Chuyển tới nội dung

Perfekt thì quá khứ trong tiếng Đức: Công thức, cách dùng và ví dụ dễ hiểu

Perfekt thì quá khứ trong tiếng Đức: Công thức, cách dùng và ví dụ dễ hiểu

Perfekt thì quá khứ trong tiếng Đức: Công thức, cách dùng và ví dụ dễ hiểu

Khi học tiếng Đức, bạn sẽ nhanh chóng nhận ra thì Perfekt xuất hiện ở khắp nơi – từ hội thoại hằng ngày cho đến email cá nhân. Đây là thì quá khứ được người Đức sử dụng nhiều nhất trong giao tiếp. Nếu bạn mới bắt đầu học, thì Perfekt chính là một trong những kiến thức quan trọng nhất cần nắm vững.

Thì Perfekt trong tiếng Đức là gì?

Perfekt được dùng để kể lại những việc đã xảy ra trong quá khứ.

  • Người Đức dùng Perfekt khi trò chuyện, giao tiếp đời thường.
     
  • Còn thì Präteritum (quá khứ đơn) thường gặp trong sách báo, văn bản chính thống.
     

Ví dụ:

  • Gestern habe ich Pizza gegessen. (Hôm qua tôi đã ăn pizza.)
     
  • Er ist nach Berlin gefahren. (Anh ấy đã đi Berlin.)
     

Công thức của thì Perfekt

Perfekt = haben/sein + Partizip II (quá khứ phân từ của động từ)

  • Đa số động từ đi với haben.
     
  • Động từ chỉ di chuyển hoặc thay đổi trạng thái thì đi với sein.
     

Ví dụ:

  • Ich habe Fußball gespielt. (Tôi đã chơi bóng đá.)
     
  • Sie ist nach Hause gegangen. (Cô ấy đã về nhà.)
     

Khi nào dùng thì Perfekt?

1. Kể lại sự việc đã xảy ra

  • Gestern habe ich gelernt. (Hôm qua tôi đã học.)
     

2. Trò chuyện, kể chuyện đời thường

  • „Meine Oma ist gestorben.“ (Bà tôi đã mất.)
     

3. Nói về sự việc xảy ra trước hiện tại

  • Seit Emil den Impfstoff entdeckt hat, leben viele Kinder länger.
     

Ví dụ về thì Perfekt 

  • Ich habe Kaffee getrunken. (Tôi đã uống cà phê.)
     
  • Wir haben Musik gehört. (Chúng tôi đã nghe nhạc.)
     
  • Er ist ins Kino gegangen. (Anh ấy đã đi xem phim.)
     

Perfekt và Präteritum – khác nhau thế nào?

  • Perfekt = dùng trong giao tiếp, hội thoại, cuộc sống hằng ngày.
     
  • Präteritum = xuất hiện trong sách, báo, văn viết trang trọng.
     

Ví dụ:

  • Perfekt: Ich habe gespielt. (Tôi đã chơi.)
     

Präteritum: Ich spielte. (Tôi đã chơi.)

 

Bài tập luyện Perfekt

Bài 1: Chia động từ sau ở thì Perfekt

  1. Ich (lernen) Deutsch.
     
  2. Wir (essen) Pizza.
     
  3. Er (gehen) nach Hause.
     
  4. Sie (sehen) einen Film.
     
  5. Wir (fahren) nach Berlin.
     

Đáp án:

  1. Ich habe Deutsch gelernt.
     
  2. Wir haben Pizza gegessen.
     
  3. Er ist nach Hause gegangen.
     
  4. Sie hat einen Film gesehen.
     
  5. Wir sind nach Berlin gefahren.
     

Kết luận

Perfekt là thì quá khứ cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Đức. Chỉ cần nhớ công thức haben/sein + Partizip II, bạn có thể dễ dàng kể lại những việc đã làm.

 

 

 

 

 

Đánh giá bài viết
2 bầu chọn / trung bình: 5
747
Lượt xem

Bài viết khác

Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?

Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.

Đăng ký ngay
dang ky ngay