán, tôi xem giá trên thực đơn.) - Bevor er sein Studium beendete, verließ sie ihn.
(Trước khi anh ấy hoàn thành việc học, cô ấy đã rời bỏ anh.)
4. Übung
Übung 1 – wenn oder als?
- Wann verschloss man früher die Stadttore?
→ Man verschloss die Stadttore, wenn es abends dunkel wurde. - Wann fand Robert Koch den Tuberkelbazillus?
→ Robert Koch fand den Tuberkelbazillus, als er 39 Jahre alt war.
Übung 2 – während oder bevor?
- Ich studiere die Speisekarte. Ich bestelle mein Essen.
→ Bevor ich mein Essen bestelle, studiere ich die Speisekarte. - Ich warte auf das Essen. Ich lese die Zeitung.
→ Während ich auf das Essen warte, lese ich die Zeitung.
5. Kết luận
- wenn: khi (hiện tại, tương lai, hoặc quá khứ lặp lại).
- als: khi (quá khứ, một lần).
- während: trong khi (đồng thời).
- solange: trong suốt khi (cùng bắt đầu và kết thúc).
- bevor / ehe: trước khi.
Đây là nhóm liên từ cơ bản, xuất hiện thường xuyên trong trình độ A2–B1 và cần nắm vững khi luyện viết và thi chứng chỉ tiếng Đức.
Nếu bạn còn thắc mắc và cần hỗ trợ thêm, hãy liên hệ với Trung tâm tiếng Đức NDF để được giải đáp và hỗ trợ kịp thời.
Trung tâm tiếng Đức NDF rất vui được đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục nước Đức!
TRUNG TÂM TIẾNG ĐỨC NDF
Địa chỉ: Tầng 2 Tòa nhà 285 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội
Điện thoại: 0947 090 888
Văn phòng đại diện tại Đức: Bahnhofstr 37, 65510 Idstein, Deutschland
Điện thoại: 00491794395105
Website: www.ndf.vn
Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?
Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.
Đăng ký ngay