9 Giới Từ Hai Cách Trong Tiếng Đức (Wechselpräpositionen): Quy Tắc & Ví Dụ Chi Tiết
9 Giới Từ Hai Cách Trong Tiếng Đức (Wechselpräpositionen): Quy Tắc & Ví Dụ Chi Tiết
Học giới từ là một trong những chặng đường quan trọng nhất để chinh phục tiếng Đức. Trong đó, Wechselpräpositionen (giới từ hai cách) luôn là “rào cản” lớn khiến nhiều học viên nhầm lẫn: Khi nào dùng Akkusativ? Khi nào dùng Dativ? Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết quy tắc cốt lõi, cách dùng 9 giới từ hai cách trong tiếng Đức, các cụm từ cố định đắt giá trong các kỳ thi Goethe, telc, TestDaF và bài tập luyện tập thực hành.
1. Wechselpräpositionen Là Gì? Quy Tắc Vàng Cần Nhớ
Wechselpräpositionen là nhóm 9 giới từ hai cách trong tiếng Đức. Tùy thuộc vào ngữ cảnh và hành động trong câu, danh từ đi sau các giới từ này sẽ được chia ở cách Akkusativ (Cách 4) hoặc Dativ (Cách 3).
Danh sách 9 giới từ hai cách gồm:
an (ở/đến sát, bên cạnh)
auf (ở/lên trên bề mặt)
hinter (ở/ra phía sau)
in (ở/đi vào trong)
neben (ở/ra bên cạnh)
über (ở/qua phía trên)
unter (ở/mới xuống dưới)
vor (ở/ra phía trước)
zwischen (ở/vào giữa)
Bảng Phân Biệt Akkusativ Và Dativ
Để chọn đúng cách, bạn chỉ cần ghi nhớ Quy tắc Vàng dựa vào câu hỏi đặt ra:
| Tiêu chí | Akkusativ (Cách 4) | Dativ (Cách 3) |
|---|---|---|
| Câu hỏi | Wohin? (Đi đâu?) | Wo? (Ở đâu?) |
| Bản chất | Có sự chuyển động, thay đổi vị trí | Cố định, chỉ vị trí hoặc trạng thái |
| Động từ tiêu biểu | stellen, legen, setzen, hängen... | stehen, liegen, sitzen, hängen... |
| Ví dụ | Ich gehe in die Stadt.
(Tôi đi vào thành phố.) | Ich bin in der Stadt.
(Tôi đang ở trong thành phố.) |
Mẹo ghi nhớ động từ đi kèm:
Akkusativ (Hành động đặt/để): stellen (đặt đứng), legen (đặt nằm), setzen (đặt ngồi).
Dativ (Trạng thái đứng/nằm): stehen (đang đứng), liegen (đang nằm), sitzen (đang ngồi).
2. Chi Tiết Cách Dùng 9 Giới Từ Hai Cách Kèm Ví Dụ
2.1. an (Sát, sát cạnh, ở bờ/bãi)
Akkusativ (Di chuyển đến sát):
Wir fahren an den See. (Chúng tôi lái xe ra bờ hồ.)
Er hängt das Bild an die Wand. (Anh ấy treo bức tranh lên tường.)
Dativ (Vị trí sát cạnh):
Wir sitzen am See (an dem). (Chúng tôi đang ngồi ở bờ hồ.)
Das Bild hängt an der Wand. (Bức tranh đang treo trên tường.)
Mở rộng quan trọng:
Chỉ thời gian: am Montag (vào thứ 2), am Abend (vào buổi tối).
Chỉ số lượng ước lượng: an die 50 Gäste (khoảng 50 khách).
2.2. auf (Trên bề mặt)
Akkusativ (Di chuyển lên bề mặt):
Er legt das Buch auf den Tisch. (Anh ấy đặt quyển sách lên bàn.)
Sie geht auf die Straße. (Cô ấy đi ra ngoài đường.)
Dativ (Vị trí trên bề mặt):
Das Buch liegt auf dem Tisch. (Quyển sách đang ở trên bàn.)
Er ist auf der Reise. (Anh ấy đang trong chuyến đi.)
Thành ngữ/Cụm cố định:
auf jeden Fall (trong bất kỳ trường hợp nào)
auf Deutsch (bằng tiếng Đức)
auf dem Weg (đang trên đường)
2.3. hinter (Phía sau)
Akkusativ (Di chuyển ra sau):
Der Hund läuft hinter das Haus. (Con chó chạy ra sau nhà.)
Dativ (Vị trí ở phía sau):
Das Auto steht hinter der Garage. (Chiếc xe đang đậu phía sau nhà xe.)
Cụm từ hay gặp trong kỳ thi:
jemanden hinters Licht führen (lừa dối ai đó)
hinterm Mond leben (sống lạc hậu, "trên mây")
2.4. in (Bên trong)
Akkusativ (Đi vào trong):
Ich gehe in den Supermarkt. (Tôi đi vào siêu thị.)
Er legt die Kleidung in den Schrank. (Anh ấy cất quần áo vào tủ.)
Dativ (Ở bên trong):
Ich bin im Supermarkt (in dem). (Tôi đang ở trong siêu thị.)
Die Kleidung liegt im Schrank. (Quần áo đang ở trong tủ.)
Cách dùng chỉ thời gian (luôn đi với Dativ):
Mùa/Tháng/Năm: im April, im Sommer, im Jahr 2026
Khoảng thời gian tương lai: in zwei Tagen (trong 2 ngày nữa), in 5 Minuten (trong 5 phút nữa).
2.5. neben (Bên cạnh)
Akkusativ (Di chuyển đến cạnh):
Stell den Stuhl neben den Tisch! (Hãy đặt cái ghế ra cạnh cái bàn!)
Dativ (Ở bên cạnh):
Der Stuhl steht neben dem Tisch. (Cái ghế đang đứng cạnh cái bàn.)
Mở rộng: Mang nghĩa "bên cạnh việc..." (Dativ): Neben seinem Studium arbeitet er. (Bên cạnh việc học, anh ấy còn đi làm.)
2.6. über (Phía trên / Vượt qua)
Akkusativ (Vượt qua, đi ngang qua, chủ đề):
Wir gehen über die Brücke. (Chúng tôi đi qua cầu.)
Wir sprechen über das Thema. (Chúng tôi nói về chủ đề này.)
Dativ (Vị trí phía trên nhưng không chạm bề mặt):
Die Lampe hängt über dem Tisch. (Cây đèn treo phía trên cái bàn.)
2.7. unter (Phía dưới)
Akkusativ (Di chuyển xuống dưới):
Der Hund krabbelt unter den Tisch. (Con chó bò xuống dưới bàn.)
Dativ (Ở phía dưới):
Der Hund schläft unter dem Tisch. (Con chó đang ngủ dưới bàn.)
Cụm từ thông dụng: unter Kontrolle (trong tầm kiểm soát), unter 18 Jahren (dưới 18 tuổi).
2.8. vor (Phía trước / Trước)
Akkusativ (Di chuyển ra trước):
Er stellt das Auto vor das Haus. (Anh ấy đỗ xe ra trước nhà.)
Dativ (Ở phía trước / Chỉ thời gian, nguyên nhân):
Das Auto steht vor dem Haus. (Chiếc xe đang đỗ trước nhà.)
Chỉ thời gian: vor drei Tagen (3 ngày trước).
Chỉ nguyên nhân cảm xúc: vor Angst zittern (run lên vì sợ).
2.9. zwischen (Ở giữa)
Akkusativ (Di chuyển vào giữa):
Er setzt sich zwischen die beiden Freunde. (Anh ấy ngồi vào giữa hai người bạn.)
Dativ (Vị trí ở giữa):
Das Kind schläft zwischen den Eltern. (Đứa trẻ ngủ ở giữa bố mẹ.)
Cụm từ thành ngữ: zwischen den Zeilen lesen (đọc hiểu ẩn ý / đọc giữa các dòng chữ).
3. Bài Tập Luyện Tập Wechselpräpositionen (Có Đáp Án)
Hãy điền dạng đúng của mạo từ (Akkusativ hoặc Dativ) vào chỗ trống:
Ich hänge das Bild an ______ Wand (die).
Das Buch liegt auf ______ Tisch (der).
Wir gehen morgen in ______ Kino (das).
Er sitzt neben ______ Fahrer (der).
Stellen Sie die Lampe hinter ______ Sofa (das)!
die (Wohin? - Động từ hành động "hängen" chia Akkusativ)
dem (Wo? - Động từ trạng thái "liegen" chia Dativ)
das (Wohin? - Hành động di chuyển chia Akkusativ)
dem (Wo? - Vị trí ngồi chia Dativ)
das (Wohin? - Động từ hành động "stellen" chia Akkusativ)
17 Giới Từ đi Với Dativ trong tiếng Đức
16/06/2026
Cấu Trúc Gerundivum (Động Tính Từ) Từ A-Z
02/06/2026
Các Giới Từ Đi Với Akkusativ Trong Tiếng Đức
26/05/2026Bạn đang tìm hiểu Học tiếng Đức & Du học Đức?
Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn lòng tư vấn và đưa ra phương án phù hợp nhất.
Đăng ký ngay